Oring NBR chịu dầu — đặc tính, nhiệt độ làm việc và ứng dụng ngành thủy lực
NBR (Nitrile Butadiene Rubber) là vật liệu Oring được sử dụng phổ biến nhất trong công nghiệp, chiếm khoảng 60-70% tổng lượng Oring tiêu thụ toàn cầu. Khả năng chịu dầu khoáng, dầu thủy lực và nhiên liệu vượt trội khiến NBR trở thành lựa chọn mặc định cho hệ thống thủy lực, khí nén và máy công nghiệp. Bài viết này phân tích chi tiết đặc tính kỹ thuật, bảng tương thích hóa chất và ứng dụng của Oring NBR.
NBR (Nitrile Butadiene Rubber) là gì?

NBR là cao su tổng hợp được sản xuất từ quá trình đồng trùng hợp butadiene và acrylonitrile (ACN). Tỷ lệ ACN trong hỗn hợp quyết định trực tiếp đến khả năng chịu dầu và tính đàn hồi ở nhiệt độ thấp của sản phẩm. NBR có tên thương mại phổ biến là Buna-N.
NBR được phát triển từ những năm 1930 tại Đức và nhanh chóng trở thành vật liệu làm kín tiêu chuẩn cho ngành công nghiệp dầu khí và thủy lực nhờ cân bằng tốt giữa hiệu năng, giá thành và tính sẵn có.
Thông số kỹ thuật Oring NBR
Bảng dưới đây tổng hợp các thông số kỹ thuật chính của Oring NBR tiêu chuẩn công nghiệp:
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Nhiệt độ làm việc | -30 đến +120°C | Ngắn hạn đến +130°C |
| Độ cứng Shore A | 60 - 90 | Phổ biến nhất: 70 Shore A |
| Độ bền kéo đứt | 10 - 25 MPa | Tùy hàm lượng ACN |
| Độ giãn dài khi đứt | 300 - 500% | ACN thấp giãn tốt hơn |
| Nén dư (70°C/24h) | 15 - 30% | Theo ASTM D395 |
| Kháng rách | 5 - 20 kN/m | Khá tốt |
| Tỷ trọng | 1.15 - 1.30 g/cm³ | Tùy công thức |
| Hàm lượng ACN | 18 - 50% | Phổ biến: 33-36% |
| Áp suất làm việc | Đến 20 MPa | Có backup ring: đến 70 MPa |
Bảng tương thích hóa chất của Oring NBR
Trước khi chọn Oring NBR, cần kiểm tra khả năng tương thích với chất lưu trong hệ thống. Bảng dưới đây đánh giá mức độ tương thích theo thang: Tốt (dùng được), Trung bình (dùng có điều kiện), Kém (không nên dùng):
| Chất lưu / Môi trường | Mức tương thích | Ghi chú |
|---|---|---|
| Dầu khoáng (mineral oil) | Tốt | Ứng dụng chính của NBR |
| Dầu thủy lực (HLP, HM) | Tốt | Chịu tốt hầu hết dầu gốc khoáng |
| Mỡ bôi trơn | Tốt | Mỡ gốc khoáng và lithium |
| Nhiên liệu diesel | Tốt | ACN >= 33% khuyến nghị |
| Xăng | Trung bình | Cần ACN >= 40% |
| Nước (dưới 80°C) | Tốt | Nước sạch và nước làm mát |
| Nước nóng (trên 80°C) | Kém | Dùng EPDM thay thế |
| Hơi nước | Kém | NBR phân hủy nhanh |
| Axit loãng | Trung bình | Axit yếu nồng độ thấp |
| Axit đặc | Kém | Dùng Viton hoặc PTFE |
| Kiềm loãng | Trung bình | NaOH, KOH nồng độ thấp |
| Dung môi thơm (toluene, xylene) | Kém | NBR trương nở mạnh |
| Dung môi clo hóa | Kém | Dùng Viton FKM |
| Ozone / UV | Kém | NBR lão hóa nhanh ngoài trời |
| Khí tự nhiên (CNG, LPG) | Tốt | ACN >= 36% khuyến nghị |
Phân loại Oring NBR theo hàm lượng ACN

Hàm lượng acrylonitrile (ACN) là yếu tố then chốt phân biệt các loại NBR. ACN cao hơn nghĩa là chịu dầu tốt hơn nhưng đàn hồi ở nhiệt độ thấp kém hơn:
| Phân loại | ACN (%) | Chịu dầu | Nhiệt độ thấp | Ứng dụng điển hình |
|---|---|---|---|---|
| ACN thấp | 18 - 24 | Trung bình | Tốt (-40°C) | Thiết bị ngoài trời vùng lạnh |
| ACN trung bình thấp | 25 - 30 | Khá | Khá (-30°C) | Thủy lực thông dụng |
| ACN trung bình | 31 - 36 | Tốt | Trung bình (-25°C) | Phổ biến nhất, đa dụng |
| ACN cao | 37 - 42 | Rất tốt | Kém (-15°C) | Nhiên liệu, xăng dầu |
| ACN rất cao | 43 - 50 | Xuất sắc | Kém (-10°C) | Dầu khí, hóa dầu |
Loại ACN trung bình (33-36%) là tiêu chuẩn công nghiệp, cân bằng tốt nhất giữa chịu dầu, đàn hồi và giá thành. Quý khách có thể tham khảo sản phẩm Oring chịu dầu NBR tại Gioangcaosu.net.
Ứng dụng Oring NBR trong công nghiệp
Xi lanh thủy lực: Oring NBR làm kín giữa pittông và thành xi lanh, ngăn rò rỉ dầu thủy lực dưới áp suất 5-35 MPa. Kích thước phổ biến: AS568-210 đến 250, Shore A 70-80.
Bơm và van công nghiệp: Oring lắp tại thân bơm, đế van và mối nối đường ống. Với van điều khiển tỷ lệ, cần NBR độ cứng 70 Shore A để đảm bảo độ kín mà vẫn cho phép chuyển động trơn tru.
Đường ống dầu và nhiên liệu: Oring NBR ACN cao (37-42%) dùng tại mối nối nhanh, khớp quay và bộ lọc nhiên liệu. Chịu được diesel, dầu DO và xăng trong thời gian dài.
Máy CNC và máy gia công: Oring NBR làm kín hệ thống bôi trơn, hệ thống làm mát dầu và trục chính. Kích thước nhỏ (AS568 series 006-020) phổ biến cho đầu nối và van trên máy CNC.
Hệ thống khí nén: Oring NBR lắp trong xi lanh khí nén, van solenoid và bộ xử lý khí. Áp suất khí nén thường 0.4-1.0 MPa, NBR tiêu chuẩn đáp ứng tốt.
So sánh Oring NBR vs Viton — Khi nào cần nâng cấp?
NBR đáp ứng tốt phần lớn ứng dụng công nghiệp, nhưng có những tình huống cần nâng cấp lên Viton FKM. Bảng so sánh dưới đây giúp Quý khách quyết định:
| Tiêu chí | NBR | Viton FKM |
|---|---|---|
| Giá thành | 1x (tham chiếu) | 5-10x |
| Nhiệt độ tối đa | +120°C | +220°C |
| Chịu dầu khoáng | Rất tốt | Rất tốt |
| Chịu dung môi | Kém | Rất tốt |
| Chịu axit | Kém | Tốt |
| Tuổi thọ trung bình | 3-5 năm | 8-15 năm |
| Đàn hồi nhiệt độ thấp | Tốt (-30°C) | Kém (-20°C) |
Nên nâng cấp lên Viton khi: nhiệt độ làm việc thường xuyên trên 100°C, tiếp xúc với dung môi hoặc hóa chất mạnh, hoặc yêu cầu tuổi thọ dài trong môi trường khắc nghiệt. Tham khảo chi tiết tại bài viết Oring Viton FKM chịu hóa chất — khi nào cần dùng Viton thay NBR?
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Oring NBR có dùng được cho nước nóng không?

NBR chịu được nước sạch dưới 80°C. Trên 80°C, NBR bắt đầu cứng và nứt nhanh. Với nước nóng trên 80°C hoặc hơi nước, nên dùng Oring EPDM có khả năng chịu nước nóng đến 150°C.
Oring NBR màu gì? Có phân biệt được với Viton bằng mắt không?
NBR tiêu chuẩn có màu đen. Viton phổ biến nhất có màu nâu (brown) hoặc xanh lá (green). Tuy nhiên, cả hai đều có thể được sản xuất với nhiều màu sắc khác nhau, nên cách chính xác nhất là kiểm tra bằng cách đốt: NBR cháy và có mùi khét, Viton rất khó cháy.
NBR có phù hợp cho thực phẩm không?
NBR tiêu chuẩn không đạt chuẩn thực phẩm do chứa phụ gia không an toàn. Có loại NBR food grade đặc biệt đạt FDA, nhưng giá cao hơn đáng kể. Với ứng dụng thực phẩm, Oring silicone hoặc EPDM food grade là lựa chọn tốt hơn.
Oring NBR bảo quản bao lâu?
Theo tiêu chuẩn SAE ARP5316, Oring NBR bảo quản đúng cách (tối, mát, tránh ozone) có hạn sử dụng 15 năm kể từ ngày sản xuất. Sau thời gian này, cần kiểm tra bề mặt và độ cứng trước khi sử dụng.
Gioangcaosu.net chuyên cung cấp Oring NBR chịu dầu đầy đủ kích thước AS568, JIS. Liên hệ: HN 0383.373.800 | HCM 0936.038.400 để được tư vấn chọn đúng loại ACN và kích thước cho ứng dụng cụ thể.
Bài viết liên quan
- Oring Viton FKM chịu hóa chất — khi nào cần dùng Viton?
- Oring silicone food grade — an toàn thực phẩm FDA, chịu nhiệt
- So sánh vật liệu Oring: NBR vs Viton vs EPDM vs Silicone
- Dây cao su tròn đặc NBR chịu dầu — phi 2 đến phi 20
Liên hệ đặt hàng
Quý khách cần tư vấn thêm về sản phẩm, vui lòng liên hệ:
- Hà Nội: 0383.373.800
- Hồ Chí Minh: 0936.038.400
- Email: lienhe@gioangcaosu.net