HN · 0325 655 700·HCM · 0965 148 600
Gioăng Cao Su

Silicone / VMQ (Vinyl Methyl Silicone) là gì?

Còn gọi là: silicone rubber · VMQ · cao su silicone · polysiloxane

Silicone VMQ là cao su vô cơ gốc polysiloxane, chịu nhiệt cực -60÷+200°C, không mùi/không vị, FDA-grade cho thực phẩm và y tế — nhưng độ bền cơ học thấp nhất nhóm.

Giải thích chi tiết

Cấu trúc silicone: chuỗi Si-O (siloxane) thay vì C-C như cao su hữu cơ — bond Si-O có năng lượng liên kết cao hơn C-C, nên chịu nhiệt và ozone vượt trội. Phân loại: VMQ (vinyl methyl, phổ biến nhất); PVMQ (phenyl vinyl methyl, chịu nhiệt thấp tốt hơn đến -100°C); FVMQ (fluorosilicone — chịu dầu + nhiệt). Dải nhiệt VMQ: -60÷+200°C liên tục; peak +230°C. Ưu điểm: FDA 21 CFR 177.2600 compliant (thực phẩm/y tế), không mùi, sinh học trơ, điện môi tốt. Nhược điểm: tensile strength chỉ 4-10 MPa (NBR đạt 10-20 MPa), kém chịu mài mòn, không dùng cho dynamic seal ở áp cao, kém chịu dầu khoáng. Ứng dụng: gioăng thực phẩm (dairy, brewing), thiết bị y tế, gioăng oven, gioăng đèn LED, ống silicon y tế.

Tiêu chuẩn tham chiếu

  • FDA 21 CFR 177.2600
  • ISO 10993 (medical)
  • USP Class VI

Thuật ngữ liên quan

  • NBR (Nitrile Butadiene Rubber) NBR (Nitrile Butadiene Rubber) là cao su tổng hợp từ butadiene và acrylonitrile, chịu dầu khoáng và
  • Viton / FKM (Fluorocarbon Rubber) Viton / FKM là cao su fluoro tổng hợp chịu nhiệt -20÷+200°C liên tục (+230°C ngắn hạn), kháng dầu và
  • FFKM (Perfluoroelastomer) FFKM (Perfluoroelastomer) là cao su cao cấp nhất, 100% fluorine, chịu hầu hết hóa chất kể cả ketone/

← Quay lại toàn bộ thuật ngữ (21)

ZaloZalo