Gioăng silicone tròn đặc — bảng kích thước phi 2 đến 20mm đầy đủ
Tổng quan gioăng silicone tròn đặc

Gioăng silicone tròn đặc (Silicone Solid Cord) là dạng dây cao su silicone tiết diện tròn, sản xuất bằng phương pháp đùn ép (extrusion), bán theo mét hoặc cuộn. Sản phẩm kết hợp đặc tính chịu nhiệt rộng (-60 đến 200°C) của silicone với tính linh hoạt của gioăng mét dài: cắt theo chiều dài tùy ý, nối thành vòng kín hoặc dán dọc theo rãnh.
Bài viết này cung cấp bảng kích thước đầy đủ gioăng silicone tròn đặc phi 2 đến 20mm, giúp kỹ sư và bộ phận mua hàng tra cứu nhanh khi chọn sản phẩm.
Bảng kích thước gioăng silicone tròn đặc đầy đủ
| Phi (mm) | Dung sai (mm) | Tiết diện (mm²) | Trọng lượng (g/m) | Đóng gói cuộn |
|---|---|---|---|---|
| 2.0 | ±0.10 | 3.14 | ~3.6 | 100m |
| 2.5 | ±0.12 | 4.91 | ~5.6 | 100m |
| 3.0 | ±0.15 | 7.07 | ~8.1 | 50-100m |
| 3.5 | ±0.15 | 9.62 | ~11.1 | 50m |
| 4.0 | ±0.15 | 12.57 | ~14.5 | 50m |
| 5.0 | ±0.20 | 19.63 | ~22.6 | 50m |
| 6.0 | ±0.20 | 28.27 | ~32.5 | 25-50m |
| 7.0 | ±0.25 | 38.48 | ~44.3 | 25m |
| 8.0 | ±0.25 | 50.27 | ~57.8 | 25m |
| 9.0 | ±0.25 | 63.62 | ~73.2 | 25m |
| 10.0 | ±0.30 | 78.54 | ~90.3 | 25m |
| 12.0 | ±0.30 | 113.10 | ~130.1 | 10-25m |
| 14.0 | ±0.40 | 153.94 | ~177.0 | 10m |
| 15.0 | ±0.40 | 176.71 | ~203.2 | 10m |
| 16.0 | ±0.40 | 201.06 | ~231.2 | 10m |
| 18.0 | ±0.50 | 254.47 | ~292.6 | 5-10m |
| 20.0 | ±0.50 | 314.16 | ~361.3 | 5-10m |
Trọng lượng tính theo tỷ trọng silicone ≈ 1.15 g/cm³. Giá trị thực tế chênh lệch ±5% tùy công thức phối liệu và phụ gia.
Thông số kỹ thuật chung
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Vật liệu | Silicone VMQ |
| Nhiệt độ hoạt động | -60°C đến +200°C |
| Độ cứng Shore A | 40, 50, 60, 70 (phổ biến 60±5) |
| Độ bền kéo | ≥ 7 MPa |
| Độ giãn dài đứt | ≥ 300% |
| Biến dạng dư nén | ≤ 20% (150°C × 22h) |
| An toàn thực phẩm | FDA 21 CFR 177.2600 (food grade) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | ISO 3302-1 (dung sai), ASTM D2000 |
Phân loại theo độ cứng Shore A
Gioăng silicone tròn đặc có nhiều mức độ cứng khác nhau, mỗi mức phù hợp cho ứng dụng riêng:
| Shore A | Cảm giác | Ứng dụng phù hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 40 ± 5 | Rất mềm | Seal bề mặt không phẳng, áp suất thấp | Biến dạng nén lớn |
| 50 ± 5 | Mềm | Tủ điện, cửa kính, thiết bị y tế | Cân bằng mềm-đàn hồi |
| 60 ± 5 | Trung bình | Đa dụng, seal công nghiệp chung | Phổ biến nhất, tồn kho nhiều |
| 70 ± 5 | Cứng | Áp suất trung bình, seal nắp bồn | Giữ hình dạng tốt |
Quy tắc chọn: áp suất thấp hoặc bề mặt gồ ghề chọn Shore A thấp (40-50). Áp suất trung bình hoặc rãnh seal tiêu chuẩn chọn Shore A 60-70. Không chắc chắn thì chọn Shore A 60 — đây là giá trị mặc định an toàn nhất.
Phân loại theo màu sắc

| Màu | Phi có sẵn | Ứng dụng chính | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Đỏ gạch (iron oxide) | 2 - 20mm | Công nghiệp chung | Phổ biến nhất, tồn kho đầy đủ |
| Trắng | 2 - 15mm | Thực phẩm, dược phẩm, y tế | FDA grade, dễ phát hiện bụi bẩn |
| Trong suốt | 2 - 8mm | Y tế, thẩm mỹ, LED | Không ảnh hưởng ánh sáng |
| Xám | 3 - 10mm | Điện tử, thiết bị văn phòng | Ít phổ biến hơn |
| Đen | 3 - 10mm | Ngoài trời, ô tô | Có thêm phụ gia chống UV |
Lưu ý: màu sắc không ảnh hưởng đến tính năng kỹ thuật cơ bản (trừ đen có thêm carbon black chống UV). Chọn màu theo yêu cầu vệ sinh (trắng cho thực phẩm) hoặc thẩm mỹ.
Cách chọn phi gioăng silicone tròn đặc
Chọn đường kính (phi) dây dựa trên kích thước rãnh seal:
- Rãnh seal tròn: Phi dây = chiều sâu rãnh × 1.15 đến 1.25 (nén 15-25%)
- Rãnh seal vuông/chữ nhật: Phi dây = chiều sâu rãnh × 1.20 đến 1.30
- Dán bề mặt phẳng (không có rãnh): Phi dây = khe hở giữa hai bề mặt × 1.3 đến 1.5
Ví dụ: rãnh seal sâu 4mm, rộng 5mm. Phi dây = 4 × 1.20 = 4.8mm. Chọn phi 5mm tiêu chuẩn.
Tham khảo hướng dẫn chi tiết hơn trong bài cách chọn Oring đúng kích thước.
So sánh silicone tròn đặc với các vật liệu khác
| Tiêu chí | Silicone | NBR | EPDM | Viton |
|---|---|---|---|---|
| Giá/mét (phi 5mm) | 15-40K | 5-15K | 7-20K | 50-150K |
| Nhiệt độ max | 200°C | 120°C | 150°C | 220°C |
| Chịu dầu | Kém | Tốt | Kém | Rất tốt |
| FDA | Có | Không | Không | Tùy grade |
| Tuổi thọ lưu kho | 10-15 năm | 5-8 năm | 5-8 năm | 10 năm |
So sánh đầy đủ 4 vật liệu tại bài so sánh gioăng tròn đặc NBR Silicone Viton EPDM.
Hình thức mua hàng
| Hình thức | Số lượng tối thiểu | Ưu điểm |
|---|---|---|
| Mua lẻ theo mét | Từ 1 mét | Linh hoạt, không phải tồn kho nhiều |
| Mua cuộn nguyên | 10m / 25m / 50m | Giá tốt hơn 15-25%, đảm bảo không mối nối |
| Đặt sản xuất | Từ 100m trở lên | Đúng spec, màu, độ cứng theo yêu cầu |
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Phi nào bán chạy nhất?

Phi 5mm và phi 6mm bán chạy nhất, chiếm khoảng 40% tổng nhu cầu. Phi 3mm và phi 8mm xếp tiếp theo. Các phi này phù hợp cho phần lớn ứng dụng tủ điện, cửa và thiết bị công nghiệp.
Có phi lẻ (2.5, 3.5, 7mm) không?
Có. Phi 2.5, 3.5, 7.0, 9.0, 14.0, 16.0, 18.0mm đều có sản xuất. Tuy nhiên phi lẻ thường phải đặt trước 5-10 ngày và số lượng tối thiểu 10-25 mét tùy nhà cung cấp.
Silicone tròn đặc có nối thành vòng được không?
Được. Silicone cần dùng Primer kích hoạt bề mặt trước khi bôi keo, hoặc nối bằng lưu hóa nóng (170-180°C) cho mối nối bền nhất. Xem hướng dẫn chi tiết tại bài cách cắt nối gioăng tròn đặc thành Oring.
Dung sai phi ±0.20mm có ảnh hưởng đến seal không?
Dung sai ±0.20mm (ví dụ phi 5mm thực tế 4.80-5.20mm) nằm trong phạm vi chấp nhận cho hầu hết ứng dụng công nghiệp. Tỷ lệ nén thay đổi không đáng kể. Ứng dụng yêu cầu dung sai chặt hơn cần đặt sản xuất riêng.
Liên hệ đặt hàng
Cần báo giá gioăng silicone tròn đặc hoặc tư vấn chọn kích thước:
- Hotline Hà Nội: 0383.373.800
- Hotline HCM: 0936.038.400
- Sản phẩm: Danh mục gioăng silicone tròn đặc
Bài viết liên quan
- Gioăng silicone là gì? Đặc tính chịu nhiệt, an toàn thực phẩm
- Gioăng silicone chịu nhiệt bao nhiêu độ? Giới hạn hoạt động
- So sánh gioăng silicone và gioăng EPDM — ưu nhược điểm
- Bảng tra kích thước gioăng xốp tròn, vuông — phi 2 đến 30mm
Liên hệ đặt hàng
Quý khách cần tư vấn thêm về sản phẩm, vui lòng liên hệ:
- Hà Nội: 0383.373.800
- Hồ Chí Minh: 0936.038.400
- Email: lienhe@gioangcaosu.net