HN · 0325 655 700·HCM · 0965 148 600
Gioăng Cao Su

Gioăng silicone là gì? Đặc tính chịu nhiệt, an toàn thực phẩm

Gioăng silicone là gì?

Gioang oring viton

Gioăng silicone là sản phẩm seal (làm kín) được sản xuất từ cao su silicone (VMQ - Vinyl Methyl Polysiloxane). Đây là loại elastomer tổng hợp có cấu trúc phân tử gốc silicone-oxygen (Si-O), khác biệt hoàn toàn với cao su hữu cơ thông thường như NBR hay EPDM có cấu trúc gốc carbon (C-C).

Cấu trúc Si-O mang lại cho silicone những đặc tính vượt trội: dải nhiệt độ hoạt động cực rộng (-60 đến 230°C), khả năng chống lão hóa UV/ozone, tính trơ sinh học và an toàn thực phẩm. Gioăng silicone được sản xuất dưới nhiều dạng: Oring, tấm, dây tròn đặc mét dài, tiết diện đặc biệt.

Phân loại gioăng silicone

Theo dạng sản phẩm

Dạng sản phẩmMô tảỨng dụng chính
Oring siliconeVòng tròn tiết diện tròn, đúc sẵn theo kích thướcSeal tĩnh và động, van, bơm
Dây tròn đặc mét dàiDây tiết diện tròn bán theo mét/cuộnSeal tủ điện, nắp bồn kích thước lớn
Tấm siliconeTấm phẳng cắt theo hình dạng yêu cầuGioăng mặt bích, đệm nhiệt
Ống siliconeỐng rỗng dẫn chất lỏng/khíDẫn thực phẩm, dược phẩm, y tế
Tiết diện đặc biệt (P, E, U)Đùn theo hình dạng riêngSeal cửa, rãnh đặc thù

Theo loại silicone

Ký hiệuTên đầy đủNhiệt độĐặc điểm
VMQVinyl Methyl Silicone-60 ~ 200°CPhổ biến nhất, đa dụng
MVQMethyl Vinyl Silicone-55 ~ 200°CTương tự VMQ, giá thấp hơn
FVMQFluorosilicone-50 ~ 175°CChịu dầu nhiên liệu tốt hơn VMQ
PVMQPhenyl Vinyl Silicone-80 ~ 200°CChịu lạnh cực tốt, đàn hồi thấp
LSRLiquid Silicone Rubber-50 ~ 200°CĐúc phun lỏng, chi tiết phức tạp

VMQ là loại phổ biến nhất trên thị trường, chiếm hơn 80% nhu cầu gioăng silicone công nghiệp. FVMQ (fluorosilicone) được chọn khi cần chịu dầu nhiên liệu mà silicone thường không đáp ứng.

Thông số kỹ thuật gioăng silicone

Thông sốVMQ tiêu chuẩnVMQ food grade
Nhiệt độ hoạt động liên tục-60°C đến +200°C-60°C đến +200°C
Nhiệt độ ngắn hạn+230°C (48h)+230°C
Độ cứng Shore A30-80 (phổ biến 50-70)40-70
Độ bền kéo5 - 12 MPa7 - 10 MPa
Độ giãn dài đứt200 - 600%250 - 450%
Biến dạng dư nén10 - 30% (150°C × 22h)15 - 25%
Tỷ trọng1.10 - 1.25 g/cm³1.10 - 1.20 g/cm³
Điện trở suất10^12 - 10^14 Ω.cm10^13 Ω.cm
Chịu ozone/UVRất tốtRất tốt
Chịu dầu khoángKémKém
Chứng nhận an toànKhông bắt buộcFDA 21 CFR 177.2600

Đặc tính chịu nhiệt của gioăng silicone

Khả năng chịu nhiệt là đặc tính được quan tâm nhất khi chọn gioăng silicone. Chi tiết theo dải nhiệt độ:

Nhiệt độ cao (100 - 230°C)

Silicone hoạt động ổn định đến 200°C liên tục mà không mất tính đàn hồi. Ở 200-230°C, silicone bắt đầu cứng dần (post-curing) nhưng vẫn giữ khả năng seal. Trên 230°C chỉ nên sử dụng ngắn hạn (vài giờ). So sánh: NBR giới hạn 120°C, EPDM giới hạn 150°C, chỉ Viton FKM (220°C) cạnh tranh được với silicone ở vùng nhiệt độ cao.

Nhiệt độ thấp (-60°C trở xuống)

Silicone VMQ duy trì đàn hồi đến -60°C, PVMQ (phenyl silicone) đến -80°C. Đây là ưu thế lớn so với NBR (cứng giòn dưới -30°C) và Viton (cứng dưới -20°C). Ứng dụng: kho lạnh, thiết bị đông lạnh, hàng không ở độ cao lớn.

Sốc nhiệt (thermal cycling)

Silicone chịu được sốc nhiệt lặp lại (nóng-lạnh liên tục) tốt hơn hầu hết elastomer khác. Nồi hấp tiệt trùng 134°C rồi làm nguội nhanh, lặp lại hàng trăm lần: silicone vẫn hoạt động tốt.

An toàn thực phẩm và tiêu chuẩn FDA

PXL_20230113_030711260.MP

Gioăng silicone food grade đạt các tiêu chuẩn an toàn:

  • FDA 21 CFR 177.2600: Tiêu chuẩn Mỹ, cho phép tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm
  • EU 1935/2004 và EU 10/2011: Tiêu chuẩn châu Âu về vật liệu tiếp xúc thực phẩm
  • BfR (Đức): Khuyến nghị XV cho silicone tiếp xúc thực phẩm
  • USP Class VI: Tiêu chuẩn dược phẩm Mỹ cho vật liệu cấy ghép và tiếp xúc sinh học
  • NSF/ANSI 51: Tiêu chuẩn thiết bị xử lý thực phẩm

Silicone food grade không chứa chất hóa dẻo (plasticizer), không tạo mùi vị, không tiết chất độc khi gia nhiệt. Đây là lý do silicone được ưu tiên trong ngành thực phẩm, đồ uống, dược phẩm và y tế. Tham khảo bài Oring silicone food grade an toàn thực phẩm FDA.

Ứng dụng gioăng silicone theo ngành

Chế biến thực phẩm và đồ uống

Gioăng nắp bồn chứa, seal thiết bị đóng gói, gioăng van và bơm thực phẩm, nồi hấp tiệt trùng. Dây silicone tròn đặc phi 5-10mm dùng cho nắp bồn kích thước lớn.

Dược phẩm và y tế

Seal buồng vô trùng, thiết bị hấp tiệt trùng, máy đóng gói thuốc. Silicone USP Class VI cho thiết bị y tế. Ống silicone dẫn dịch truyền, máu trong thiết bị y tế.

Tủ sấy và lò nhiệt

Gioăng cửa tủ sấy công nghiệp 150-200°C, lò nung, lò hấp. Silicone giữ đàn hồi và kín khít ngay cả khi khung cửa giãn nở nhiệt.

Điện tử và chiếu sáng

Gioăng chống nước đèn LED IP65-IP68, seal hộp điện tử, vỏ cảm biến. Silicone cách điện tốt (10^12 Ω.cm), chống UV và không nứt ngoài trời.

Hàng không và quân sự

Silicone chịu dải nhiệt rộng (-60 đến 200°C), chịu ozone ở độ cao lớn, trọng lượng nhẹ. Dùng trong seal cửa sổ máy bay, hệ thống điều hòa, thiết bị điện tử hàng không.

Hạn chế của gioăng silicone

Silicone không phải vật liệu vạn năng. Cần lưu ý các hạn chế:

Hạn chếChi tiếtGiải pháp thay thế
Không chịu dầu khoángTrương nở nhanh trong dầu thủy lực, dầu động cơNBR hoặc Viton FKM
Độ bền kéo thấp5-12 MPa (NBR: 10-25 MPa)Lắp đặt cẩn thận, tránh kéo căng
Độ bền xé kémDễ rách tại vết nứt hoặc cạnh sắcLoại bỏ ba via và cạnh sắc trên rãnh
Hơi nước áp suất caoThủy phân ở hơi nước trên 150°CEPDM cho hơi nước
Axit/kiềm đậm đặcBị ăn mòn bởi axit mạnh, kiềm mạnhViton FKM hoặc PTFE
Giá cao hơn NBR/EPDMGấp 2-4 lần NBRDùng NBR/EPDM nếu đủ đáp ứng

Bảng kích thước gioăng silicone phổ biến

Gioăng silicone có sẵn ở nhiều dạng và kích thước:

DạngKích thước phổ biếnĐóng gói
Dây tròn đặcPhi 2, 3, 4, 5, 6, 8, 10, 12, 15, 20mmCuộn 10-100m
Tấm siliconeDày 1, 1.5, 2, 3, 5, 10mm | Rộng 1000-1200mmCuộn dài 10m
OringID 3-500mm, CS 1.5-6.99mmHộp hoặc túi
Ống siliconeID 2-50mm, dày 1-5mmCuộn 25-50m

Xem bảng kích thước chi tiết dây tròn đặc tại danh mục gioăng silicone tròn đặc.

Cách bảo quản gioăng silicone

Oring viton 36
  • Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ 15-25°C, tránh ánh nắng trực tiếp
  • Tránh tiếp xúc với dầu khoáng, dung môi hydrocarbon
  • Không xếp chồng vật nặng lên gioăng gây biến dạng
  • Hạn sử dụng: 10-15 năm trong điều kiện bảo quản tốt (dài nhất trong các loại cao su)
  • Đóng gói trong túi PE kín khi lưu kho lâu dài

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Gioăng silicone chịu nhiệt tối đa bao nhiêu độ?

Silicone VMQ tiêu chuẩn chịu liên tục 200°C, ngắn hạn 230°C. Silicone chịu nhiệt cao (HTV grade đặc biệt) có thể đến 250°C ngắn hạn. Trên 250°C cần dùng Viton FKM (220°C liên tục) hoặc FFKM (300°C+).

Gioăng silicone có an toàn cho thực phẩm không?

Silicone food grade (FDA grade) an toàn cho tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm. Tuy nhiên, silicone công nghiệp thông thường không nhất thiết đạt FDA. Khi mua cho ứng dụng thực phẩm, yêu cầu nhà cung cấp cung cấp chứng chỉ FDA 21 CFR 177.2600.

Silicone có chịu được dầu không?

Silicone VMQ tiêu chuẩn không chịu dầu khoáng (trương nở 30-100%). Fluorosilicone (FVMQ) chịu dầu nhiên liệu khá hơn nhưng vẫn kém NBR và Viton. Trong môi trường dầu, chọn dây NBR tròn đặc hoặc dây Viton FKM.

So sánh silicone và EPDM, loại nào tốt hơn?

Phụ thuộc ứng dụng. Silicone chịu nhiệt rộng hơn, an toàn thực phẩm, chịu lạnh tốt hơn. EPDM chịu hơi nước áp suất tốt hơn, bền cơ học hơn, giá rẻ hơn 2-3 lần. Xem bài so sánh NBR Silicone Viton EPDM để chọn đúng.

Gioăng silicone có mấy màu?

Màu đỏ gạch (iron oxide) phổ biến nhất cho công nghiệp. Trắng và trong suốt cho thực phẩm, y tế. Xám cho điện tử. Xanh, vàng cho phân biệt đường ống. Có thể pha màu tùy chọn với số lượng đặt hàng tối thiểu.

Liên hệ tư vấn và đặt hàng

Cần tư vấn chọn gioăng silicone phù hợp cho ứng dụng cụ thể:

Bài viết liên quan

Liên hệ đặt hàng

Quý khách cần tư vấn thêm về sản phẩm, vui lòng liên hệ:

  • Hà Nội: 0383.373.800
  • Hồ Chí Minh: 0936.038.400
  • Email: lienhe@gioangcaosu.net
ZaloZalo