HN · 0325 655 700·HCM · 0965 148 600
Gioăng Cao Su

Gioăng silicone tròn đặc — bảng kích thước phi 2 đến 20mm đầy đủ

Tổng quan gioăng silicone tròn đặc

cropped-android-chrome-512×512-1.png

Gioăng silicone tròn đặc (Silicone Solid Cord) là dạng dây cao su silicone tiết diện tròn, sản xuất bằng phương pháp đùn ép (extrusion), bán theo mét hoặc cuộn. Sản phẩm kết hợp đặc tính chịu nhiệt rộng (-60 đến 200°C) của silicone với tính linh hoạt của gioăng mét dài: cắt theo chiều dài tùy ý, nối thành vòng kín hoặc dán dọc theo rãnh.

Bài viết này cung cấp bảng kích thước đầy đủ gioăng silicone tròn đặc phi 2 đến 20mm, giúp kỹ sư và bộ phận mua hàng tra cứu nhanh khi chọn sản phẩm.

Bảng kích thước gioăng silicone tròn đặc đầy đủ

Phi (mm)Dung sai (mm)Tiết diện (mm²)Trọng lượng (g/m)Đóng gói cuộn
2.0±0.103.14~3.6100m
2.5±0.124.91~5.6100m
3.0±0.157.07~8.150-100m
3.5±0.159.62~11.150m
4.0±0.1512.57~14.550m
5.0±0.2019.63~22.650m
6.0±0.2028.27~32.525-50m
7.0±0.2538.48~44.325m
8.0±0.2550.27~57.825m
9.0±0.2563.62~73.225m
10.0±0.3078.54~90.325m
12.0±0.30113.10~130.110-25m
14.0±0.40153.94~177.010m
15.0±0.40176.71~203.210m
16.0±0.40201.06~231.210m
18.0±0.50254.47~292.65-10m
20.0±0.50314.16~361.35-10m

Trọng lượng tính theo tỷ trọng silicone ≈ 1.15 g/cm³. Giá trị thực tế chênh lệch ±5% tùy công thức phối liệu và phụ gia.

Thông số kỹ thuật chung

Thông sốGiá trị tiêu chuẩn
Vật liệuSilicone VMQ
Nhiệt độ hoạt động-60°C đến +200°C
Độ cứng Shore A40, 50, 60, 70 (phổ biến 60±5)
Độ bền kéo≥ 7 MPa
Độ giãn dài đứt≥ 300%
Biến dạng dư nén≤ 20% (150°C × 22h)
An toàn thực phẩmFDA 21 CFR 177.2600 (food grade)
Tiêu chuẩn sản xuấtISO 3302-1 (dung sai), ASTM D2000

Phân loại theo độ cứng Shore A

Gioăng silicone tròn đặc có nhiều mức độ cứng khác nhau, mỗi mức phù hợp cho ứng dụng riêng:

Shore ACảm giácỨng dụng phù hợpGhi chú
40 ± 5Rất mềmSeal bề mặt không phẳng, áp suất thấpBiến dạng nén lớn
50 ± 5MềmTủ điện, cửa kính, thiết bị y tếCân bằng mềm-đàn hồi
60 ± 5Trung bìnhĐa dụng, seal công nghiệp chungPhổ biến nhất, tồn kho nhiều
70 ± 5CứngÁp suất trung bình, seal nắp bồnGiữ hình dạng tốt

Quy tắc chọn: áp suất thấp hoặc bề mặt gồ ghề chọn Shore A thấp (40-50). Áp suất trung bình hoặc rãnh seal tiêu chuẩn chọn Shore A 60-70. Không chắc chắn thì chọn Shore A 60 — đây là giá trị mặc định an toàn nhất.

Phân loại theo màu sắc

Oring viton 35
MàuPhi có sẵnỨng dụng chínhGhi chú
Đỏ gạch (iron oxide)2 - 20mmCông nghiệp chungPhổ biến nhất, tồn kho đầy đủ
Trắng2 - 15mmThực phẩm, dược phẩm, y tếFDA grade, dễ phát hiện bụi bẩn
Trong suốt2 - 8mmY tế, thẩm mỹ, LEDKhông ảnh hưởng ánh sáng
Xám3 - 10mmĐiện tử, thiết bị văn phòngÍt phổ biến hơn
Đen3 - 10mmNgoài trời, ô tôCó thêm phụ gia chống UV

Lưu ý: màu sắc không ảnh hưởng đến tính năng kỹ thuật cơ bản (trừ đen có thêm carbon black chống UV). Chọn màu theo yêu cầu vệ sinh (trắng cho thực phẩm) hoặc thẩm mỹ.

Cách chọn phi gioăng silicone tròn đặc

Chọn đường kính (phi) dây dựa trên kích thước rãnh seal:

  • Rãnh seal tròn: Phi dây = chiều sâu rãnh × 1.15 đến 1.25 (nén 15-25%)
  • Rãnh seal vuông/chữ nhật: Phi dây = chiều sâu rãnh × 1.20 đến 1.30
  • Dán bề mặt phẳng (không có rãnh): Phi dây = khe hở giữa hai bề mặt × 1.3 đến 1.5

Ví dụ: rãnh seal sâu 4mm, rộng 5mm. Phi dây = 4 × 1.20 = 4.8mm. Chọn phi 5mm tiêu chuẩn.

Tham khảo hướng dẫn chi tiết hơn trong bài cách chọn Oring đúng kích thước.

So sánh silicone tròn đặc với các vật liệu khác

Tiêu chíSiliconeNBREPDMViton
Giá/mét (phi 5mm)15-40K5-15K7-20K50-150K
Nhiệt độ max200°C120°C150°C220°C
Chịu dầuKémTốtKémRất tốt
FDAKhôngKhôngTùy grade
Tuổi thọ lưu kho10-15 năm5-8 năm5-8 năm10 năm

So sánh đầy đủ 4 vật liệu tại bài so sánh gioăng tròn đặc NBR Silicone Viton EPDM.

Hình thức mua hàng

Hình thứcSố lượng tối thiểuƯu điểm
Mua lẻ theo métTừ 1 métLinh hoạt, không phải tồn kho nhiều
Mua cuộn nguyên10m / 25m / 50mGiá tốt hơn 15-25%, đảm bảo không mối nối
Đặt sản xuấtTừ 100m trở lênĐúng spec, màu, độ cứng theo yêu cầu

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Phi nào bán chạy nhất?

android-chrome-512×512

Phi 5mm và phi 6mm bán chạy nhất, chiếm khoảng 40% tổng nhu cầu. Phi 3mm và phi 8mm xếp tiếp theo. Các phi này phù hợp cho phần lớn ứng dụng tủ điện, cửa và thiết bị công nghiệp.

Có phi lẻ (2.5, 3.5, 7mm) không?

Có. Phi 2.5, 3.5, 7.0, 9.0, 14.0, 16.0, 18.0mm đều có sản xuất. Tuy nhiên phi lẻ thường phải đặt trước 5-10 ngày và số lượng tối thiểu 10-25 mét tùy nhà cung cấp.

Silicone tròn đặc có nối thành vòng được không?

Được. Silicone cần dùng Primer kích hoạt bề mặt trước khi bôi keo, hoặc nối bằng lưu hóa nóng (170-180°C) cho mối nối bền nhất. Xem hướng dẫn chi tiết tại bài cách cắt nối gioăng tròn đặc thành Oring.

Dung sai phi ±0.20mm có ảnh hưởng đến seal không?

Dung sai ±0.20mm (ví dụ phi 5mm thực tế 4.80-5.20mm) nằm trong phạm vi chấp nhận cho hầu hết ứng dụng công nghiệp. Tỷ lệ nén thay đổi không đáng kể. Ứng dụng yêu cầu dung sai chặt hơn cần đặt sản xuất riêng.

Liên hệ đặt hàng

Cần báo giá gioăng silicone tròn đặc hoặc tư vấn chọn kích thước:

Bài viết liên quan

Liên hệ đặt hàng

Quý khách cần tư vấn thêm về sản phẩm, vui lòng liên hệ:

  • Hà Nội: 0383.373.800
  • Hồ Chí Minh: 0936.038.400
  • Email: lienhe@gioangcaosu.net
ZaloZalo