Dây cao su Viton FKM tròn đặc — chịu hóa chất, nhiệt độ cao
Dây cao su Viton FKM tròn đặc là gì?

Dây cao su Viton FKM tròn đặc (Fluoroelastomer Cord) là loại gioăng tiết diện tròn sản xuất từ cao su fluoro, được bán theo mét dài hoặc cuộn. Viton (tên thương mại của DuPont, nay là Chemours) là vật liệu cao su cao cấp nhất trong nhóm elastomer thông dụng, nổi bật với khả năng chịu hóa chất cực tốt và nhiệt độ hoạt động liên tục đến 220°C.
So với dây NBR tròn đặc và dây silicone tròn đặc, Viton FKM vượt trội về khả năng chịu hóa chất, dung môi, nhiên liệu và nhiệt độ cao. Giá thành cao hơn 5-8 lần NBR nhưng tuổi thọ gấp 3-5 lần trong môi trường khắc nghiệt.
Thông số kỹ thuật dây Viton FKM tròn đặc
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Vật liệu | Fluoroelastomer (FKM/FPM) - Viton A, B hoặc F |
| Hàm lượng Fluorine | 66% (Viton A), 68% (Viton B), 70% (Viton F) |
| Nhiệt độ hoạt động liên tục | -20°C đến +220°C |
| Nhiệt độ ngắn hạn | Đến +250°C (vài giờ) |
| Độ cứng Shore A | 70 ± 5, 75 ± 5, 80 ± 5 |
| Độ bền kéo | ≥ 10 MPa |
| Độ giãn dài đứt | ≥ 150% |
| Biến dạng dư nén (CS) | ≤ 20% (200°C × 70h) |
| Tỷ trọng | 1.80 - 1.95 g/cm³ |
| Chịu dầu khoáng | Rất tốt |
| Chịu hóa chất | Rất tốt (hầu hết axit, dung môi, nhiên liệu) |
| Màu sắc | Nâu (chuẩn), đen |
Hàm lượng fluorine càng cao, khả năng chịu hóa chất càng tốt nhưng tính đàn hồi ở nhiệt độ thấp giảm. Viton A (66% F) phổ biến nhất. Viton B và F dùng cho môi trường hóa chất đặc biệt nghiêm ngặt.
Bảng kích thước dây Viton FKM tròn đặc
| Phi (mm) | Dung sai (mm) | Trọng lượng (g/m) | Đóng gói |
|---|---|---|---|
| 2.0 | ±0.10 | ~5.7 | Cuộn 50m |
| 3.0 | ±0.15 | ~12.7 | Cuộn 25-50m |
| 4.0 | ±0.15 | ~22.6 | Cuộn 25m |
| 5.0 | ±0.20 | ~35.3 | Cuộn 25m |
| 6.0 | ±0.20 | ~50.9 | Cuộn 10-25m |
| 8.0 | ±0.25 | ~90.5 | Cuộn 10m |
| 10.0 | ±0.30 | ~141.4 | Cuộn 10m |
| 12.0 | ±0.30 | ~203.6 | Cuộn 5-10m |
| 15.0 | ±0.40 | ~318.1 | Cuộn 5m |
| 20.0 | ±0.50 | ~565.5 | Cuộn 5m |
Trọng lượng tính theo tỷ trọng Viton ≈ 1.8 g/cm³, nặng hơn đáng kể so với NBR (1.3) và Silicone (1.15). Đóng gói cuộn nhỏ hơn NBR do giá thành cao.
Khả năng chịu hóa chất của Viton FKM
Viton FKM chịu được phần lớn hóa chất công nghiệp. Đây là bảng tương thích hóa chất chi tiết:
| Môi trường hóa chất | Viton A | Viton B | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Dầu khoáng, dầu thủy lực | Rất tốt | Rất tốt | Vượt trội so với NBR |
| Xăng, diesel, nhiên liệu | Rất tốt | Rất tốt | Phù hợp hệ thống nhiên liệu |
| Dung môi thơm (toluene, xylene) | Tốt | Rất tốt | NBR không chịu được |
| Dung môi clo hóa (methylene chloride) | Khá | Tốt | Viton B ưu tiên hơn |
| Axit vô cơ (HCl, H2SO4 loãng) | Tốt | Tốt | Nồng độ đến 60-70% |
| Axit HNO3 đậm đặc | Tốt | Rất tốt | Ứng dụng đặc biệt |
| NaOH, KOH đậm đặc | Kém | Kém | Điểm yếu của Viton |
| Amine, ketone | Kém | Kém | Gây phân hủy Viton |
| Hơi nước trên 150°C | Khá | Khá | Dùng được ngắn hạn |
Lưu ý quan trọng: Viton FKM không chịu được kiềm mạnh (NaOH, KOH nồng độ cao), ketone (acetone, MEK) và amine. Trong các môi trường này cần dùng EPDM (chịu kiềm) hoặc FFKM perfluoroelastomer (chịu gần như mọi hóa chất).
Ứng dụng dây Viton FKM tròn đặc
Ngành dầu khí

Dây Viton FKM dùng làm seal cho van, mặt bích, đầu nối trong hệ thống khai thác và vận chuyển dầu khí. Nhiệt độ và hóa chất khắc nghiệt tại giàn khoan đòi hỏi vật liệu Viton hoặc cao hơn. Tham khảo Oring trong ngành dầu khí — tiêu chuẩn API.
Ngành hóa chất và dược phẩm
Seal bồn phản ứng, đường ống hóa chất, van điều khiển tiếp xúc với axit, dung môi hữu cơ. Viton grade đặc biệt (GFLT) đạt chuẩn USP Class VI cho ứng dụng dược phẩm.
Hệ thống nhiên liệu và khí đốt
Gioăng cho hệ thống cấp xăng, diesel, LPG. Viton chịu được biodiesel và nhiên liệu pha ethanol tốt hơn NBR, đáp ứng yêu cầu nhiên liệu sinh học ngày càng phổ biến.
Ngành bán dẫn và điện tử
Seal buồng xử lý wafer, thiết bị CVD/PVD tiếp xúc với khí ăn mòn (fluorine, chlorine) ở nhiệt độ cao. Viton grade sạch (ultra-clean) có hàm lượng ion kim loại cực thấp.
So sánh Viton FKM với NBR và Silicone
| Tiêu chí | Viton FKM | NBR | Silicone |
|---|---|---|---|
| Nhiệt độ tối đa | 220°C | 120°C | 200°C |
| Nhiệt độ tối thiểu | -20°C | -30°C | -60°C |
| Chịu dầu khoáng | Rất tốt | Tốt | Kém |
| Chịu dung môi | Tốt | Kém | Kém |
| Chịu axit | Tốt | Trung bình | Trung bình |
| Chịu ozone/UV | Rất tốt | Kém | Rất tốt |
| An toàn thực phẩm | Có (tùy grade) | Không | FDA |
| Giá tương đối | 5-8x NBR | 1x (cơ sở) | 2-4x NBR |
Xem bài phân tích đầy đủ: So sánh vật liệu Oring: NBR vs Viton vs EPDM vs Silicone.
Cách nhận biết Viton FKM chính hãng
Do giá cao, thị trường có nhiều sản phẩm giả mạo Viton. Cách nhận biết:
- Tỷ trọng: Viton nặng hơn NBR rõ rệt (1.8 vs 1.3 g/cm³). Thả vào nước: Viton chìm nhanh, NBR chìm chậm
- Đốt thử: Viton khó cháy, tự tắt khi rời ngọn lửa, ít khói. NBR cháy dễ, khói đen nhiều
- Màu sắc: Viton thường có màu nâu sô cô la đặc trưng. NBR thường đen
- Chứng chỉ: Yêu cầu nhà cung cấp cung cấp Certificate of Compliance (CoC) và Material Test Report
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Viton FKM chịu được nhiệt độ bao nhiêu?

Viton A chịu liên tục 200°C, ngắn hạn 230°C. Viton Extreme (ETP) chịu liên tục 220°C, ngắn hạn 250°C. Ở nhiệt độ cao hơn cần dùng FFKM (Kalrez, Chemraz) chịu đến 320°C.
Dây Viton tròn đặc có nối được không?
Viton FKM rất khó nối bằng keo do bề mặt năng lượng thấp và tính trơ hóa học. Phương pháp tốt nhất là lưu hóa nóng (vulcanized splice) dùng khuôn gia nhiệt 180-200°C. Nối keo chỉ phù hợp cho ứng dụng áp suất thấp.
Khi nào nên dùng Viton thay vì NBR?
Chọn Viton khi: nhiệt độ liên tục trên 120°C, tiếp xúc dung môi hữu cơ, nhiên liệu biodiesel, axit mạnh, hoặc yêu cầu tuổi thọ dài trong môi trường khắc nghiệt. Xem thêm Oring Viton FKM — khi nào cần dùng Viton thay NBR.
Giá dây Viton tròn đặc bao nhiêu?
Giá tham khảo: phi 5mm khoảng 50.000-100.000 đ/mét, phi 10mm khoảng 150.000-300.000 đ/mét tùy grade và số lượng. Mua cuộn nguyên giá tốt hơn 15-25% so với mua lẻ.
Liên hệ đặt hàng
Cần tư vấn chọn dây Viton FKM tròn đặc hoặc báo giá, liên hệ:
- Hotline Hà Nội: 0383.373.800
- Hotline HCM: 0936.038.400
- Xem thêm: Gioăng cao su tròn đặc mét dài — tổng quan
Bài viết liên quan
- Dây silicone tròn đặc chịu nhiệt — thông số, kích thước ứng dụng
- Dây cao su tròn đặc NBR chịu dầu — phi 2 đến phi 20
- So sánh gioăng tròn đặc NBR, Silicone, Viton, EPDM
- Phớt chắn dầu Viton FKM — chịu nhiệt 220°C, ứng dụng đặc biệt
Liên hệ đặt hàng
Quý khách cần tư vấn thêm về sản phẩm, vui lòng liên hệ:
- Hà Nội: 0383.373.800
- Hồ Chí Minh: 0936.038.400
- Email: lienhe@gioangcaosu.net