Tiêu chuẩn gioăng cao su quốc tế — ASTM, JIS, DIN, ISO tổng hợp
Tiêu chuẩn gioăng cao su quốc tế quy định yêu cầu về vật liệu, kích thước, dung sai, thử nghiệm và ký hiệu cho gioăng dùng trong công nghiệp. Hiểu đúng tiêu chuẩn giúp kỹ sư chọn gioăng phù hợp, nhà cung cấp sản xuất đúng yêu cầu và bộ phận QC kiểm soát chất lượng. Bài viết này tổng hợp 4 hệ tiêu chuẩn chính: ASTM (Mỹ), JIS (Nhat Ban), DIN (Duc) và ISO (quốc tế) — kèm bảng tra mã ký hiệu vật liệu cao su.
Tổng quan 4 hệ tiêu chuẩn gioăng cao su

| Hệ tiêu chuẩn | Tổ chức | Quốc gia gốc | Phạm vi áp dụng chính | Tiêu chuẩn gioăng chính |
|---|---|---|---|---|
| ASTM | American Society for Testing and Materials | Mỹ | Vật liệu cao su, thử nghiệm, phân loại | ASTM D2000, D1418, D2240 |
| JIS | Japanese Industrial Standards | Nhat Ban | Oring, phớt, kích thước gioăng | JIS B2401, B2406 |
| DIN | Deutsches Institut fur Normung | Duc | Oring, gioăng phẳng, mặt bích | DIN 3771, 3770, 2690 |
| ISO | International Organization for Standardization | Quốc tế | Oring, vật liệu, thử nghiệm, bảo quản | ISO 3601, 1629, 2230 |
ASTM D2000 — Phân loại vật liệu cao su
ASTM D2000 (Standard Classification System for Rubber Products in Automotive Applications) là tiêu chuẩn phân loại vật liệu cao su theo khả năng chịu nhiệt và chịu dầu. Hệ thống phân loại dùng hai chữ cái:
Chữ cái thứ nhất — Nhóm nhiệt độ (Type):
| Type | Nhiệt độ tối đa (°C) | Ví dụ vật liệu |
|---|---|---|
| A | 70 | NR, SBR |
| B | 100 | CR (Neoprene), EPDM (một số) |
| C | 125 | NBR, EPDM |
| D | 150 | EPDM cao cấp, Polyacrylate |
| E | 175 | Silicone |
| F | 200 | Silicone, Fluorosilicone |
| G | 225 | Viton FKM |
| H | 250 | FKM đặc biệt, FFKM |
Chữ cái thứ hai — Nhóm chịu dầu (Class):
| Class | Trương nở tối đa trong dầu IRM 903 (%) | Ví dụ vật liệu |
|---|---|---|
| A | Không y��u cầu | EPDM, Silicone (không chịu dầu) |
| B | 140 | CR (Neoprene) |
| C | 120 | NBR hàm lượng ACN thấp |
| E | 100 | NBR hàm lượng ACN trung bình |
| F | 80 | NBR hàm lư��ng ACN cao |
| G | 60 | Polyacrylate (ACM) |
| H | 40 | NBR ACN rất cao |
| K | 10 | Viton FKM, FFKM |
Ví dụ: Vật liệu BF nghĩa là chịu nhiệt đến 100°C (Type B) và trương nở tối đa 80% trong dầu (Class F). Vật liệu GK nghĩa là chịu nhiệt 225°C và trương nở tối đa 10% trong dầu (Viton FKM). Tham khảo bài Các loại cao su công nghiệp để hiểu thêm đặc tính vật liệu.
JIS B2401 — Tiêu chuẩn Oring Nhat Ban
JIS B2401 là tiêu chuẩn Nhat Ban quy định kích thước Oring, được sử dụng rộng rãi tại Viet Nam do nhiều thiết bị nhập từ Nhat Ban. JIS B2401 phân Oring thành các nhóm:
- P series (Piston): Oring cho rãnh piston (chuyển động), tiết diện lớn hơn để chịu áp suất.
- G series (General): Oring cho ứng dụng tĩnh (mặt bích, nắp), tiêu chuẩn nhất.
- V series (Vacuum): Oring cho ứng dụng chân không.
- S series (Shaft): Oring cho rãnh trục (chuyển động quay hoặc tịnh tiến).
Ký hiệu kích thước JIS: P10 nghĩa là Oring nhóm Piston, ID = 9.8mm. G25 nghĩa là Oring nhóm General, ID = 24.4mm. Tham khảo bài Bảng tra kích thước Oring AS568, JIS, ISO.
DIN 3771 — Tiêu chuẩn Oring Duc

DIN 3771 là tiêu chuẩn Duc quy định kích thước và dung sai Oring, phổ biến với thiết bị châu Âu. DIN 3771 đã được thay thế một phần bởi ISO 3601 nhưng vẫn được tham chiếu rộng rãi. ��ặc điểm:
- Kích thước theo hệ mét (mm), khác với AS568 dùng hệ inch.
- Dung sai chặt hơn AS568 ở một số kích thước nhỏ.
- Phân nhóm theo đường kính tiết diện: 1.5mm, 2mm, 2.5mm, 3mm, 3.5mm, 4mm, 5mm, 6mm.
ISO 3601 — Tiêu chuẩn Oring quốc tế
ISO 3601 là tiêu chuẩn quốc tế về Oring, gồm 5 phần:
| Phần | Nội dung | Mô tả |
|---|---|---|
| ISO 3601-1 | Kích thước Oring | Bảng kích thước ID và CS cho Oring hệ mét và hệ inch |
| ISO 3601-2 | Rãnh lắp Oring | Kích thước rãnh, khe hở, tỷ lệ nén cho Oring tĩnh và động |
| ISO 3601-3 | Tiêu chí chất lượng | Yêu cầu về khuyết tật bề mặt, ba via, độ tròn |
| ISO 3601-4 | Backup ring | Kích thước vòng chặn chống đùn cho Oring áp suất cao |
| ISO 3601-5 | Tiêu chí chất lượng (cập nhật) | Phân loại chất lượng N, S, CS theo ứng dụng |
Bảng tra mã ký hiệu v��t liệu cao su theo tiêu chuẩn
Các tiêu chuẩn quốc tế sử dụng mã ký hiệu khác nhau cho cùng m���t vật liệu cao su. Bảng dưới đây giúp tra đối chiếu:
| Vật liệu | ISO 1629 / ASTM D1418 | ASTM D2000 (Type/Class) | Tên thương mại phổ biến |
|---|---|---|---|
| Nitrile | NBR | BF, BG, CH, CF | Buna-N, Perbunan |
| Ethylene Propylene | EPDM, EPM | BA, CA, DA | Nordel, Keltan |
| Fluorocarbon | FKM, FPM | GK, HK | Viton, Fluorel, Dai-El |
| Silicone | VMQ, MVQ | FC, FE, GE | Silastic |
| Styrene Butadiene | SBR | AA | Buna-S |
| Chloroprene | CR | BC, BE | Neoprene, Baypren |
| Polyacrylate | ACM | DF, DG | Hycar, Nipol AR |
| Natural Rubber | NR | AA | SMR, RSS |
Lưu ý: FKM (ISO) và FPM (DIN) là cùng một vật liệu Fluorocarbon, chỉ khác ký hiệu theo hệ tiêu chuẩn. Viton là tên thương mại của DuPont/Chemours cho FKM.
Tiêu chuẩn thử nghiệm cao su quan trọng
| Tiêu chuẩn | Nội dung thử nghiệm | Thông số đo |
|---|---|---|
| ASTM D2240 / ISO 7619 | Đo độ cứng Shore A | Độ cứng 0-100 Shore A |
| ASTM D412 / ISO 37 | Kéo đứt (tensile test) | Độ bền kéo (MPa), độ giãn dài đứt (%) |
| ASTM D395 / ISO 815 | Biến dạng dư nén (compression set) | % biến dạng dư sau nén ở nhiệt độ/thời gian |
| ASTM D573 / ISO 188 | Già hóa nhiệt (heat aging) | Thay đổi Shore A, kéo đứt sau già hóa |
| ASTM D471 / ISO 1817 | Ngâm dầu/hóa chất | % trương nở thể tích, thay đổi cơ tính |
| ASTM D1171 / ISO 1431 | Chịu ozone | Thời gian xuất hiện vết nứt dưới ozone |
Tham khảo bài Độ cứng Shore A — bảng tra và ý nghĩa về phương pháp đo Shore A. Về tuổi thọ và bảo quản cao su theo tiêu chuẩn ISO 2230 tham khảo bài Cách bảo quản gioăng cao su.
So sánh hệ kích thước Oring: AS568, JIS, ISO/DIN

| Tiêu chí | AS568 (Mỹ) | JIS B2401 (Nhat Ban) | ISO 3601 / DIN 3771 |
|---|---|---|---|
| Hệ đo | Inch | Mét | Mét |
| Số lượng kích thước tiêu chu��n | 379 | ~400 (P, G, V, S) | ~300 |
| Tiết diện phổ biến | 1/16″, 3/32″, 1/8″ | 1.9mm, 2.4mm, 3.1mm | 1.5, 2, 2.5, 3, 3.5mm |
| Phổ biến tại Viet Nam | Thiết bị Mỹ, dầu khí | Thiết bị Nhat Ban, phổ biến nhất | Thiết bị châu Âu |
Cau hoi thuong gap (FAQ)
Oring JIS và AS568 có thay thế được cho nhau không?
Một số kích thước JIS và AS568 gần tương đương nhưng không hoàn toàn khớp vì khác hệ đo (mét vs inch). Ví dụ JIS P10 (ID 9.8mm, CS 2.4mm) gần tương đương AS568 #010 (ID 6.07mm, CS 1.78mm) nhưng khác kích thước. Nên dùng đúng hệ tiêu chuẩn thiết kế ban đầu.
ASTM D2000 type/class BF nghĩa là gì?
BF nghĩa là: Type B (chịu nhiệt đến 100°C) + Class F (trương nở tối đa 80% trong dầu IRM 903). Vật liệu BF thường là NBR với hàm lượng acrylonitrile cao, phù hợp cho ứng dụng tiếp xúc dầu ở nhiệt độ trung bình.
FKM và FPM là cùng vật liệu hay khác?
FKM (theo ISO 1629/ASTM D1418) và FPM (theo DIN/ISO cũ) là cùng một vật liệu Fluorocarbon Rubber. FKM là ký hiệu quốc tế hiện hành, FPM là ký hiệu DIN cũ vẫn còn được sử d���ng trong tài liệu kỹ thuật Duc.
Tiêu chuẩn nào phổ biến nhất tại Viet Nam?
JIS B2401 phổ biến nhất cho Oring do nhiều thiết bị Nhat Ban tại Viet Nam. AS568 phổ biến trong ngành dầu khí. DIN/ISO phổ biến với thiết bị châu Âu. BS EN 681-1 phổ biến cho gioăng ống cống và đường ống nước.
Gioangcaosu.net cung cấp gioăng cao su theo mọi tiêu chuẩn: AS568, JIS B2401, DIN 3771, ISO 3601. Liên hệ tư vấn kỹ thu���t: Ha Noi 0383.373.800 | HCM 0936.038.400.
Bài viết liên quan
- Các loại cao su công nghiệp — NBR, EPDM, Viton, Silicone, SBR, CR
- Độ cứng Shore A của cao su — bảng tra và ý nghĩa thực tế
- Cách bảo quản gioăng cao su — tránh lão hóa, nứt vỡ
- Mua gioăng cao su ở đâu uy tín? Hướng dẫn chọn nhà cung cấp
Liên hệ đặt hàng
Quý khách cần tư vấn thêm về sản phẩm, vui lòng liên hệ:
- Hà Nội: 0383.373.800
- Hồ Chí Minh: 0936.038.400
- Email: lienhe@gioangcaosu.net