HN · 0325 655 700·HCM · 0965 148 600
Gioăng Cao Su

Cách đo và chọn phớt chắn dầu thay thế đúng kích thước

Khi phớt chắn dầu bị mòn hoặc rò rỉ, việc đo và chọn phớt thay thế đúng kích thước là bước quan trọng nhất để đảm bảo thiết bị hoạt động bình thường. Chọn sai kích thước dù chỉ 1-2mm cũng khiến phớt không kín, dầu tiếp tục rò rỉ hoặc phớt hỏng nhanh sau vài giờ vận hành. Bài viết này hướng dẫn chi tiết cách đo 3 thông số ID OD H, xác định loại phớt TC SC TB TA, chọn vật liệu NBR hay Viton phù hợp điều kiện làm việc.

Tại sao phải đo chính xác kích thước phớt chắn dầu?

Gioang oring viton

Phớt chắn dầu hoạt động dựa trên nguyên lý tiếp xúc áp lực giữa mép seal và bề mặt trục quay. Kích thước ID (đường kính trong) phải khớp chính xác với đường kính trục, OD (đường kính ngoài) phải lắp chặt vào housing. Nếu ID lớn hơn trục, mép seal không tạo đủ lực ép, dầu rò rỉ ngay. Nếu ID nhỏ hơn trục, mép seal bị kéo căng quá mức, mòn nhanh và nứt sau thời gian ngắn.

Tương tự, OD quá nhỏ khiến phớt lỏng trong housing, dầu rò qua mặt ngoài. OD quá lớn không thể lắp vào được hoặc phải ép mạnh gây biến dạng vỏ kim loại. Chiều cao H sai khiến phớt lắp quá sâu hoặc nhô ra ngoài, ảnh hưởng đến hoạt động của lò xo garter và mép seal. Để hiểu rõ hơn về cấu tạo và nguyên lý hoạt động, quý khách tham khảo bài Phớt chắn dầu là gì? Phân loại TC SC TB TA — bảng tra kích thước.

Dụng cụ cần thiết để đo phớt chắn dầu

Trước khi đo, cần chuẩn bị đúng dụng cụ đo để đảm bảo độ chính xác. Dưới đây là bảng tổng hợp dụng cụ đo và mức độ chính xác tương ứng:

Dụng cụ đoĐộ chính xácĐo thông số nàoGhi chú
Thước kẹp (caliper)0.02 - 0.05 mmID, OD, HDụng cụ bắt buộc, phổ biến nhất
Panme (micrometer)0.01 mmĐường kính trụcDùng khi cần đo trục chính xác cao
Thước đo lỗ (bore gauge)0.01 mmĐường kính housingĐo chính xác lỗ housing khi phớt đã tháo
Thước cuộn (tape measure)1 mmƯớc lượng sơ bộChỉ dùng tham khảo, không đủ chính xác
Đồng hồ so (dial indicator)0.01 mmĐộ đảo trụcKiểm tra trục có bị cong, đảo không

Lưu ý quan trọng: Luôn ưu tiên đo bằng thước kẹp hoặc panme. Không ước lượng bằng mắt hoặc dùng thước dây vì sai số có thể lên đến 2-3mm, đủ để chọn sai hoàn toàn kích thước phớt.

Hướng dẫn đo 3 thông số ID, OD, H từ phớt cũ

Khi có phớt cũ để tham khảo, đo trực tiếp 3 thông số từ phớt cũ là cách nhanh nhất. Tuy nhiên cần lưu ý phớt cũ có thể bị mòn, biến dạng sau thời gian sử dụng.

Đo đường kính trong (ID)

Đặt phớt cũ trên mặt phẳng, dùng thước kẹp đo đường kính bên trong mép seal. Nếu mép seal bị mòn không đều, đo tại 2-3 vị trí khác nhau rồi lấy giá trị nhỏ nhất. Giá trị ID phải tương ứng với đường kính trục. Nếu phớt cũ bị giãn do sử dụng lâu, ID đo được có thể lớn hơn giá trị gốc 0.5-1mm. Trong trường hợp này, nên đo trực tiếp đường kính trục thay vì dựa vào phớt cũ.

Đo đường kính ngoài (OD)

Dùng thước kẹp đo đường kính ngoài tổng thể của phớt, bao gồm vỏ kim loại và lớp cao su bọc ngoài (nếu có). OD thường ít bị thay đổi sau sử dụng vì vỏ kim loại giữ hình dạng tốt. Nếu phớt loại TB (vỏ kim loại trần), OD đo được rất chính xác. Nếu phớt loại TC (bọc cao su), OD có thể sai lệch nhỏ do cao su bị nén trong housing.

Đo chiều cao (H)

Chiều cao H là bề rộng của phớt, đo từ mặt trước đến mặt sau. Dùng thước kẹp đo tại vị trí vỏ kim loại (không đo tại mép seal vì mép seal nhô ra). H thường là 7mm, 8mm, 10mm, 12mm hoặc 15mm tùy kích thước phớt.

Đo khi không có phớt cũ — đo từ trục và housing

Khi phớt cũ đã hỏng hoàn toàn hoặc không còn để tham khảo, đo trực tiếp từ trục và housing rồi tra bảng kích thước tiêu chuẩn.

  1. Đo đường kính trục: Dùng thước kẹp hoặc panme đo đường kính trục tại vị trí lắp phớt. Đo tại 2 vị trí vuông góc nhau để kiểm tra trục có bị ovan không. Giá trị này chính là ID của phớt cần tìm.
  2. Đo đường kính lỗ housing: Dùng thước kẹp trong hoặc bore gauge đo đường kính lỗ vỏ máy. Giá trị này chính là OD của phớt. Lưu ý: phớt lắp interference fit (lắp chặt) nên OD phớt hơi lớn hơn lỗ housing khoảng 0.1-0.3mm.
  3. Đo chiều sâu rãnh housing: Dùng thước kẹp đo chiều sâu rãnh lắp phớt trong housing. Giá trị này chính là H của phớt.
  4. Tra bảng kích thước tiêu chuẩn: Với 3 thông số ID, OD, H đo được, tra bảng kích thước tại bài Phớt chắn dầu TC — bảng tra kích thước theo trục để tìm kích thước tiêu chuẩn gần nhất.

Bảng dung sai kích thước phớt chắn dầu

PXL_20230113_030711260.MP

Dung sai là phạm vi sai lệch cho phép giữa kích thước đo được và kích thước danh nghĩa. Bảng dung sai dưới đây theo tiêu chuẩn DIN 3760 áp dụng cho phớt chắn dầu quay:

Thông sốPhạm vi kích thướcDung sai trục (h8/h11)Dung sai housing (H8)Ghi chú
ID (trục)6 - 18 mm0 / -0.027 mm (h8)Trục mài nhẵn Ra 0.2-0.8
ID (trục)18 - 50 mm0 / -0.033 mm (h8)Độ cứng trục min 45 HRC
ID (trục)50 - 120 mm0 / -0.046 mm (h8)Độ đảo trục max 0.05mm
ID (trục)120 - 315 mm0 / -0.057 mm (h8)Trục lớn dung sai rộng hơn
OD (housing)18 - 50 mm+0.039 / 0 mmPhớt lắp chặt vào housing
OD (housing)50 - 120 mm+0.046 / 0 mmBề mặt housing Ra 1.6-3.2
OD (housing)120 - 315 mm+0.057 / 0 mmHousing không cần mài
H (chiều cao)Tất cảTheo kích thước tiêu chuẩn7, 8, 10, 12, 15 mm

Quy tắc thực tế: Khi đo trục được 24.95mm, chọn phớt ID 25mm. Khi đo housing được 42.03mm, chọn phớt OD 42mm. Luôn làm tròn về kích thước tiêu chuẩn gần nhất.

Xác định loại phớt: TC, SC, TB hay TA?

Sau khi có kích thước, cần xác định loại phớt để chọn đúng cấu tạo. Quan sát phớt cũ hoặc điều kiện làm việc để xác định:

  • Có mép chắn bụi (dust lip) không? Nếu có, đó là phớt loại TC hoặc TB. Nếu không, đó là SC hoặc SB.
  • Vỏ ngoài bọc cao su hay kim loại trần? Bọc cao su là TC hoặc SC. Kim loại trần là TB hoặc SB.
  • Có lò xo garter không? Có lò xo là TC, SC, TB, SB. Không lò xo là TA hoặc SA.

Nếu không chắc chắn, chọn phớt TC vì đây là loại tiêu chuẩn phổ biến nhất, chiếm 70-80% thị phần. TC có đầy đủ mép seal chính, mép chắn bụi và lò xo, phù hợp hầu hết ứng dụng. Chi tiết phân biệt các loại phớt tham khảo bài Phân biệt phớt TC SC TB TA SB SA — khi nào dùng loại nào?.

Chọn vật liệu phớt theo điều kiện làm việc

Vật liệu mép seal quyết định khả năng chịu nhiệt, chịu hóa chất và tuổi thọ phớt. Bảng dưới đây giúp chọn vật liệu dựa trên điều kiện thực tế:

Điều kiện làm việcVật liệu phù hợpNhiệt độ (°C)Ví dụ ứng dụng
Dầu khoáng, mỡ bôi trơn, nhiệt độ thườngNBR (Nitrile)-30 den +120Hộp số, bơm thủy lực, motor
Nhiệt độ cao trên 120°CViton FKM-20 den +220Lò sấy, động cơ diesel, bơm nóng
Hóa chất mạnh, axit, dung môiViton FKM-20 den +220Bơm hóa chất, máy khuấy
Thực phẩm, dược phẩm, y tếSilicone VMQ-60 den +200Bơm vệ sinh, máy đóng gói
Tốc độ trục rất cao (trên 15 m/s)PTFE-60 den +260Máy ly tâm, tuabin
Nhiệt độ thấp dưới -30°CSilicone VMQ-60 den +200Kho lạnh, thiết bị đông lạnh
Dầu tổng hợp PAO, PAGHNBR hoặc FKM-20 den +150Hộp số ô tô đời mới

Nguyên tắc chung: Nếu phớt cũ dùng NBR và không gặp vấn đề về nhiệt hay hóa chất, tiếp tục chọn NBR. Chỉ nâng cấp lên Viton FKM khi NBR không đáp ứng được yêu cầu. Viton FKM có giá cao hơn NBR 3-5 lần nhưng tuổi thọ dài hơn gấp đôi trong điều kiện khắc nghiệt. Tham khảo chi tiết tại bài Phớt chắn dầu Viton FKM chịu nhiệt 220°C và danh mục Phớt cao su Viton FKM.

Quy trình 5 buoc chọn phớt thay thế

Tổng hợp lại, quy trình chọn phớt chắn dầu thay thế gồm 5 bước:

  1. Buoc 1 — Tháo phớt cũ an toàn: Dùng tuốc nơ vít dẹt hoặc dụng cụ chuyên dụng cậy phớt ra khỏi housing. Tránh làm trầy xước bề mặt trục và housing. Giữ lại phớt cũ để đối chiếu.
  2. Buoc 2 — Đo kích thước: Đo ID, OD, H từ phớt cũ hoặc đo trục + housing. Ghi lại số liệu chính xác.
  3. Buoc 3 — Xác định loại phớt: Quan sát cấu tạo phớt cũ (mép seal, mép chắn bụi, lò xo, vỏ kim loại) để xác định loại TC, SC, TB hay TA.
  4. Buoc 4 — Chọn vật liệu: Dựa trên nhiệt độ, loại dầu/hóa chất và tốc độ trục để chọn NBR, Viton FKM, Silicone hay PTFE.
  5. Buoc 5 — Đối chiếu và đặt hàng: Tra bảng kích thước tiêu chuẩn, đối chiếu với thông số đo được, xác nhận lại trước khi đặt hàng. Nếu không tìm thấy kích thước tiêu chuẩn phù hợp, liên hệ nhà cung cấp để đặt phớt theo kích thước đặc biệt.

Lỗi thường gặp khi chọn phớt thay thế

Một số lỗi phổ biến khiến phớt thay thế không hoạt động tốt:

  • Đo phớt cũ bị giãn rồi lấy đó làm chuẩn: Phớt NBR sau 2-3 năm sử dụng có thể giãn ID thêm 0.5-1mm. Luôn đo trục để đối chiếu.
  • Chọn OD lớn hơn housing vì nghĩ lắp chặt hơn sẽ kín hơn: OD quá lớn gây biến dạng vỏ phớt, mép seal bị lệch, phớt hỏng nhanh.
  • Dùng NBR trong môi trường nhiệt độ cao: NBR cứng hóa và nứt khi nhiệt độ vượt 120°C liên tục. Phải dùng Viton FKM hoặc Silicone.
  • Lắp phớt ngược chiều: Mép seal chính phải hướng vào phía dầu cần chắn. Lắp ngược khiến phớt không có tác dụng chắn dầu.
  • Không kiểm tra bề mặt trục trước khi lắp phớt mới: Trục bị trầy, rỉ hoặc mòn rãnh sẽ phá hủy mép seal của phớt mới rất nhanh.

Cau hoi thuong gap (FAQ)

Oring viton 36

Phớt cũ bị mòn biến dạng, làm sao đo chính xác?

Khi phớt cũ bị mòn, không nên dựa vào kích thước phớt cũ. Thay vào đó, đo trực tiếp đường kính trục (chính là ID) và đường kính lỗ housing (chính là OD), đo chiều sâu rãnh housing (chính là H). Tra bảng kích thước tiêu chuẩn để tìm phớt phù hợp.

Có thể dùng phớt Viton thay cho phớt NBR không?

Hoàn toàn được. Viton FKM tương thích với tất cả loại dầu mà NBR chịu được, đồng thời chịu nhiệt cao hơn (đến 220°C) và tuổi thọ dài hơn. Tuy nhiên giá Viton cao hơn NBR 3-5 lần, nên chỉ nâng cấp khi thực sự cần thiết.

Kích thước phớt đo được không khớp bảng tiêu chuẩn thì sao?

Nếu kích thước không khớp bảng tiêu chuẩn, có thể phớt cũ là loại phi tiêu chuẩn hoặc theo tiêu chuẩn inch (không phải metric). Liên hệ Gioangcaosu.net qua HN 0383.373.800 hoặc HCM 0936.038.400 để được tư vấn và tìm phớt đúng kích thước, bao gồm cả kích thước đặc biệt theo yêu cầu.

Có cần thay phớt cùng hãng sản xuất với phớt cũ không?

Không bắt buộc. Phớt chắn dầu theo kích thước và kiểu (TC, SC...) tiêu chuẩn quốc tế, các hãng sản xuất đều tuân thủ cùng thông số. Chỉ cần đúng kích thước ID x OD x H, đúng kiểu và đúng vật liệu là thay thế được.

Phớt mới lắp vào bị chặt, khó xoay trục, có bình thường không?

Phớt mới có mép seal chưa mài mòn nên ban đầu sẽ chặt hơn phớt cũ. Sau 1-2 giờ chạy rà, mép seal sẽ tự điều chỉnh và trục quay nhẹ hơn. Nếu trục vẫn quá chặt sau khi chạy rà, kiểm tra lại kích thước ID có đúng không hoặc phớt có bị lắp lệch không.

Lien he tu van va dat hang phot chan dau

Gioangcaosu.net cung cấp phớt chắn dầu đầy đủ kích thước từ ID 5mm đến 500mm, vật liệu NBR và Viton FKM, kiểu TC SC TB TA SB SA. Quý khách gửi kích thước cần tìm hoặc hình ảnh phớt cũ, đội ngũ kỹ thuật sẽ tư vấn chọn phớt thay thế chính xác.

  • Ha Noi: 0383.373.800
  • Ho Chi Minh: 0936.038.400

Bài viết liên quan

Liên hệ đặt hàng

Quý khách cần tư vấn thêm về sản phẩm, vui lòng liên hệ:

  • Hà Nội: 0383.373.800
  • Hồ Chí Minh: 0936.038.400
  • Email: lienhe@gioangcaosu.net
ZaloZalo