Phớt chắn dầu Viton FKM — chịu nhiệt 220°C, ứng dụng đặc biệt
Phớt chắn dầu Viton FKM là dòng phớt cao cấp, chịu nhiệt đến 220°C và chịu hầu hết hóa chất công nghiệp. Trong khi phớt NBR tiêu chuẩn chỉ hoạt động đến 120°C, Viton FKM mở rộng phạm vi ứng dụng sang các ngành hóa chất, dầu khí, lò sấy và thiết bị nhiệt độ cao. Bài viết này phân tích thông số kỹ thuật, so sánh Viton FKM với NBR và hướng dẫn chọn phớt Viton cho từng ứng dụng cụ thể.
Viton FKM là gì? Đặc điểm vật liệu

Viton là tên thương mại của cao su fluoroelastomer (FKM/FPM), do hãng DuPont (nay là Chemours) phát triển từ năm 1957. FKM chứa nguyên tử fluor trong chuỗi polymer, tạo liên kết C-F cực bền — đây là liên kết hóa học mạnh nhất trong hóa hữu cơ, giúp FKM chịu nhiệt và chịu hóa chất vượt trội so với các loại cao su thông thường.
Đặc điểm nổi bật của Viton FKM:
- Chịu nhiệt 220°C liên tục: Đỉnh nhiệt ngắn hạn đến 260°C. Vượt xa NBR (120°C) và EPDM (150°C).
- Chịu hóa chất rộng: Chịu dầu khoáng, dầu tổng hợp, nhiên liệu, dung môi hydrocarbon, axit vô cơ loãng, dung dịch kiềm.
- Tuổi thọ cao: Ít bị lão hóa bởi ozone, tia UV và thời tiết. Tuổi thọ gấp 3-5 lần NBR trong cùng điều kiện nhiệt độ.
- Độ biến dạng nén thấp: Duy trì khả năng đàn hồi sau thời gian dài chịu nén ở nhiệt độ cao.
Thông số kỹ thuật phớt Viton FKM
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Nhiệt độ làm việc | -20°C den +220°C | Đỉnh ngắn hạn 260°C |
| Độ cứng Shore A | 70 - 80 | Tiêu chuẩn 75 ± 5 |
| Chịu dầu khoáng | Rất tốt | ASTM Oil #1, #2, #3 |
| Chịu nhiên liệu | Rất tốt | Xăng, diesel, biodiesel |
| Chịu axit | Tốt | HCl, H2SO4 loãng, HNO3 loãng |
| Chịu dung môi | Tốt | Toluen, xylen, MEK |
| Tốc độ trục tối đa | 15 m/s | Cao hơn NBR (12 m/s) |
| Áp suất tối đa | 0.05 MPa | Không có backup ring |
| Độ biến dạng nén (CS) | 15-25% | Ở 200°C / 70h |
So sánh phớt Viton FKM và NBR — Khi nào dùng Viton?
Bảng dưới đây so sánh trực tiếp 2 vật liệu phớt chắn dầu phổ biến nhất, giúp kỹ sư quyết định khi nào cần chuyển từ NBR sang Viton FKM:
| Tiêu chí | NBR | Viton FKM | Nhận xét |
|---|---|---|---|
| Nhiệt độ tối đa | 120°C | 220°C | Viton gấp đôi giới hạn nhiệt |
| Chịu dầu khoáng | Rất tốt | Rất tốt | Tương đương |
| Chịu nhiên liệu tổng hợp | Trung bình | Rất tốt | Viton vượt trội |
| Chịu dung môi | Kém | Tốt | NBR trương nở trong dung môi |
| Chịu hơi nước | Trung bình | Kém | NBR tốt hơn ở môi trường ẩm |
| Chịu kiềm mạnh | Trung bình | Kém | NBR tốt hơn với kiềm |
| Tuổi thọ (cùng điều kiện) | 1x | 3-5x | Viton bền hơn đáng kể |
| Giá thành | 1x | 5-8x | Viton đắt hơn 5-8 lần |
| Tốc độ trục tối đa | 12 m/s | 15 m/s | Viton chịu tốc độ cao hơn |
Chọn Viton FKM khi: nhiệt độ vượt 120°C, tiếp xúc nhiên liệu tổng hợp hoặc dung môi, cần tuổi thọ dài trong điều kiện khắc nghiệt, hoặc thiết bị quan trọng không chấp nhận dừng máy thay phớt thường xuyên.
Giữ NBR khi: nhiệt độ dưới 100°C, chỉ tiếp xúc dầu khoáng thông thường, cần tiết kiệm chi phí, hoặc phớt thay thế nhanh dễ tìm.
Ứng dụng phớt Viton FKM theo ngành
Phớt Viton FKM được sử dụng trong các ngành yêu cầu chịu nhiệt và chịu hóa chất đặc biệt:
Bơm hóa chất và lò phản ứng

Bơm vận chuyển axit, dung môi, nhiên liệu — môi trường mà NBR bị trương nở và phân hủy nhanh. Phớt Viton FKM duy trì khả năng chắn dầu ngay cả khi tiếp xúc hóa chất liên tục. Ứng dụng phổ biến: bơm ly tâm hóa chất, bơm định lượng, bơm màng.
Lò sấy, lò nung và thiết bị nhiệt
Quạt lò sấy, bơm tuần hoàn dầu nhiệt, motor trong buồng nhiệt — nhiệt độ 150-200°C liên tục. Phớt NBR chỉ chịu được vài tuần ở 120°C rồi cứng giòn, trong khi Viton FKM hoạt động ổn định nhiều năm ở 200°C.
Động cơ ô tô hiệu suất cao
Phớt trục cam, trục khuỷu trên xe turbo và xe hiệu suất cao, nơi nhiệt độ dầu có thể vượt 130°C. Các hãng ô tô châu Âu (BMW, Mercedes, Audi) sử dụng phớt Viton FKM làm tiêu chuẩn cho các vị trí chịu nhiệt cao.
Dầu khí và năng lượng
Bơm khai thác dầu, bơm bơm ép, máy nén khí thiên nhiên — môi trường kết hợp nhiệt độ cao, áp suất lớn và hóa chất ăn mòn. Viton FKM chịu được H2S, CO2 và hydrocarbon nặng.
Kích thước phớt Viton FKM phổ biến
Phớt Viton FKM có sẵn tại Gioangcaosu.net với đầy đủ kích thước tiêu chuẩn, tương tự phớt NBR. Một số kích thước được đặt hàng nhiều nhất:
| Kích thước (ID x OD x H) | Kiểu | Ứng dụng thường gặp |
|---|---|---|
| 20x35x7 | TC | Bơm hóa chất nhỏ, motor nhiệt |
| 25x42x7 | TC | Bơm dầu nhiệt, quạt lò sấy |
| 30x52x7 | TC | Hộp số nhiệt độ cao |
| 35x55x8 | TC | Trục cam xe turbo |
| 40x62x8 | TC | Bơm piston hóa chất |
| 50x72x8 | TC | Motor công nghiệp nhiệt |
| 60x85x10 | TC | Bơm ly tâm hóa chất |
| 75x100x10 | TC | Hộp số nặng, lò phản ứng |
| 80x105x10 | TC | Máy ép nhiệt, máy đùn |
| 100x130x12 | TC | Trục cán, thiết bị dầu khí |
Toàn bộ danh mục phớt Viton FKM với hơn 200 kích thước, Quý khách tham khảo tại danh mục Phớt cao su Viton FKM. Bảng tra kích thước đầy đủ phớt TC xem tại bài Phớt chắn dầu TC — bảng tra kích thước theo trục.
Lưu ý khi sử dụng phớt Viton FKM
Viton FKM không phải vật liệu vạn năng. Cần lưu ý các hạn chế sau:
- Không chịu hơi nước quá nhiệt: Viton bị phân hủy khi tiếp xúc hơi nước trên 150°C trong thời gian dài. Dùng EPDM cho ứng dụng hơi nước.
- Không chịu kiềm mạnh: NaOH, KOH đậm đặc ở nhiệt độ cao gây hư hại Viton. Dùng EPDM hoặc FFKM.
- Không chịu amine và ester: Dầu phanh DOT 3/DOT 4 (gốc glycol) không tương thích. Dùng EPDM cho hệ thống phanh.
- Kém đàn hồi ở nhiệt độ thấp: Viton cứng ở dưới -15°C, không phù hợp kho lạnh hay môi trường băng giá. Dùng silicone cho ứng dụng lạnh.
Cau hoi thuong gap (FAQ)

Phớt Viton FKM đắt hơn NBR bao nhiêu lần?
Phớt Viton FKM thường đắt gấp 5-8 lần phớt NBR cùng kích thước. Tuy nhiên, tuổi thọ gấp 3-5 lần nên chi phí tổng thể (TCO) có thể thấp hơn khi tính cả thời gian dừng máy thay phớt.
Phớt Viton có thể thay trực tiếp cho phớt NBR cùng size không?
Co. Phớt Viton FKM và NBR có cùng kích thước tiêu chuẩn (ID x OD x H), lắp lẫn được. Chỉ cần đảm bảo kiểu phớt (TC, SC...) giống nhau. Không cần thay đổi housing hay trục.
Làm sao phân biệt phớt Viton và NBR bằng mắt thường?
Phớt Viton FKM thường có màu nâu sẫm (brown), trong khi NBR có màu đen. Tuy nhiên cách phân biệt chính xác nhất là kiểm tra ký hiệu trên phớt hoặc yêu cầu chứng nhận vật liệu (COA) từ nhà cung cấp.
Gioangcaosu.net giao phớt Viton FKM trong bao lâu?
Các size phổ biến (ID 10-100mm) có sẵn kho, giao trong ngày tại HCM và 1-2 ngày cho các tỉnh. Size đặc biệt hoặc lớn hơn 100mm đặt hàng 5-10 ngày. Liên hệ HN 0383.373.800 | HCM 0936.038.400 để kiểm tra tồn kho.
Bài viết liên quan
- Phớt chắn dầu là gì? Phân loại TC SC TB TA — bảng tra kích thước
- Phớt chắn dầu TC — cấu tạo, bảng tra kích thước theo trục
- Phân biệt phớt TC SC TB TA SB SA — khi nào dùng loại nào?
- Oring Viton FKM chịu hóa chất — khi nào cần dùng Viton?
Liên hệ đặt hàng
Quý khách cần tư vấn thêm về sản phẩm, vui lòng liên hệ:
- Hà Nội: 0383.373.800
- Hồ Chí Minh: 0936.038.400
- Email: lienhe@gioangcaosu.net