HN · 0325 655 700·HCM · 0965 148 600
Gioăng Cao Su

Cách chọn Oring đúng kích thước — hướng dẫn đo ID và CS chính xác

Chọn sai Oring gây rò rỉ, hỏng thiết bị và tốn chi phí thay thế. Việc xác định đúng kích thước ID (đường kính trong), tiết diện CS, tỷ lệ nén ép và vật liệu phù hợp là bước quan trọng nhất khi thiết kế hệ thống làm kín. Bài viết hướng dẫn chi tiết cách chọn Oring đúng kích thước dựa trên thông số kỹ thuật và điều kiện vận hành thực tế.

Hiểu thông số Oring — ID (đường kính trong) và CS (tiết diện)

Oring viton 26

Oring có hình dạng mặt cắt tròn (O-ring = vòng hình chữ O). Hai thông số quan trọng nhất quyết định kích thước Oring:

  • ID (Inner Diameter): Đường kính trong — khoảng cách giữa hai mép trong đối diện của Oring. ID quyết định Oring vừa vặn với trục hoặc rãnh.
  • CS (Cross Section): Tiết diện hay đường kính dây — đường kính mặt cắt ngang của sợi cao su. CS quyết định mức nén ép và khả năng làm kín.
  • OD (Outer Diameter): Đường kính ngoài, tính bằng công thức OD = ID + 2 x CS. OD không phải thông số độc lập mà suy ra từ ID và CS.

Ví dụ: Oring AS568-210 có ID = 18.72 mm, CS = 3.53 mm, OD = 25.78 mm. Khi tra bảng kích thước, luôn ưu tiên xác định ID và CS trước, OD tính sau. Xem đầy đủ bảng tra trong bài Bảng tra kích thước Oring theo tiêu chuẩn AS568, JIS, ISO.

Cách đo Oring cũ cần thay thế

Khi cần thay Oring đã sử dụng, đo trực tiếp trên Oring cũ là cách nhanh nhất. Tuy nhiên, Oring cũ thường bị biến dạng do nén ép lâu ngày, nên cần lưu ý phương pháp đo chính xác.

Dụng cụ cần thiết:

Dụng cụMục đíchĐộ chính xác
Thước kẹp (caliper)Đo ID và CS0.01 mm
Nón đo Oring (cone gauge)Đo ID chính xác hơn0.1 mm
Thước dây mềmĐo chu vi khi Oring lớn1 mm
Bảng tra tiêu chuẩnĐối chiếu kích thước gần nhất

Bước 1: Đặt Oring trên mặt phẳng, không kéo giãn. Dùng thước kẹp đo đường kính trong (ID) ở nhiều vị trí, lấy giá trị trung bình.

Bước 2: Đo tiết diện CS bằng thước kẹp, kẹp nhẹ nhàng không ép biến dạng. Nếu Oring bị bẹp do nén lâu, CS thực tế sẽ nhỏ hơn CS gốc khoảng 5-15%.

Bước 3: Tra bảng tiêu chuẩn AS568 hoặc JIS B2401 để tìm kích thước tiêu chuẩn gần nhất. Luôn chọn kích thước tiêu chuẩn thay vì đặt Oring theo kích thước đo được từ Oring cũ bị biến dạng.

Lưu ý quan trọng: Nếu không có Oring cũ, đo rãnh lắp Oring (groove). ID Oring nên bằng đường kính rãnh (tĩnh) hoặc nhỏ hơn 1-3% (động). CS chọn sao cho tỷ lệ nén ép nằm trong phạm vi khuyến nghị.

Tính toán nén ép (compression ratio) — yếu tố quyết định

Nén ép là mức độ Oring bị ép bẹp khi lắp vào rãnh. Tỷ lệ nén ép ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng làm kín và tuổi thọ Oring. Nén quá ít thì rò rỉ, nén quá nhiều thì Oring mau hỏng.

Công thức: Tỷ lệ nén ép (%) = (CS - Chiều sâu rãnh) / CS x 100

Loại ứng dụngNén ép khuyến nghị (%)Ghi chú
Làm kín tĩnh (mặt bích, nắp)15 - 30%Nén nhiều hơn vì không có ma sát
Làm kín động pittông10 - 20%Nén ít hơn để giảm ma sát
Làm kín trục quay8 - 15%Nén ít nhất để giảm mài mòn
Chân không (vacuum)20 - 30%Cần nén nhiều để tránh hút Oring ra
Áp suất cao > 100 bar15 - 25%Cần backup ring nếu > 100 bar

Ví dụ: Oring CS = 3.53 mm lắp trong rãnh sâu 2.80 mm. Tỷ lệ nén = (3.53 - 2.80) / 3.53 x 100 = 20.7%. Nằm trong phạm vi tốt cho ứng dụng tĩnh.

Nếu tỷ lệ nén ép dưới 8%, Oring có nguy cơ rò rỉ do không đủ lực đàn hồi. Nếu trên 30%, Oring bị nén dư vĩnh viễn (compression set) nhanh, dẫn đến hỏng sớm. Đọc thêm về các dạng hư hỏng trong bài Gioăng Oring cao su — cấu tạo, vật liệu và bảng kích thước.

Chọn vật liệu Oring theo môi trường — bảng quyết định nhanh

Vật liệu Oring phải tương thích với chất lưu (fluid), nhiệt độ và điều kiện vận hành. Chọn sai vật liệu khiến Oring phồng, cứng giòn hoặc tan rã chỉ trong vài giờ.

Môi trường / Chất lưuVật liệu khuyến nghịVật liệu tránh dùng
Dầu thủy lực, dầu nhờnNBR, FKMEPDM, Silicone
Nước, hơi nướcEPDM, SiliconeNBR (nước nóng)
Axit, kiềm đặcViton FKM, FFKMNBR, EPDM
Nhiên liệu (xăng, diesel)Viton FKM, NBREPDM, Silicone
Thực phẩm, dược phẩmSilicone, EPDMNBR (không đạt FDA)
Ozone, thời tiết ngoài trờiEPDM, Silicone, FKMNBR (nứt ozone)
Nhiệt độ > 200°CFKM, FFKM, SiliconeNBR, EPDM
Nhiệt độ < -40°CSilicone, EPDMFKM (cứng ở -20°C)

Khi môi trường có nhiều chất lưu cùng lúc (ví dụ: dầu + hóa chất), chọn vật liệu chịu được tất cả. Viton FKM thường là lựa chọn an toàn nhất cho môi trường phức tạp, dù giá cao hơn NBR 3-5 lần.

Chọn độ cứng Shore A — bảng theo áp suất

Dummy Image 2

Độ cứng Shore A ảnh hưởng đến khả năng chịu áp suất và khả năng làm kín bề mặt thô ráp. Oring mềm hơn làm kín tốt hơn trên bề mặt không hoàn hảo, nhưng chịu áp suất kém hơn.

Áp suất làm việcShore A khuyến nghịGhi chú
0 - 35 bar50 - 70Phổ biến nhất, đa số ứng dụng
35 - 100 bar70 - 80Bề mặt rãnh phải nhẵn
100 - 200 bar80 - 90Cần backup ring
> 200 bar90+Bắt buộc backup ring + dung sai rãnh chặt
Chân không50 - 60Oring mềm tránh bị hút ra khỏi rãnh

Độ cứng tiêu chuẩn cho hầu hết Oring công nghiệp là 70 Shore A. Đây là giá trị cân bằng tốt giữa khả năng làm kín, chịu áp suất và tuổi thọ. Chỉ thay đổi khi có yêu cầu đặc biệt.

Lỗi thường gặp khi chọn Oring — cách tránh

Lỗi 1: Chọn theo OD thay vì ID. Nhiều người đo đường kính ngoài (OD) rồi tìm Oring theo OD. Cách đúng là xác định ID trước, CS theo yêu cầu nén ép, OD sẽ tự xác định.

Lỗi 2: Dùng Oring kích thước gần đúng. Oring ID sai lệch 1-2 mm có thể bị kéo giãn quá mức (giãn > 5% với ứng dụng tĩnh) hoặc lỏng lẻo. Luôn chọn kích thước tiêu chuẩn gần nhất từ bảng AS568 hoặc JIS.

Lỗi 3: Bỏ qua giãn nở nhiệt. Oring cao su giãn nở theo nhiệt độ. Ở 100°C, NBR giãn khoảng 2-3%, Silicone giãn 3-5%. Cần tính thêm khoảng trống trong rãnh cho giãn nở nhiệt.

Lỗi 4: Không tính đến giãn do lắp đặt. Khi lắp Oring qua trục, Oring bị kéo giãn. Mức giãn cho phép: tối đa 5% cho ứng dụng tĩnh, 3% cho ứng dụng động. Giãn quá mức làm giảm CS, giảm nén ép.

Lỗi 5: Chọn vật liệu không tương thích. EPDM trong dầu thủy lực bị phồng gấp đôi kích thước. NBR ngoài trời nứt sau 6 tháng do ozone. Luôn kiểm tra bảng tương thích hóa học trước khi chọn.

Quy trình chọn Oring tóm tắt 6 bước

  1. Xác định ứng dụng tĩnh hay động.
  2. Đo kích thước rãnh hoặc Oring cũ, xác định ID và CS tiêu chuẩn.
  3. Tính tỷ lệ nén ép, đảm bảo trong phạm vi khuyến nghị.
  4. Chọn vật liệu theo chất lưu và nhiệt độ.
  5. Chọn độ cứng Shore A theo áp suất.
  6. Kiểm tra bảng tra kích thước và đặt hàng theo mã tiêu chuẩn AS568 hoặc JIS.

Xem danh mục sản phẩm Gioăng cao su Oring hoặc liên hệ trực tiếp để được tư vấn kích thước phù hợp.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Oring bị giãn sau thời gian sử dụng, có nên đo kích thước Oring cũ để thay?

Oring viton chiu hoa chat

Oring cũ thường bị biến dạng do nén ép lâu ngày: CS nhỏ hơn gốc 5-15%, ID có thể lớn hơn gốc. Nên đo rãnh lắp Oring thay vì đo Oring cũ, sau đó tra bảng tiêu chuẩn AS568 hoặc JIS để chọn kích thước chính xác.

Nén ép bao nhiêu phần trăm là tối ưu?

Ứng dụng tĩnh: 20-25% là tối ưu. Ứng dụng động (pittông, trục): 12-15%. Chân không: 25-30%. Nén dưới 8% có nguy cơ rò rỉ, trên 30% gây nén dư vĩnh viễn và giảm tuổi thọ.

Có thể dùng Oring NBR thay thế Viton FKM được không?

Chỉ khi môi trường cho phép. NBR chịu dầu khoáng tốt nhưng không chịu hóa chất mạnh, nhiệt độ cao hay ozone. Trong môi trường dầu thủy lực thông thường (dưới 100°C), NBR hoàn toàn thay thế được FKM và tiết kiệm 70-80% chi phí. Trong hóa chất, axit hoặc nhiệt trên 150°C, không thay thế được.

Oring tiêu chuẩn AS568 và JIS khác nhau thế nào?

AS568 là tiêu chuẩn Mỹ (ASTM), kích thước tính theo inch rồi quy đổi mm. JIS B2401 là tiêu chuẩn Nhật, kích thước tính theo mm. Hai hệ thống có kích thước gần nhau nhưng không hoàn toàn trùng khớp. Máy móc nhập từ Mỹ/EU dùng AS568, máy Nhật dùng JIS. Xem chi tiết trong bài Bảng tra kích thước Oring AS568, JIS, ISO.

Quy khach can tu van chon Oring cho ung dung cu the, vui long lien he Gioangcaosu.net. Hotline Ha Noi: 0383.373.800 | Ho Chi Minh: 0936.038.400. Doi ngu ky thuat ho tro chon kich thuoc, vat lieu va bao gia nhanh trong ngay.

Bài viết liên quan

Liên hệ đặt hàng

Quý khách cần tư vấn thêm về sản phẩm, vui lòng liên hệ:

  • Hà Nội: 0383.373.800
  • Hồ Chí Minh: 0936.038.400
  • Email: lienhe@gioangcaosu.net
ZaloZalo