Các loại cao su công nghiệp — NBR, EPDM, Viton, Silicone, SBR, CR
Cao su công nghiệp là nhóm vật liệu đàn hồi được sử dụng rộng rãi trong sản xuất gioăng, phớt, ống, tấm lót và các chi tiết làm kín. Mỗi loại cao su có đặc tính riêng về chịu nhiệt, chịu dầu, chịu hóa chất và giá thành, phù hợp với từng ứng dụng cụ thể. Bài viết này trình bày 6 loại cao su công nghiệp phổ biến nhất: NBR, EPDM, Viton FKM, Silicone, SBR và CR (Neoprene) — kèm bảng so sánh 8 tiêu chí giúp chọn đúng vật liệu.
Tổng quan 6 loại cao su công nghiệp

Cao su công nghiệp chia thành hai nhóm chính: cao su tự nhiên (NR) và cao su tổng hợp. Trong thực tế sản xuất gioăng và phớt, cao su tổng hợp chiếm ưu thế vì đặc tính kỹ thuật vượt trội. Sáu loại cao su tổng hợp phổ biến nhất trong ngành gioăng công nghiệp:
1. NBR (Nitrile Butadiene Rubber) — Cao su chịu dầu
NBR là cao su tổng hợp từ butadiene và acrylonitrile, nổi bật với khả năng chịu dầu khoáng, mỡ bôi trơn và dầu thủy lực. Hàm lượng acrylonitrile (ACN) càng cao, khả năng chịu dầu càng tốt nhưng độ đàn hồi ở nhiệt độ thấp giảm. NBR chiếm khoảng 40-50% tổng lượng cao su dùng trong ngành gioăng công nghiệp.
- Nhiệt độ hoạt động: -30 đến +120°C
- Ưu điểm: Chịu dầu rất tốt, giá thành hợp lý, dễ gia công
- Nhược điểm: Kém chịu ozone, UV, thời tiết
- Ứng dụng: Oring, phớt chắn dầu, gioăng bơm thủy lực, ống dầu
Tham khảo chi tiết tại bài Oring NBR chịu dầu — đặc tính và ứng dụng ngành thủy lực và danh mục Oring chịu dầu NBR.
2. EPDM (Ethylene Propylene Diene Monomer) — Cao su chịu thời tiết
EPDM là cao su tổng hợp gốc ethylene-propylene, có khả năng chịu thời tiết, ozone, tia UV, hơi nước và hóa chất vô cơ vượt trội. EPDM là lựa chọn hàng đầu cho ứng dụng ngoài trời và tiếp xúc nước.
- Nhiệt độ hoạt động: -40 đến +130°C
- Ưu điểm: Chịu ozone/UV tuyệt vời, chịu nước nóng, hơi nước, hóa chất vô cơ
- Nhược điểm: Kém chịu dầu khoáng, mỡ bôi trơn, dung môi
- Ứng dụng: Gioăng ống nước, gioăng ống cống, gioăng cửa ô tô, gioăng xốp
EPDM là vật liệu chính cho gioăng xốp dán cửa. Tham khảo bài Gioăng cao su xốp — phân loại và ứng dụng.
3. Viton FKM (Fluorocarbon Rubber) — Cao su chịu nhiệt và hóa chất
Viton (tên thương mại của DuPont, tên kỹ thuật FKM) là cao su fluorocarbon cao cấp, chịu nhiệt độ cao, hóa chất mạnh, dung môi và dầu mỡ. Viton là vật liệu đắt nhất trong 6 loại nhưng có phạm vi ứng dụng rộng nhất về hóa chất.
- Nhiệt độ hoạt động: -20 đến +220°C (ngắn hạn đến 250°C)
- Ưu điểm: Chịu hầu hết hóa chất, dầu, dung môi, nhiên liệu; chịu nhiệt rất cao
- Nhược điểm: Giá cao (gấp 5-10 lần NBR), kém chịu hơi nước, ketone, amine
- Ứng dụng: Oring bơm hóa chất, phớt chắn dầu nhiệt độ cao, gioăng ngành dầu khí
Tham khảo bài Oring Viton FKM chịu hóa chất và danh mục Oring Viton FKM.
4. Silicone (VMQ) — Cao su chịu nhiệt, an toàn thực phẩm
Silicone (VMQ — Vinyl Methyl Silicone) là cao su gốc silicon-oxygen, nổi bật với dải nhiệt độ hoạt động rộng nhất và tính an toàn sinh học cao. Silicone được FDA và EU chứng nhận an toàn cho tiếp xúc thực phẩm.
- Nhiệt độ hoạt động: -60 đến +200°C (ngắn hạn đến 230°C)
- Ưu điểm: Dải nhiệt rộng, an toàn thực phẩm FDA, không mùi không vị, chịu ozone/UV
- Nhược điểm: Chịu dầu kém, chịu mài mòn kém, độ bền kéo thấp
- Ứng dụng: Gioăng máy thực phẩm, gioăng dược phẩm, gioăng lò hấp, gioăng y tế
Tham khảo bài Gioăng silicone — đặc tính chịu nhiệt, an toàn thực phẩm và danh mục Gioăng silicone tròn đặc.
5. SBR (Styrene-Butadiene Rubber) — Cao su đa dụng
SBR là cao su tổng hợp phổ biến nhất thế giới (chiếm khoảng 50% tổng sản lượng cao su tổng hợp). SBR có tính năng cơ học tốt, chịu mài mòn cao, giá thành thấp nhất trong các loại cao su tổng hợp.
- Nhiệt độ hoạt động: -20 đến +70°C
- Ưu điểm: Giá thấp, chịu mài mòn tốt, dễ gia công
- Nhược điểm: Chịu nhiệt kém, chịu dầu kém, chịu ozone trung bình
- Ứng dụng: Gioăng ống cống, tấm cao su lót sàn, đệm chống rung, lốp xe
SBR là vật liệu tiêu chuẩn cho gioăng ống cống bê tông. Tham khảo bài Gioăng cao su ống cống bê tông D200-D2000.
6. CR (Chloroprene Rubber / Neoprene) — Cao su chịu thời tiết và cháy
CR (Neoprene) là cao su tổng hợp từ chloroprene, có khả năng chịu thời tiết, ozone, chống cháy và chịu dầu ở mức trung bình. CR là lựa chọn cân bằng giữa NBR (chịu dầu) và EPDM (chịu thời tiết).
- Nhiệt độ hoạt động: -30 đến +100°C
- Ưu điểm: Chịu thời tiết tốt, tự chống cháy, chịu dầu trung bình, đàn hồi tốt
- Nhược điểm: Giá cao hơn SBR và NBR, kém chịu hóa chất mạnh
- Ứng dụng: Gioăng cửa, đai truyền, ống công nghiệp, tấm lót chống cháy
Bảng so sánh 6 loại cao su — 8 tiêu chí
| Tiêu chí | NBR | EPDM | Viton FKM | Silicone | SBR | CR |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Chịu dầu khoáng | Rất tốt | Kém | Rất tốt | Kém | Kém | Trung bình |
| Chịu nhiệt (°C max) | 120 | 130 | 220 | 200 | 70 | 100 |
| Chịu lạnh (°C min) | -30 | -40 | -20 | -60 | -20 | -30 |
| Chịu ozone / UV | Kém | Rất tốt | Rất tốt | Rất tốt | Trung bình | Tốt |
| Chịu hóa chất | Trung bình | Tốt (vô cơ) | Rất tốt | Trung bình | Kém | Trung bình |
| Chịu mài mòn | Tốt | Trung bình | Trung bình | Kém | Tốt | Tốt |
| An toàn thực phẩm | Không | Có (một số) | Có (một số) | Có (FDA) | Không | Không |
| Giá thành (tương đối) | Thấp | Trung bình | Rất cao | Cao | Rất thấp | Trung bình |
Bảng chọn nhanh theo ứng dụng

| Ứng dụng | Vật liệu khuyến nghị | Lý do |
|---|---|---|
| Bơm thủy lực, hệ thống dầu | NBR | Chịu dầu khoáng tốt nhất, giá hợp lý |
| Thoát nước, ống cống, ngoài trời | EPDM hoặc SBR | Chịu thời tiết, ozone, nước |
| Bơm hóa chất, lò nhiệt độ cao | Viton FKM | Chịu hầu hết hóa chất, nhiệt đến 220°C |
| Thực phẩm, dược phẩm, y tế | Silicone | An toàn FDA, không mùi không vị |
| Gioăng cửa, chống cháy | CR (Neoprene) | Tự chống cháy, chịu thời tiết |
| Tấm lót sàn, đệm chống rung | SBR hoặc NR | Chịu mài mòn, giá thấp |
| Ngành dầu khí, khoan | Viton FKM | Chịu nhiệt, hóa chất, áp suất cao |
| Ô tô (gioăng cửa, kính) | EPDM | Chịu thời tiết, ozone, tuổi thọ cao |
Cách chọn cao su phù hợp — 5 bước
- Xác định môi trường tiếp xúc: Gioăng tiếp xúc chất gì? Dầu, nước, hóa chất, không khí, thực phẩm?
- Xác định nhiệt độ làm việc: Nhiệt độ tối thiểu và tối đa trong quá trình vận hành.
- Xác định yêu cầu cơ học: Áp suất, tốc độ trục (nếu là phớt), tải trọng nén.
- Kiểm tra tiêu chuẩn: Có yêu cầu FDA, NSF, UL hoặc tiêu chuẩn ngành không?
- Cân đối ngân sách: Viton đắt gấp 5-10 lần NBR. Nếu NBR đáp ứng được yêu cầu kỹ thuật thì không cần dùng Viton.
Tham khảo thêm về độ cứng Shore A và ý nghĩa thực tế tại bài Độ cứng Shore A của cao su — bảng tra. Về tiêu chuẩn gioăng cao su quốc tế tham khảo bài Tiêu chuẩn gioăng cao su ASTM, JIS, DIN, ISO.
Cau hoi thuong gap (FAQ)

Loại cao su nào chịu dầu tốt nhất?
NBR và Viton FKM chịu dầu khoáng tốt nhất. NBR phù hợp với dầu thủy lực, mỡ bôi trơn ở nhiệt độ đến 120°C. Viton chịu được cả dầu tổng hợp, nhiên liệu và dung môi ở nhiệt độ đến 220°C. Nếu chỉ tiếp xúc dầu khoáng thông thường, NBR là lựa chọn tối ưu về giá.
EPDM và NBR có thay thế được cho nhau không?
Không nên thay thế. EPDM kém chịu dầu, nếu dùng thay NBR trong hệ thống thủy lực sẽ trương phồng và hỏng nhanh. Ngược lại, NBR kém chịu ozone và thời tiết, nếu dùng thay EPDM ngoài trời sẽ nứt vỡ sớm. Hai loại này bổ sung cho nhau, không thay thế.
Silicone có chịu dầu được không?
Silicone tiêu chuẩn (VMQ) kém chịu dầu. Tuy nhiên, Fluorosilicone (FVMQ) được phát triển để chịu dầu ở mức trung bình, kết hợp ưu điểm chịu nhiệt của silicone và chịu dầu. FVMQ đắt hơn VMQ và thường dùng trong ngành hàng không.
Viton FKM đắt gấp mấy lần NBR?
Viton FKM đắt gấp 5-10 lần NBR tùy cấp (grade) và kích thước. Oring Viton nhỏ có thể đắt gấp 8-10 lần Oring NBR cùng kích thước. Vì vậy chỉ nên dùng Viton khi NBR không đáp ứng được yêu cầu về nhiệt độ hoặc hóa chất.
Gioangcaosu.net cung cấp đầy đủ các loại gioăng cao su công nghiệp: NBR, EPDM, Viton FKM, Silicone, SBR, CR. Liên hệ tư vấn chọn vật liệu phù hợp: Ha Noi 0383.373.800 | HCM 0936.038.400.
Bài viết liên quan
- Gioăng Oring cao su là gì? Cấu tạo, vật liệu và bảng kích thước
- Phớt chắn dầu là gì? Phân loại TC SC TB TA — bảng tra kích thước
- Gioăng silicone là gì? Đặc tính chịu nhiệt, an toàn thực phẩm
- Gioăng cao su ống cống bê tông — kích thước D200 đến D2000
Liên hệ đặt hàng
Quý khách cần tư vấn thêm về sản phẩm, vui lòng liên hệ:
- Hà Nội: 0383.373.800
- Hồ Chí Minh: 0936.038.400
- Email: lienhe@gioangcaosu.net