Phân biệt phớt TC SC TB TA SB SA — khi nào dùng loại nào?
Phớt chắn dầu có 6 kiểu chính: TC, SC, TB, TA, SB và SA. Mỗi kiểu khác nhau về số mép seal, cấu tạo vỏ kim loại và có hay không lò xo garter. Việc chọn đúng kiểu phớt ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả chắn dầu, tuổi thọ và chi phí vận hành. Bài viết này phân biệt chi tiết 6 kiểu phớt, bảng so sánh và hướng dẫn chọn kiểu phù hợp cho từng ứng dụng.
Ý nghĩa ký hiệu TC SC TB TA SB SA

Ký hiệu kiểu phớt chắn dầu gồm 2 chữ cái, mỗi chữ mang một ý nghĩa:
Chữ cái đầu — Số mép seal:
- T (Two lips): 2 mép seal — gồm mép chính chắn dầu và mép phụ chắn bụi
- S (Single lip): 1 mép seal — chỉ có mép chính chắn dầu, không có mép chắn bụi
Chữ cái thứ hai — Cấu tạo vỏ:
- C (Covered / Cased with rubber): Vỏ kim loại bọc cao su bên ngoài + có lò xo garter
- B (Bare metal): Vỏ kim loại trần (không bọc cao su) + có lò xo garter
- A (without spring / Assembled): Vỏ bọc cao su + không có lò xo garter
Kết hợp 2 chữ cái tạo thành 6 kiểu: TC, SC, TB, TA, SB, SA. Mỗi tổ hợp phù hợp với một nhóm ứng dụng riêng.
Bảng so sánh 6 kiểu phớt chắn dầu
Bảng dưới đây so sánh toàn diện 6 kiểu phớt theo cấu tạo, đặc điểm và ứng dụng:
| Kiểu | Mép seal | Chắn bụi | Vỏ ngoài | Lò xo | Ứng dụng chính | Mức giá |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TC | 2 mép | Co | Bọc cao su | Co | Mọi ứng dụng trục quay tốc độ trung bình-cao | Trung bình |
| SC | 1 mép | Khong | Bọc cao su | Co | Môi trường sạch, hộp số kín | Thấp hơn TC 10-15% |
| TB | 2 mép | Co | Kim loại trần | Co | Housing hợp kim nhẹ, cần tản nhiệt | Tương đương TC |
| TA | 2 mép | Co | Bọc cao su | Khong | Trục tĩnh, tốc độ rất thấp, trục đứng | Thấp hơn TC 15-20% |
| SB | 1 mép | Khong | Kim loại trần | Co | Môi trường sạch, housing kim loại mềm | Thấp hơn TC 10-15% |
| SA | 1 mép | Khong | Bọc cao su | Khong | Trục tĩnh, nắp đậy, ứng dụng tĩnh | Rẻ nhất |
Phân tích chi tiết từng kiểu phớt
TC — Kiểu phổ biến nhất (Two lips, Covered)
TC chiếm 70-80% tổng lượng phớt chắn dầu trong công nghiệp. Cấu tạo hoàn chỉnh với đầy đủ 4 thành phần: vỏ bọc cao su, mép seal chính, mép chắn bụi và lò xo garter. TC là lựa chọn mặc định khi không có yêu cầu đặc biệt.
Dùng TC khi: hộp số, bơm, motor, xi lanh quay — mọi ứng dụng trục quay có bụi bẩn bên ngoài. Bảng tra kích thước đầy đủ tại bài Phớt chắn dầu TC — bảng tra kích thước theo trục.
SC — Một mép, có lò xo (Single lip, Covered)
SC giống TC nhưng bỏ mép chắn bụi, chỉ giữ mép seal chính. Ưu điểm: ma sát thấp hơn TC (chỉ 1 mép tiếp xúc trục), sinh nhiệt ít hơn, phù hợp trục tốc độ cao. Nhược điểm: không ngăn được bụi bẩn từ ngoài vào.
Dùng SC khi: thiết bị trong phòng sạch, hộp số kín hoàn toàn, hoặc trục tốc độ cao cần giảm ma sát. Ví dụ: spindle máy CNC, motor servo trong tủ kín.
TB — Hai mép, vỏ kim loại trần (Two lips, Bare metal)
TB có đầy đủ 2 mép seal như TC nhưng vỏ ngoài không bọc cao su, để lộ kim loại. Vỏ kim loại trần tản nhiệt tốt hơn và lắp chặt trực tiếp vào housing bằng liên kết kim loại-kim loại (metal-to-metal fit).
Dùng TB khi: housing bằng hợp kim nhẹ (nhôm, magie) có hệ số giãn nở nhiệt cao — vỏ cao su có thể bị lỏng khi housing giãn nở. TB cũng phù hợp khi cần tản nhiệt qua vỏ phớt.
TA — Hai mép, không lò xo (Two lips, without spring)

TA có 2 mép seal và vỏ bọc cao su giống TC nhưng không có lò xo garter. Mép seal tỳ lên trục chỉ bằng lực đàn hồi tự thân của cao su, không có lò xo hỗ trợ. Lực ép mép seal thấp hơn TC.
Dùng TA khi: trục không quay (ứng dụng tĩnh), trục quay tốc độ rất thấp dưới 0.5 m/s, hoặc trục đứng chịu tải trọng bản thân. TA rẻ hơn TC 15-20% do bỏ lò xo.
SB — Một mép, vỏ kim loại trần (Single lip, Bare metal)
SB kết hợp 1 mép seal (không chắn bụi) với vỏ kim loại trần. Đây là kiểu tối giản cho ứng dụng sạch với housing hợp kim.
Dùng SB khi: kết hợp yêu cầu của SC (môi trường sạch) và TB (housing hợp kim nhẹ). Ít phổ biến, chủ yếu gặp trong thiết bị Nhật Bản và Đức.
SA — Đơn giản nhất (Single lip, without spring)
SA là kiểu đơn giản nhất: chỉ 1 mép seal, vỏ bọc cao su, không lò xo, không mép chắn bụi. Lực ép mép seal thấp nhất trong 6 kiểu.
Dùng SA khi: ứng dụng tĩnh hoàn toàn (trục không quay), nắp đậy chắn dầu, hoặc vị trí chỉ cần ngăn dầu nhỏ giọt ở áp suất rất thấp. SA có giá thành rẻ nhất.
Sơ đồ quyết định: Chọn kiểu phớt nào?
Dùng sơ đồ 3 câu hỏi để chọn nhanh kiểu phớt phù hợp:
Câu 1: Trục có quay không?
- Không quay (tĩnh) → TA hoặc SA
- Co quay → Tiếp câu 2
Câu 2: Môi trường có bụi bẩn không?
- Nhiều bụi, nước, tạp chất → Cần mép chắn bụi → TC hoặc TB
- Sạch, kín hoàn toàn → Không cần mép chắn bụi → SC hoặc SB
Câu 3: Housing bằng vật liệu gì?
- Thép, gang → Vỏ bọc cao su → TC hoặc SC
- Nhôm, hợp kim nhẹ → Vỏ kim loại trần → TB hoặc SB
Kết quả nhanh: Nếu không biết chọn gì, hãy chọn TC. Đây là kiểu an toàn nhất, phù hợp với 80% ứng dụng trong công nghiệp.
Bảng tổng hợp: Kiểu phớt theo ứng dụng cụ thể
| Ứng dụng | Kiểu đề xuất | Lý do |
|---|---|---|
| Hộp số ô tô | TC | Môi trường bụi đường, cần chắn bụi |
| Bơm thủy lực | TC | Tiêu chuẩn công nghiệp, đầy đủ chức năng |
| Motor servo trong tủ kín | SC | Môi trường sạch, giảm ma sát |
| Hộp số nhôm xe máy | TB | Housing nhôm, cần fit kim loại-kim loại |
| Trục khuấy tốc độ thấp | TA | Tốc độ thấp, không cần lò xo |
| Spindle máy CNC phòng sạch | SB | Sạch + housing nhôm |
| Nắp đậy trục tĩnh | SA | Không quay, chỉ chắn dầu nhỏ giọt |
| Bơm hóa chất nhiệt độ cao | TC (Viton) | Cần chắn bụi + chịu nhiệt, dùng vật liệu Viton FKM |
| Máy giặt công nghiệp | TC | Môi trường nước, bụi xơ vải |
| Quạt lò sấy | TC (Viton) | Nhiệt độ cao 150-200°C |
Với các ứng dụng nhiệt độ cao trên 120°C, nên kết hợp kiểu TC với vật liệu Viton FKM. Chi tiết tham khảo bài Phớt chắn dầu Viton FKM chịu nhiệt 220°C. Tổng quan phân loại phớt chắn dầu xem tại bài Phớt chắn dầu là gì? Phân loại TC SC TB TA.
Cau hoi thuong gap (FAQ)
Phớt TC và SC cùng kích thước có lắp lẫn được không?

Co. TC và SC cùng size (ID x OD x H) lắp lẫn được về mặt kích thước. Tuy nhiên SC không có mép chắn bụi nên không nên thay TC bằng SC trong môi trường bẩn. Ngược lại, thay SC bằng TC luôn an toàn.
Tại sao phớt TB không bọc cao su bên ngoài?
TB để vỏ kim loại trần nhằm 2 mục đích: (1) tản nhiệt tốt hơn cho ứng dụng nhiệt độ cao, (2) lắp chặt kim loại-kim loại với housing hợp kim nhẹ có hệ số giãn nở nhiệt lớn, tránh lỏng phớt khi housing giãn nở.
Phớt TA không có lò xo thì chắn dầu bằng gì?
Mép seal của TA tỳ lên trục bằng lực đàn hồi tự thân của cao su (interference fit). Lực ép này đủ cho trục tĩnh hoặc trục quay rất chậm. Khi trục quay nhanh, lực ly tâm kéo mép seal ra, gây rò rỉ — đây là lý do TA không dùng cho trục tốc độ cao.
Kiểu phớt nào rẻ nhất và đắt nhất?
SA rẻ nhất (1 mép, không lò xo, đơn giản nhất). TC có giá trung bình và phổ biến nhất. TB tương đương TC. Phớt đắt nhất không phải do kiểu mà do vật liệu — phớt Viton FKM đắt gấp 5-8 lần NBR cùng kiểu và kích thước.
Gioangcaosu.net có đủ 6 kiểu phớt không?
Gioangcaosu.net cung cấp đầy đủ 6 kiểu TC SC TB TA SB SA, vật liệu NBR và Viton FKM, đường kính trục 5-500mm. Kiểu TC và SC có sẵn kho thường xuyên. Kiểu TB TA SB SA đặt hàng 3-7 ngày. Liên hệ HN 0383.373.800 | HCM 0936.038.400 để được tư vấn.
Bài viết liên quan
- Phớt chắn dầu là gì? Phân loại TC SC TB TA — bảng tra kích thước
- Phớt chắn dầu TC — cấu tạo, bảng tra kích thước theo trục
- Phớt chắn dầu bị rò rỉ — nguyên nhân và cách xử lý
- Cách đo và chọn phớt chắn dầu thay thế đúng kích thước
Liên hệ đặt hàng
Quý khách cần tư vấn thêm về sản phẩm, vui lòng liên hệ:
- Hà Nội: 0383.373.800
- Hồ Chí Minh: 0936.038.400
- Email: lienhe@gioangcaosu.net