HN · 0325 655 700·HCM · 0965 148 600
Gioăng Cao Su

Phớt chắn dầu Viton FKM — chịu nhiệt 220°C, ứng dụng đặc biệt

Phớt chắn dầu Viton FKM là dòng phớt cao cấp, chịu nhiệt đến 220°C và chịu hầu hết hóa chất công nghiệp. Trong khi phớt NBR tiêu chuẩn chỉ hoạt động đến 120°C, Viton FKM mở rộng phạm vi ứng dụng sang các ngành hóa chất, dầu khí, lò sấy và thiết bị nhiệt độ cao. Bài viết này phân tích thông số kỹ thuật, so sánh Viton FKM với NBR và hướng dẫn chọn phớt Viton cho từng ứng dụng cụ thể.

Viton FKM là gì? Đặc điểm vật liệu

Oring viton 40

Viton là tên thương mại của cao su fluoroelastomer (FKM/FPM), do hãng DuPont (nay là Chemours) phát triển từ năm 1957. FKM chứa nguyên tử fluor trong chuỗi polymer, tạo liên kết C-F cực bền — đây là liên kết hóa học mạnh nhất trong hóa hữu cơ, giúp FKM chịu nhiệt và chịu hóa chất vượt trội so với các loại cao su thông thường.

Đặc điểm nổi bật của Viton FKM:

  • Chịu nhiệt 220°C liên tục: Đỉnh nhiệt ngắn hạn đến 260°C. Vượt xa NBR (120°C) và EPDM (150°C).
  • Chịu hóa chất rộng: Chịu dầu khoáng, dầu tổng hợp, nhiên liệu, dung môi hydrocarbon, axit vô cơ loãng, dung dịch kiềm.
  • Tuổi thọ cao: Ít bị lão hóa bởi ozone, tia UV và thời tiết. Tuổi thọ gấp 3-5 lần NBR trong cùng điều kiện nhiệt độ.
  • Độ biến dạng nén thấp: Duy trì khả năng đàn hồi sau thời gian dài chịu nén ở nhiệt độ cao.

Thông số kỹ thuật phớt Viton FKM

Thông sốGiá trịGhi chú
Nhiệt độ làm việc-20°C den +220°CĐỉnh ngắn hạn 260°C
Độ cứng Shore A70 - 80Tiêu chuẩn 75 ± 5
Chịu dầu khoángRất tốtASTM Oil #1, #2, #3
Chịu nhiên liệuRất tốtXăng, diesel, biodiesel
Chịu axitTốtHCl, H2SO4 loãng, HNO3 loãng
Chịu dung môiTốtToluen, xylen, MEK
Tốc độ trục tối đa15 m/sCao hơn NBR (12 m/s)
Áp suất tối đa0.05 MPaKhông có backup ring
Độ biến dạng nén (CS)15-25%Ở 200°C / 70h

So sánh phớt Viton FKM và NBR — Khi nào dùng Viton?

Bảng dưới đây so sánh trực tiếp 2 vật liệu phớt chắn dầu phổ biến nhất, giúp kỹ sư quyết định khi nào cần chuyển từ NBR sang Viton FKM:

Tiêu chíNBRViton FKMNhận xét
Nhiệt độ tối đa120°C220°CViton gấp đôi giới hạn nhiệt
Chịu dầu khoángRất tốtRất tốtTương đương
Chịu nhiên liệu tổng hợpTrung bìnhRất tốtViton vượt trội
Chịu dung môiKémTốtNBR trương nở trong dung môi
Chịu hơi nướcTrung bìnhKémNBR tốt hơn ở môi trường ẩm
Chịu kiềm mạnhTrung bìnhKémNBR tốt hơn với kiềm
Tuổi thọ (cùng điều kiện)1x3-5xViton bền hơn đáng kể
Giá thành1x5-8xViton đắt hơn 5-8 lần
Tốc độ trục tối đa12 m/s15 m/sViton chịu tốc độ cao hơn

Chọn Viton FKM khi: nhiệt độ vượt 120°C, tiếp xúc nhiên liệu tổng hợp hoặc dung môi, cần tuổi thọ dài trong điều kiện khắc nghiệt, hoặc thiết bị quan trọng không chấp nhận dừng máy thay phớt thường xuyên.

Giữ NBR khi: nhiệt độ dưới 100°C, chỉ tiếp xúc dầu khoáng thông thường, cần tiết kiệm chi phí, hoặc phớt thay thế nhanh dễ tìm.

Ứng dụng phớt Viton FKM theo ngành

Phớt Viton FKM được sử dụng trong các ngành yêu cầu chịu nhiệt và chịu hóa chất đặc biệt:

Bơm hóa chất và lò phản ứng

Oring viton chiu nhiet

Bơm vận chuyển axit, dung môi, nhiên liệu — môi trường mà NBR bị trương nở và phân hủy nhanh. Phớt Viton FKM duy trì khả năng chắn dầu ngay cả khi tiếp xúc hóa chất liên tục. Ứng dụng phổ biến: bơm ly tâm hóa chất, bơm định lượng, bơm màng.

Lò sấy, lò nung và thiết bị nhiệt

Quạt lò sấy, bơm tuần hoàn dầu nhiệt, motor trong buồng nhiệt — nhiệt độ 150-200°C liên tục. Phớt NBR chỉ chịu được vài tuần ở 120°C rồi cứng giòn, trong khi Viton FKM hoạt động ổn định nhiều năm ở 200°C.

Động cơ ô tô hiệu suất cao

Phớt trục cam, trục khuỷu trên xe turbo và xe hiệu suất cao, nơi nhiệt độ dầu có thể vượt 130°C. Các hãng ô tô châu Âu (BMW, Mercedes, Audi) sử dụng phớt Viton FKM làm tiêu chuẩn cho các vị trí chịu nhiệt cao.

Dầu khí và năng lượng

Bơm khai thác dầu, bơm bơm ép, máy nén khí thiên nhiên — môi trường kết hợp nhiệt độ cao, áp suất lớn và hóa chất ăn mòn. Viton FKM chịu được H2S, CO2 và hydrocarbon nặng.

Kích thước phớt Viton FKM phổ biến

Phớt Viton FKM có sẵn tại Gioangcaosu.net với đầy đủ kích thước tiêu chuẩn, tương tự phớt NBR. Một số kích thước được đặt hàng nhiều nhất:

Kích thước (ID x OD x H)KiểuỨng dụng thường gặp
20x35x7TCBơm hóa chất nhỏ, motor nhiệt
25x42x7TCBơm dầu nhiệt, quạt lò sấy
30x52x7TCHộp số nhiệt độ cao
35x55x8TCTrục cam xe turbo
40x62x8TCBơm piston hóa chất
50x72x8TCMotor công nghiệp nhiệt
60x85x10TCBơm ly tâm hóa chất
75x100x10TCHộp số nặng, lò phản ứng
80x105x10TCMáy ép nhiệt, máy đùn
100x130x12TCTrục cán, thiết bị dầu khí

Toàn bộ danh mục phớt Viton FKM với hơn 200 kích thước, Quý khách tham khảo tại danh mục Phớt cao su Viton FKM. Bảng tra kích thước đầy đủ phớt TC xem tại bài Phớt chắn dầu TC — bảng tra kích thước theo trục.

Lưu ý khi sử dụng phớt Viton FKM

Viton FKM không phải vật liệu vạn năng. Cần lưu ý các hạn chế sau:

  • Không chịu hơi nước quá nhiệt: Viton bị phân hủy khi tiếp xúc hơi nước trên 150°C trong thời gian dài. Dùng EPDM cho ứng dụng hơi nước.
  • Không chịu kiềm mạnh: NaOH, KOH đậm đặc ở nhiệt độ cao gây hư hại Viton. Dùng EPDM hoặc FFKM.
  • Không chịu amine và ester: Dầu phanh DOT 3/DOT 4 (gốc glycol) không tương thích. Dùng EPDM cho hệ thống phanh.
  • Kém đàn hồi ở nhiệt độ thấp: Viton cứng ở dưới -15°C, không phù hợp kho lạnh hay môi trường băng giá. Dùng silicone cho ứng dụng lạnh.

Cau hoi thuong gap (FAQ)

Oring viton 11

Phớt Viton FKM đắt hơn NBR bao nhiêu lần?

Phớt Viton FKM thường đắt gấp 5-8 lần phớt NBR cùng kích thước. Tuy nhiên, tuổi thọ gấp 3-5 lần nên chi phí tổng thể (TCO) có thể thấp hơn khi tính cả thời gian dừng máy thay phớt.

Phớt Viton có thể thay trực tiếp cho phớt NBR cùng size không?

Co. Phớt Viton FKM và NBR có cùng kích thước tiêu chuẩn (ID x OD x H), lắp lẫn được. Chỉ cần đảm bảo kiểu phớt (TC, SC...) giống nhau. Không cần thay đổi housing hay trục.

Làm sao phân biệt phớt Viton và NBR bằng mắt thường?

Phớt Viton FKM thường có màu nâu sẫm (brown), trong khi NBR có màu đen. Tuy nhiên cách phân biệt chính xác nhất là kiểm tra ký hiệu trên phớt hoặc yêu cầu chứng nhận vật liệu (COA) từ nhà cung cấp.

Gioangcaosu.net giao phớt Viton FKM trong bao lâu?

Các size phổ biến (ID 10-100mm) có sẵn kho, giao trong ngày tại HCM và 1-2 ngày cho các tỉnh. Size đặc biệt hoặc lớn hơn 100mm đặt hàng 5-10 ngày. Liên hệ HN 0383.373.800 | HCM 0936.038.400 để kiểm tra tồn kho.

Bài viết liên quan

Liên hệ đặt hàng

Quý khách cần tư vấn thêm về sản phẩm, vui lòng liên hệ:

  • Hà Nội: 0383.373.800
  • Hồ Chí Minh: 0936.038.400
  • Email: lienhe@gioangcaosu.net
ZaloZalo