Phớt chắn dầu là gì? Phân loại TC SC TB TA — bảng tra kích thước
Phớt chắn dầu (oil seal) là chi tiết làm kín trục quay, ngăn dầu bôi trơn rò rỉ ra ngoài và ngăn bụi bẩn xâm nhập vào bên trong ổ trục. Phớt chắn dầu được sử dụng rộng rãi trong hầu hết các thiết bị có trục quay: hộp số, bơm, động cơ, máy nén, băng tải và thiết bị công nghiệp. Bài viết này trình bày phân loại 6 kiểu phớt TC SC TB TA SB SA, cấu tạo, vật liệu và bảng tra kích thước theo đường kính trục.
Phớt chắn dầu là gì? Nguyên lý hoạt động

Phớt chắn dầu là gioăng làm kín dạng vòng, lắp vào vỏ máy (housing) và tiếp xúc với bề mặt trục quay thông qua mép seal (lip seal). Khi trục quay, mép seal tạo lực ép lên bề mặt trục nhờ lò xo đàn hồi bên trong, hình thành màng dầu mỏng giữa mép seal và trục. Màng dầu này vừa bôi trơn vừa ngăn rò rỉ.
Ba thông số cơ bản xác định một phớt chắn dầu:
- ID (Inner Diameter): Đường kính trong, tiếp xúc trực tiếp với trục quay. Kích thước ID phải khớp với đường kính trục.
- OD (Outer Diameter): Đường kính ngoài, lắp vào lỗ vỏ máy (housing bore). OD cần lắp chặt (press fit) để ngăn rò rỉ qua mặt ngoài.
- H (Height/Width): Chiều cao (bề rộng) phớt, quyết định độ sâu lắp đặt trong rãnh housing.
Ký hiệu kích thước phớt chắn dầu theo dạng: ID x OD x H (mm). Ví dụ: 25x42x7 nghĩa là đường kính trục 25mm, đường kính housing 42mm, chiều cao 7mm.
Cấu tạo phớt chắn dầu
Một phớt chắn dầu tiêu chuẩn gồm 4 bộ phận chính:
- Vỏ kim loại (Metal case): Khung thép hoặc thép không gỉ, tạo độ cứng vững cho phớt, giúp lắp chặt vào housing. Vỏ có thể bọc cao su bên ngoài (rubber covered) hoặc để trần (metal OD).
- Mép seal chính (Primary lip): Mép cao su tiếp xúc trục quay, tạo vùng làm kín chính. Đây là bộ phận quan trọng nhất, quyết định hiệu quả chắn dầu.
- Mép chắn bụi (Dust lip): Mép phụ ở phía ngoài, ngăn bụi bẩn, nước và tạp chất xâm nhập vào vùng làm kín. Không phải tất cả loại phớt đều có mép chắn bụi.
- Lò xo garter (Garter spring): Lò xo dạng vòng bên trong mép seal chính, duy trì lực ép đều lên trục quay khi cao su bị mài mòn hoặc trục có độ đảo nhỏ.
Phân loại 6 kiểu phớt chắn dầu: TC SC TB TA SB SA
Phớt chắn dầu được phân loại theo số mép seal và cấu tạo vỏ kim loại. Sáu kiểu phổ biến nhất trong công nghiệp:
| Kiểu | Mép seal | Mép chắn bụi | Vỏ kim loại | Lò xo | Đặc điểm chính |
|---|---|---|---|---|---|
| TC | 1 mép chính | Co | Bọc cao su | Co | Phổ biến nhất, 2 mép seal + lò xo, chắn dầu và bụi |
| SC | 1 mép chính | Khong | Bọc cao su | Co | Chỉ 1 mép seal + lò xo, dùng khi không cần chắn bụi |
| TB | 1 mép chính | Co | Kim loại trần | Co | Vỏ kim loại không bọc cao su, lắp chặt bằng kim loại |
| TA | 1 mép chính | Co | Bọc cao su | Khong | Không có lò xo, dùng cho trục tốc độ thấp hoặc tĩnh |
| SB | 1 mép chính | Khong | Kim loại trần | Co | 1 mép seal, vỏ kim loại trần, không chắn bụi |
| SA | 1 mép chính | Khong | Bọc cao su | Khong | Đơn giản nhất: 1 mép, không lò xo, không chắn bụi |
TC là kiểu phớt chắn dầu phổ biến nhất, chiếm khoảng 70-80% lượng sử dụng trong công nghiệp. TC có đầy đủ mép seal chính, mép chắn bụi và lò xo garter, phù hợp với hầu hết ứng dụng trục quay tốc độ trung bình đến cao. Quý khách có thể tham khảo chi tiết tại bài viết Phớt chắn dầu TC — cấu tạo, bảng tra kích thước theo trục.
Vật liệu phớt chắn dầu — NBR, Viton FKM, Silicone
Vật liệu mép seal quyết định khả năng chịu nhiệt, chịu hóa chất và tuổi thọ của phớt. Ba vật liệu phổ biến nhất:
| Vật liệu | Ký hiệu | Nhiệt độ (°C) | Chịu dầu | Tốc độ trục tối đa | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|---|---|
| Nitrile | NBR | -30 den +120 | Rất tốt | 12 m/s | Hộp số, bơm thủy lực, động cơ |
| Fluoro | Viton FKM | -20 den +220 | Rất tốt | 15 m/s | Bơm hóa chất, lò sấy, động cơ hiệu suất cao |
| Silicone | VMQ | -60 den +200 | Kém | 8 m/s | Thực phẩm, dược phẩm, trục tốc độ thấp |
| Polyacrylate | ACM | -20 den +170 | Rất tốt | 15 m/s | Trục cam, trục khuỷu ô tô |
| PTFE | PTFE | -60 den +260 | Rất tốt | 25 m/s | Tốc độ cao, hóa chất đặc biệt |
NBR (Nitrile) là vật liệu tiêu chuẩn cho phớt chắn dầu, chiếm 80% thị phần. NBR chịu dầu khoáng, mỡ bôi trơn và dầu thủy lực rất tốt, giá thành hợp lý. Viton FKM được chọn khi nhiệt độ vượt quá 120°C hoặc tiếp xúc hóa chất mạnh. Chi tiết về phớt Viton tham khảo bài Phớt chắn dầu Viton FKM chịu nhiệt 220°C và danh mục sản phẩm Phớt cao su Viton FKM tại Gioangcaosu.net.
Bảng tra kích thước phớt chắn dầu theo đường kính trục

Bảng dưới đây liệt kê 30 kích thước phớt chắn dầu TC phổ biến nhất, sắp xếp theo đường kính trục từ 8mm đến 200mm. Đây là các kích thước tiêu chuẩn có sẵn trong kho:
| STT | ID (mm) | OD (mm) | H (mm) | Ký hiệu | Ứng dụng phổ biến |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 22 | 7 | 8x22x7 | Motor nhỏ, bơm mini |
| 2 | 10 | 26 | 7 | 10x26x7 | Motor nhỏ, quạt |
| 3 | 12 | 28 | 7 | 12x28x7 | Motor, bơm nhỏ |
| 4 | 15 | 30 | 7 | 15x30x7 | Hộp số nhỏ, bơm |
| 5 | 17 | 35 | 7 | 17x35x7 | Trục bơm, motor |
| 6 | 20 | 35 | 7 | 20x35x7 | Hộp số, bơm thủy lực |
| 7 | 20 | 40 | 7 | 20x40x7 | Xi lanh, bơm bánh răng |
| 8 | 25 | 42 | 7 | 25x42x7 | Hộp số ô tô, bơm |
| 9 | 25 | 47 | 7 | 25x47x7 | Hộp số, trục truyền |
| 10 | 30 | 47 | 7 | 30x47x7 | Trục truyền, bơm |
| 11 | 30 | 52 | 7 | 30x52x7 | Hộp số, máy nén |
| 12 | 35 | 52 | 7 | 35x52x7 | Motor công nghiệp |
| 13 | 35 | 55 | 8 | 35x55x8 | Bơm thủy lực |
| 14 | 38 | 55 | 7 | 38x55x7 | Trục cam, trục khuỷu |
| 15 | 40 | 60 | 8 | 40x60x8 | Hộp số công nghiệp |
| 16 | 40 | 62 | 8 | 40x62x8 | Bơm piston |
| 17 | 45 | 65 | 8 | 45x65x8 | Máy nén, hộp số |
| 18 | 50 | 70 | 8 | 50x70x8 | Bơm, motor lớn |
| 19 | 50 | 72 | 8 | 50x72x8 | Hộp số nặng |
| 20 | 55 | 75 | 8 | 55x75x8 | Máy cán, máy ép |
| 21 | 60 | 80 | 8 | 60x80x8 | Trục truyền lực |
| 22 | 65 | 85 | 10 | 65x85x10 | Hộp số tải nặng |
| 23 | 70 | 90 | 10 | 70x90x10 | Bơm công nghiệp lớn |
| 24 | 75 | 100 | 10 | 75x100x10 | Máy nghiền, máy trộn |
| 25 | 80 | 105 | 10 | 80x105x10 | Trục cán thép |
| 26 | 90 | 120 | 12 | 90x120x12 | Hộp số cầu xe tải |
| 27 | 100 | 130 | 12 | 100x130x12 | Máy nghiền, máy ép lớn |
| 28 | 120 | 150 | 12 | 120x150x12 | Thiết bị mỏ, cẩu |
| 29 | 150 | 180 | 15 | 150x180x15 | Trục cán công nghiệp |
| 30 | 200 | 230 | 16 | 200x230x16 | Thiết bị siêu trường |
Ngoài các kích thước tiêu chuẩn trên, Gioangcaosu.net cung cấp phớt chắn dầu với đường kính trục từ 5mm đến 500mm, đáp ứng hầu hết yêu cầu thay thế và lắp mới trong công nghiệp.
Hướng dẫn chọn phớt chắn dầu phù hợp
Để chọn đúng phớt chắn dầu, cần xác định 5 yếu tố sau:
- Đường kính trục (ID): Đo chính xác đường kính trục tại vị trí lắp phớt. Dung sai trục theo tiêu chuẩn h8 hoặc h11.
- Đường kính housing (OD): Đo đường kính lỗ vỏ máy. Phớt lắp chặt (interference fit) với housing.
- Kiểu phớt (TC, SC, TB...): TC là lựa chọn mặc định. Chọn SC khi môi trường sạch. Chọn TA khi trục tĩnh hoặc tốc độ rất thấp.
- Vật liệu: NBR cho dầu khoáng nhiệt độ dưới 120°C. Viton FKM cho nhiệt độ cao hoặc hóa chất. Tham khảo bài Phân biệt phớt TC SC TB TA SB SA để chọn đúng kiểu.
- Tốc độ trục và áp suất: Phớt tiêu chuẩn chịu áp suất 0.03-0.05 MPa. Trục tốc độ trên 12 m/s cần phớt PTFE hoặc phớt có rãnh bôi trơn hydrodynamic.
Ứng dụng phớt chắn dầu trong công nghiệp
Phớt chắn dầu được sử dụng trong mọi ngành công nghiệp có thiết bị trục quay:
- Ô tô: Hộp số (gearbox), trục cam, trục khuỷu, cầu xe, bơm trợ lực lái
- Thủy lực: Bơm piston, bơm bánh răng, motor thủy lực, xi lanh quay
- Chế biến thực phẩm: Bơm vệ sinh, máy trộn, máy đóng gói (phớt silicone hoặc PTFE)
- Hóa chất: Bơm hóa chất, máy khuấy, lò phản ứng (phớt Viton FKM hoặc PTFE)
- Khai thác mỏ: Máy nghiền, băng tải, bơm bùn, thiết bị nặng (phớt size lớn)
- Năng lượng: Tuabin gió, hộp số tuabin, bơm nước làm mát
Lắp đặt phớt chắn dầu đúng cách
Lắp đặt sai là nguyên nhân hàng đầu khiến phớt chắn dầu bị hỏng sớm. Các lưu ý khi lắp đặt:
- Vệ sinh sạch bề mặt trục và housing trước khi lắp, loại bỏ bavia và gờ sắc.
- Bôi một lớp dầu mỏng lên mép seal trước khi đưa phớt vào trục, tránh mép seal bị lật ngược.
- Dùng ống dẫn hướng (sleeve) khi trục có rãnh then, ren hoặc lỗ, tránh cắt rách mép seal.
- Ép phớt vào housing bằng dụng cụ chuyên dụng, lực ép đều quanh chu vi. Không dùng búa đánh trực tiếp.
- Mép seal chính hướng vào phía dầu cần chắn. Mép chắn bụi hướng ra ngoài.
Cau hoi thuong gap (FAQ)
Phớt chắn dầu TC và SC khác nhau thế nào?

TC có 2 mép seal (mép chính + mép chắn bụi), SC chỉ có 1 mép seal chính. TC phù hợp môi trường nhiều bụi bẩn, SC dùng khi môi trường sạch và không cần chắn bụi.
Khi nào cần dùng phớt Viton FKM thay NBR?
Khi nhiệt độ làm việc vượt 120°C, khi tiếp xúc hóa chất mạnh (axit, dung môi, nhiên liệu tổng hợp), hoặc khi cần tuổi thọ cao hơn trong điều kiện khắc nghiệt. Viton FKM chịu nhiệt đến 220°C.
Làm sao xác định kích thước phớt chắn dầu cần thay?
Đo 3 thông số: đường kính trục (ID), đường kính lỗ housing (OD) và chiều cao phớt cũ (H). Nếu phớt cũ bị mòn biến dạng, ưu tiên đo theo trục và housing rồi tra bảng kích thước tiêu chuẩn.
Phớt chắn dầu chịu được áp suất bao nhiêu?
Phớt tiêu chuẩn chịu áp suất 0.03 MPa (không áp). Với hệ thống có áp suất đến 0.5-1 MPa, cần dùng phớt có backup ring hoặc phớt chịu áp chuyên dụng (high pressure seal).
Gioangcaosu.net cung cấp phớt chắn dầu kích thước nào?
Gioangcaosu.net cung cấp phớt chắn dầu đường kính trục từ 5mm đến 500mm, vật liệu NBR và Viton FKM, đầy đủ 6 kiểu TC SC TB TA SB SA. Liên hệ HN 0383.373.800 | HCM 0936.038.400 để được tư vấn kích thước và báo giá.
Bài viết liên quan
- Phớt chắn dầu TC — cấu tạo, bảng tra kích thước theo trục
- Phớt chắn dầu Viton FKM — chịu nhiệt 220°C, ứng dụng đặc biệt
- Phân biệt phớt TC SC TB TA SB SA — khi nào dùng loại nào?
- Gioăng Oring cao su là gì? Cấu tạo, vật liệu và bảng kích thước
Liên hệ đặt hàng
Quý khách cần tư vấn thêm về sản phẩm, vui lòng liên hệ:
- Hà Nội: 0383.373.800
- Hồ Chí Minh: 0936.038.400
- Email: lienhe@gioangcaosu.net