Gioăng cao su đùn hình vuông — Tiết diện vuông theo yêu cầu
Gioăng cao su đùn tiết diện vuông (square section extruded gasket) là dạng profile đơn giản nhất trong họ gioăng đùn, nhưng lại cực kỳ linh hoạt về ứng dụng. Tiết diện hình vuông với bốn cạnh phẳng đều nhau cho phép gioăng tiếp xúc diện tích rộng với bề mặt lắp ghép, phân bố áp lực đồng đều và duy trì độ kín bền vững dưới tải tĩnh dài hạn. Không giống O-ring (chỉ dùng được trong rãnh tròn tiêu chuẩn), gioăng tiết diện vuông hoạt động tốt trong rãnh có đáy phẳng (flat-bottom groove) và trên các mặt phẳng không có rãnh chỉ với lực siết mặt bích. Đây là lựa chọn phổ biến cho joint tĩnh (static sealing) trong mặt bích công nghiệp, nắp bể chứa và tủ điện dân dụng.
Vật liệu sản xuất gioăng tiết diện vuông rất đa dạng tùy môi trường làm việc: NBR chịu dầu mỡ khoáng và hydrocarbon cho máy bơm, compressor; EPDM chịu nước, hơi nước và thời tiết cho đường ống nước và thiết bị ngoài trời; Silicone food-grade cho thiết bị thực phẩm và dược phẩm cần vệ sinh cao; Viton FKM cho môi trường hóa chất ăn mòn và nhiệt độ cao đến +230°C. Cạnh gioăng vuông từ 3×3 mm đến 30×30 mm — hoặc theo bất kỳ kích thước nào trong bản vẽ kỹ thuật. Tỷ lệ nén khuyến nghị 15–30% để đảm bảo kín mà không gây biến dạng vĩnh cửu sau thời gian dài vận hành.
Đặc điểm tiết diện
| Hình dạng tiết diện | Vuông — bốn cạnh bằng nhau |
| Kích thước cạnh (a) | 3 mm – 30 mm |
| Dung sai kích thước | ±0,3 mm (cạnh ≤10 mm) / ±0,5 mm (cạnh >10 mm) |
| Độ cứng | 40–80 Shore A |
| Tỷ lệ nén khuyến nghị | 15–30% theo chiều cao |
| Vật liệu tiêu chuẩn | NBR, EPDM, Silicone, Viton FKM |
| Màu sắc | Đen (NBR/EPDM), đỏ (Silicone/Viton), trắng (Silicone) |
| Chiều dài cung cấp | Cuộn hoặc thanh thẳng theo yêu cầu |
Kích thước có thể sản xuất
| Thông số | Nhỏ nhất | Lớn nhất | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Cạnh vuông (a × a) | 3 × 3 mm | 30 × 30 mm | Hoặc bất kỳ kích thước theo bản vẽ |
| Độ cứng Shore A | 40 | 80 | Chọn theo áp suất và lực siết |
| Tỷ lệ nén tối ưu | 15% | 30% | Tính theo chiều cao tiết diện |
| Chiều dài cuộn | 50 m | Không giới hạn | — |
Ứng dụng tiêu biểu
- ▸Rãnh kín tĩnh (static groove seal) trên mặt bích đường ống nước, khí, dầu công nghiệp
- ▸Gioăng nắp tủ điện, tủ viễn thông — ngăn bụi và ẩm, đạt IP54–IP66
- ▸Gioăng nắp bể chứa nước, bể lên men thực phẩm và dược phẩm
- ▸Làm kín rãnh trên thân bơm, van công nghiệp, thiết bị thủy lực áp suất thấp
- ▸Gioăng nắp hộp điều khiển điện tử — bảo vệ PCB khỏi bụi và hơi ẩm
- ▸Đệm lót mặt bích nhôm và nhựa trong thiết bị chế biến thực phẩm
- ▸Làm kín mối nối khung cửa nhôm và kính, thay thế silicon ướt thi công tại chỗ
Vật liệu khả dụng
Vì sao chọn chúng tôi?
- ✓Sản xuất theo kích thước bất kỳ — từ cạnh 3 mm đến 30 mm, dung sai ±0,3 mm
- ✓Đa vật liệu compound: NBR, EPDM, Silicone, Viton FKM, Neoprene — tư vấn miễn phí
- ✓MOQ từ 50 m cuộn, giao mẫu thử 5–10 m trước khi đặt lô sản xuất
- ✓Kiểm tra Shore A, tiết diện và đồng đều theo chiều dài mỗi lô xuất xưởng
- ✓Có thể cung cấp thanh thẳng cắt sẵn chiều dài thay vì cuộn nếu yêu cầu
Câu hỏi thường gặp
Đọc thêm
Cần báo giá Gioăng cao su đùn hình vuông?
Gửi bản vẽ hoặc kích thước — nhận báo giá trong ngày làm việc.
