HN · 0325 655 700·HCM · 0965 148 600
Gioăng Cao Su

Dây cao su Viton FKM tròn đặc — chịu hóa chất, nhiệt độ cao

Dây cao su Viton FKM tròn đặc là gì?

Oring viton 8 14

Dây cao su Viton FKM tròn đặc (Fluoroelastomer Cord) là loại gioăng tiết diện tròn sản xuất từ cao su fluoro, được bán theo mét dài hoặc cuộn. Viton (tên thương mại của DuPont, nay là Chemours) là vật liệu cao su cao cấp nhất trong nhóm elastomer thông dụng, nổi bật với khả năng chịu hóa chất cực tốt và nhiệt độ hoạt động liên tục đến 220°C.

So với dây NBR tròn đặcdây silicone tròn đặc, Viton FKM vượt trội về khả năng chịu hóa chất, dung môi, nhiên liệu và nhiệt độ cao. Giá thành cao hơn 5-8 lần NBR nhưng tuổi thọ gấp 3-5 lần trong môi trường khắc nghiệt.

Thông số kỹ thuật dây Viton FKM tròn đặc

Thông sốGiá trị
Vật liệuFluoroelastomer (FKM/FPM) - Viton A, B hoặc F
Hàm lượng Fluorine66% (Viton A), 68% (Viton B), 70% (Viton F)
Nhiệt độ hoạt động liên tục-20°C đến +220°C
Nhiệt độ ngắn hạnĐến +250°C (vài giờ)
Độ cứng Shore A70 ± 5, 75 ± 5, 80 ± 5
Độ bền kéo≥ 10 MPa
Độ giãn dài đứt≥ 150%
Biến dạng dư nén (CS)≤ 20% (200°C × 70h)
Tỷ trọng1.80 - 1.95 g/cm³
Chịu dầu khoángRất tốt
Chịu hóa chấtRất tốt (hầu hết axit, dung môi, nhiên liệu)
Màu sắcNâu (chuẩn), đen

Hàm lượng fluorine càng cao, khả năng chịu hóa chất càng tốt nhưng tính đàn hồi ở nhiệt độ thấp giảm. Viton A (66% F) phổ biến nhất. Viton B và F dùng cho môi trường hóa chất đặc biệt nghiêm ngặt.

Bảng kích thước dây Viton FKM tròn đặc

Phi (mm)Dung sai (mm)Trọng lượng (g/m)Đóng gói
2.0±0.10~5.7Cuộn 50m
3.0±0.15~12.7Cuộn 25-50m
4.0±0.15~22.6Cuộn 25m
5.0±0.20~35.3Cuộn 25m
6.0±0.20~50.9Cuộn 10-25m
8.0±0.25~90.5Cuộn 10m
10.0±0.30~141.4Cuộn 10m
12.0±0.30~203.6Cuộn 5-10m
15.0±0.40~318.1Cuộn 5m
20.0±0.50~565.5Cuộn 5m

Trọng lượng tính theo tỷ trọng Viton ≈ 1.8 g/cm³, nặng hơn đáng kể so với NBR (1.3) và Silicone (1.15). Đóng gói cuộn nhỏ hơn NBR do giá thành cao.

Khả năng chịu hóa chất của Viton FKM

Viton FKM chịu được phần lớn hóa chất công nghiệp. Đây là bảng tương thích hóa chất chi tiết:

Môi trường hóa chấtViton AViton BGhi chú
Dầu khoáng, dầu thủy lựcRất tốtRất tốtVượt trội so với NBR
Xăng, diesel, nhiên liệuRất tốtRất tốtPhù hợp hệ thống nhiên liệu
Dung môi thơm (toluene, xylene)TốtRất tốtNBR không chịu được
Dung môi clo hóa (methylene chloride)KháTốtViton B ưu tiên hơn
Axit vô cơ (HCl, H2SO4 loãng)TốtTốtNồng độ đến 60-70%
Axit HNO3 đậm đặcTốtRất tốtỨng dụng đặc biệt
NaOH, KOH đậm đặcKémKémĐiểm yếu của Viton
Amine, ketoneKémKémGây phân hủy Viton
Hơi nước trên 150°CKháKháDùng được ngắn hạn

Lưu ý quan trọng: Viton FKM không chịu được kiềm mạnh (NaOH, KOH nồng độ cao), ketone (acetone, MEK) và amine. Trong các môi trường này cần dùng EPDM (chịu kiềm) hoặc FFKM perfluoroelastomer (chịu gần như mọi hóa chất).

Ứng dụng dây Viton FKM tròn đặc

Ngành dầu khí

PXL_20230113_030701424.MP

Dây Viton FKM dùng làm seal cho van, mặt bích, đầu nối trong hệ thống khai thác và vận chuyển dầu khí. Nhiệt độ và hóa chất khắc nghiệt tại giàn khoan đòi hỏi vật liệu Viton hoặc cao hơn. Tham khảo Oring trong ngành dầu khí — tiêu chuẩn API.

Ngành hóa chất và dược phẩm

Seal bồn phản ứng, đường ống hóa chất, van điều khiển tiếp xúc với axit, dung môi hữu cơ. Viton grade đặc biệt (GFLT) đạt chuẩn USP Class VI cho ứng dụng dược phẩm.

Hệ thống nhiên liệu và khí đốt

Gioăng cho hệ thống cấp xăng, diesel, LPG. Viton chịu được biodiesel và nhiên liệu pha ethanol tốt hơn NBR, đáp ứng yêu cầu nhiên liệu sinh học ngày càng phổ biến.

Ngành bán dẫn và điện tử

Seal buồng xử lý wafer, thiết bị CVD/PVD tiếp xúc với khí ăn mòn (fluorine, chlorine) ở nhiệt độ cao. Viton grade sạch (ultra-clean) có hàm lượng ion kim loại cực thấp.

So sánh Viton FKM với NBR và Silicone

Tiêu chíViton FKMNBRSilicone
Nhiệt độ tối đa220°C120°C200°C
Nhiệt độ tối thiểu-20°C-30°C-60°C
Chịu dầu khoángRất tốtTốtKém
Chịu dung môiTốtKémKém
Chịu axitTốtTrung bìnhTrung bình
Chịu ozone/UVRất tốtKémRất tốt
An toàn thực phẩmCó (tùy grade)KhôngFDA
Giá tương đối5-8x NBR1x (cơ sở)2-4x NBR

Xem bài phân tích đầy đủ: So sánh vật liệu Oring: NBR vs Viton vs EPDM vs Silicone.

Cách nhận biết Viton FKM chính hãng

Do giá cao, thị trường có nhiều sản phẩm giả mạo Viton. Cách nhận biết:

  • Tỷ trọng: Viton nặng hơn NBR rõ rệt (1.8 vs 1.3 g/cm³). Thả vào nước: Viton chìm nhanh, NBR chìm chậm
  • Đốt thử: Viton khó cháy, tự tắt khi rời ngọn lửa, ít khói. NBR cháy dễ, khói đen nhiều
  • Màu sắc: Viton thường có màu nâu sô cô la đặc trưng. NBR thường đen
  • Chứng chỉ: Yêu cầu nhà cung cấp cung cấp Certificate of Compliance (CoC) và Material Test Report

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Viton FKM chịu được nhiệt độ bao nhiêu?

Oring viton 25

Viton A chịu liên tục 200°C, ngắn hạn 230°C. Viton Extreme (ETP) chịu liên tục 220°C, ngắn hạn 250°C. Ở nhiệt độ cao hơn cần dùng FFKM (Kalrez, Chemraz) chịu đến 320°C.

Dây Viton tròn đặc có nối được không?

Viton FKM rất khó nối bằng keo do bề mặt năng lượng thấp và tính trơ hóa học. Phương pháp tốt nhất là lưu hóa nóng (vulcanized splice) dùng khuôn gia nhiệt 180-200°C. Nối keo chỉ phù hợp cho ứng dụng áp suất thấp.

Khi nào nên dùng Viton thay vì NBR?

Chọn Viton khi: nhiệt độ liên tục trên 120°C, tiếp xúc dung môi hữu cơ, nhiên liệu biodiesel, axit mạnh, hoặc yêu cầu tuổi thọ dài trong môi trường khắc nghiệt. Xem thêm Oring Viton FKM — khi nào cần dùng Viton thay NBR.

Giá dây Viton tròn đặc bao nhiêu?

Giá tham khảo: phi 5mm khoảng 50.000-100.000 đ/mét, phi 10mm khoảng 150.000-300.000 đ/mét tùy grade và số lượng. Mua cuộn nguyên giá tốt hơn 15-25% so với mua lẻ.

Liên hệ đặt hàng

Cần tư vấn chọn dây Viton FKM tròn đặc hoặc báo giá, liên hệ:

Bài viết liên quan

Liên hệ đặt hàng

Quý khách cần tư vấn thêm về sản phẩm, vui lòng liên hệ:

  • Hà Nội: 0383.373.800
  • Hồ Chí Minh: 0936.038.400
  • Email: lienhe@gioangcaosu.net
ZaloZalo