HN · 0325 655 700·HCM · 0965 148 600
Gioăng Cao Su

Dây cao su tròn đặc NBR chịu dầu — phi 2 đến phi 20, thông số kỹ thuật

Dây cao su NBR tròn đặc là gì?

day cao su chiu dau tron dac d12 san pham

Dây cao su NBR tròn đặc (Nitrile Rubber Cord) là loại gioăng tiết diện tròn sản xuất từ cao su nitrile butadiene, được bán theo mét dài hoặc cuộn. NBR là vật liệu chịu dầu khoáng tốt nhất trong các loại cao su thông dụng, nên dây NBR tròn đặc được sử dụng rộng rãi trong ngành thủy lực, cơ khí và chế tạo máy.

Sản phẩm có đường kính tiết diện (phi) từ 2mm đến 20mm, độ cứng Shore A 60-80. Khi cần seal kích thước không tiêu chuẩn, dây NBR tròn đặc được cắt theo chiều dài yêu cầu rồi nối thành vòng Oring, thay thế cho Oring NBR đúc sẵn.

Thông số kỹ thuật dây NBR tròn đặc

Thông số Giá trị
Vật liệu Nitrile Butadiene Rubber (NBR)
Hàm lượng Acrylonitrile (ACN) 28-36% (phổ biến 33%)
Nhiệt độ hoạt động -30°C đến +120°C
Nhiệt độ ngắn hạn Đến +140°C
Độ cứng Shore A 60 ± 5, 70 ± 5, 80 ± 5
Độ bền kéo ≥ 10 MPa
Độ giãn dài đứt ≥ 250%
Biến dạng dư nén (CS) ≤ 25% (70°C × 24h)
Chịu dầu khoáng Tốt (ASTM Oil #1, #2, #3)
Chịu ozone/UV Kém (cần bảo vệ nếu dùng ngoài trời)
Màu sắc Đen (chuẩn), nâu đỏ (tùy chọn)

Hàm lượng ACN càng cao, khả năng chịu dầu càng tốt nhưng độ đàn hồi ở nhiệt độ thấp giảm. ACN 33% là mức cân bằng phổ biến nhất cho ứng dụng công nghiệp.

Bảng kích thước dây NBR tròn đặc phi 2 đến phi 20

Phi (mm) Dung sai (mm) Trọng lượng (g/m) Đóng gói cuộn
2.0 ±0.10 ~4.1 100m
2.5 ±0.12 ~6.4 100m
3.0 ±0.15 ~9.2 50-100m
3.5 ±0.15 ~12.5 50m
4.0 ±0.15 ~16.4 50m
5.0 ±0.20 ~25.5 50m
6.0 ±0.20 ~36.7 25-50m
7.0 ±0.25 ~50.0 25m
8.0 ±0.25 ~65.3 25m
10.0 ±0.30 ~102.1 25m
12.0 ±0.30 ~147.0 10-25m
15.0 ±0.40 ~229.7 10m
20.0 ±0.50 ~408.4 10m

Trọng lượng tính theo tỷ trọng NBR ≈ 1.3 g/cm³. Giá trị thực tế có thể chênh lệch ±5% tùy công thức phối liệu.

Khả năng tương thích hóa chất của NBR

day cao su chiu dau tron dac d12 chi tiet ky thuat

Hiểu rõ khả năng tương thích hóa chất giúp tránh hỏng gioăng sớm. Dưới đây là bảng tóm tắt:

Môi trường Khả năng chịu Ghi chú
Dầu khoáng (thủy lực, động cơ) Tốt Ứng dụng chính của NBR
Mỡ bôi trơn Tốt Phù hợp mọi loại mỡ gốc khoáng
Dầu diesel, xăng Tốt ACN ≥ 33% cho kết quả tối ưu
Nước và glycol Khá Phù hợp cho dung dịch cắt gọt
Axit loãng Khá Nồng độ dưới 10%
Dung môi thơm (toluene, xylene) Kém Gây trương nở nhanh
Ketone (acetone, MEK) Kém Phá hủy cấu trúc
Ozone, UV Kém Nứt bề mặt sau 6-12 tháng ngoài trời

Nếu môi trường có dung môi mạnh hoặc hóa chất ăn mòn, nên chuyển sang dây Viton FKM thay vì NBR.

Ứng dụng dây NBR tròn đặc trong thực tế

Seal xi lanh thủy lực

Dây NBR phi 3-8mm được cắt nối thành vòng seal cho xi lanh thủy lực kích thước phi tiêu chuẩn. Với áp suất làm việc dưới 10 MPa và tốc độ pittông trung bình, dây NBR tròn đặc đáp ứng tốt yêu cầu kín dầu.

Gioăng nắp máy và bơm

Các nắp đậy thiết bị, thân bơm, vỏ hộp số thường có rãnh seal kích thước đặc thù. Dây NBR phi 4-6mm là giải pháp nhanh khi không có sẵn Oring đúng size, đặc biệt trong bảo trì khẩn cấp.

Van điều khiển và khớp nối

Dây NBR phi 2-4mm dùng làm seal trong van điều khiển dầu, khớp nối ống thủy lực, đầu nối nhanh. Kích thước nhỏ đòi hỏi cắt chính xác và mối nối chắc chắn.

Hệ thống dầu bôi trơn

Trong hệ thống bôi trơn trung tâm, dây NBR tròn đặc làm gioăng cho các điểm kết nối, bộ lọc dầu, bộ chia dầu. Nhiệt độ dầu bôi trơn thường dưới 80°C, nằm trong vùng hoạt động tối ưu của NBR.

Hướng dẫn lắp đặt dây NBR tròn đặc

Để gioăng NBR tròn đặc hoạt động hiệu quả, cần tuân thủ các bước lắp đặt:

  1. Làm sạch rãnh seal: Loại bỏ hoàn toàn dầu cũ, mảnh gioăng hỏng, bụi bẩn
  2. Kiểm tra bề mặt rãnh: Không được có vết xước, ba via hoặc cạnh sắc gây cắt gioăng
  3. Bôi trơn: Bôi một lớp mỏng dầu bôi trơn tương thích (dầu thủy lực, mỡ silicone) lên gioăng trước khi lắp
  4. Đặt gioăng vào rãnh: Đảm bảo gioăng nằm đều trong rãnh, không bị xoắn hoặc gập
  5. Kiểm tra nén: Tỷ lệ nén 15-25% là tối ưu; quá ít gây rò rỉ, quá nhiều gây biến dạng vĩnh viễn

So sánh dây NBR với các vật liệu khác

Khi chọn vật liệu cho gioăng tròn đặc mét dài, NBR thường được so sánh với Silicone, Viton và EPDM. Tham khảo bài so sánh vật liệu Oring NBR vs Viton vs EPDM vs Silicone để có cái nhìn tổng quan.

Tóm tắt nhanh: chọn NBR khi môi trường có dầu khoáng và nhiệt độ dưới 120°C. Chuyển sang Viton khi nhiệt độ trên 150°C hoặc có hóa chất mạnh. Chọn EPDM cho ứng dụng ngoài trời hoặc hơi nước. Chọn Silicone cho thực phẩm hoặc dải nhiệt độ rộng.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

day cao su chiu dau tron dac d12 ung dung

Dây NBR tròn đặc chịu được nhiệt độ bao nhiêu?

NBR hoạt động ổn định trong dải -30 đến 120°C liên tục. Nhiệt độ ngắn hạn có thể đến 140°C nhưng tuổi thọ giảm nhanh. Trên 120°C liên tục nên chuyển sang Viton FKM hoặc Silicone.

Dây NBR có dùng được trong môi trường thực phẩm không?

NBR tiêu chuẩn không đạt chứng nhận FDA cho tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm. Trong ngành thực phẩm, nên dùng dây Silicone FDA hoặc Viton FDA grade thay thế.

Nên chọn độ cứng Shore A bao nhiêu cho seal thủy lực?

Shore A 70 là mức phổ biến nhất cho seal thủy lực. Áp suất thấp dưới 5 MPa có thể dùng Shore A 60. Áp suất cao trên 10 MPa nên chọn Shore A 80 kết hợp backup ring.

Mua dây NBR tròn đặc tối thiểu bao nhiêu mét?

Thông thường bán lẻ từ 1 mét trở lên. Mua cuộn nguyên (25m, 50m, 100m) có giá tốt hơn 20-30% so với mua lẻ theo mét.

Liên hệ đặt hàng

Cần tư vấn chọn dây NBR tròn đặc phù hợp hoặc báo giá theo số lượng, liên hệ:

Bài viết liên quan

Liên hệ đặt hàng

Quý khách cần tư vấn thêm về sản phẩm, vui lòng liên hệ:

  • Hà Nội: 0383.373.800
  • Hồ Chí Minh: 0936.038.400
  • Email: lienhe@gioangcaosu.net
ZaloZalo