HN · 0325 655 700·HCM · 0965 148 600
Gioăng Cao Su

Thuật ngữ kỹ thuật gioăng cao su & O-ring

Từ điển 21 thuật ngữ chuyên ngành — vật liệu, tiêu chuẩn, thông số kỹ thuật, cấu kiện, quy trình tính toán và ngành ứng dụng. Tham chiếu nhanh cho kỹ sư, procurement và đội QA/QC.

Vật liệu (6)

  • NBR (Nitrile Butadiene Rubber)

    NBR (Nitrile Butadiene Rubber) là cao su tổng hợp từ butadiene và acrylonitrile, chịu dầu khoáng và thủy lực tốt nhất trong nhóm cao su phổ …

  • Viton / FKM (Fluorocarbon Rubber)

    Viton / FKM là cao su fluoro tổng hợp chịu nhiệt -20÷+200°C liên tục (+230°C ngắn hạn), kháng dầu và hóa chất mạnh vượt trội — dùng cho ứng …

  • EPDM (Ethylene Propylene Diene Monomer)

    EPDM là cao su tổng hợp gốc ethylene-propylene, chịu thời tiết/ozone/UV/hơi nước tốt nhất nhóm cao su phổ thông, dải nhiệt -40÷+130°C, không…

  • Silicone / VMQ (Vinyl Methyl Silicone)

    Silicone VMQ là cao su vô cơ gốc polysiloxane, chịu nhiệt cực -60÷+200°C, không mùi/không vị, FDA-grade cho thực phẩm và y tế — nhưng độ bền…

  • SBR (Styrene Butadiene Rubber)

    SBR (Styrene Butadiene Rubber) là cao su tổng hợp phổ thông nhất thế giới (lốp xe, thảm), chịu nhiệt -30÷+100°C, kháng mài mòn tốt — nhưng k…

  • FFKM (Perfluoroelastomer)

    FFKM (Perfluoroelastomer) là cao su cao cấp nhất, 100% fluorine, chịu hầu hết hóa chất kể cả ketone/ester/amine và nhiệt đến +325°C — giá gấ…

Tiêu chuẩn (4)

  • AS568 (O-ring size standard)

    AS568 là bộ tiêu chuẩn kích thước O-ring của Aerospace Industries Association (Mỹ), định nghĩa 369 size chuẩn — phổ biến nhất toàn cầu cho O…

  • JIS B2401 (O-ring tiêu chuẩn Nhật)

    JIS B2401 là tiêu chuẩn Nhật Bản cho O-ring, định nghĩa các series P/G/V/S/SS với CS từ 1.9÷8.4mm — phổ biến trong thiết bị và máy móc nhập …

  • ISO 3601 (O-ring — tiêu chuẩn quốc tế)

    ISO 3601 là bộ tiêu chuẩn quốc tế cho O-ring gồm 4 phần: kích thước (Part 1), dung sai (Part 2), chất lượng (Part 3) và thiết kế rãnh (Part …

  • TCVN 9545 (gioăng ống cống bê tông Việt Nam)

    TCVN 9545:2013 là tiêu chuẩn Việt Nam cho gioăng cao su dùng trong nối ống cấp thoát nước bằng bê tông — tương đương EN 681-1, yêu cầu vật l…

Thông số kỹ thuật (2)

  • Shore A (độ cứng cao su)

    Shore A là thang đo độ cứng cao su phổ biến nhất, từ 0 (mềm như gel) đến 100 (cứng như nhựa cứng) — O-ring tiêu chuẩn thường 60-80 Shore A.

  • Compression set (độ biến dạng dư khi nén)

    Compression set là % biến dạng dư còn lại sau khi nén và nhả lực — giá trị thấp = cao su phục hồi tốt, giữ kín lâu dài. Yêu cầu TCVN 9545 ≤ …

Cấu kiện & Chi tiết (6)

  • O-ring groove design (thiết kế rãnh O-ring)

    O-ring groove design (thiết kế rãnh) xác định chiều rộng, chiều sâu và dung sai rãnh để đạt nén ép 15-25% (static) hoặc 10-15% (dynamic) — s…

  • Dynamic seal vs Static seal (làm kín động vs tĩnh)

    Static seal làm kín giữa hai bề mặt cố định (mặt bích, nắp đậy); dynamic seal làm kín khi có chuyển động tương đối (trục quay, piston tịnh t…

  • Phớt chắn dầu TC / TB (Lip seal / Oil seal)

    Phớt chắn dầu TC/TB là phớt môi (lip seal) làm kín trục quay — TC có 2 môi (dust lip + oil lip) + lò xo garter; TB có 1 môi + lò xo — ký hiệ…

  • Garter spring (lò xo vòng phớt)

    Garter spring là lò xo xoắn nối 2 đầu thành vòng tròn, nằm bên trong lip phớt chắn dầu — tạo áp lực tiếp xúc đều giữa lip và shaft để duy tr…

  • X-ring / Quad-ring (vòng tiết diện X)

    X-ring (Quad-ring) là vòng làm kín tiết diện hình chữ X (4 môi), thay thế O-ring trong dynamic seal — giảm ma sát 50%, chống xoắn, tuổi thọ …

  • V-ring seal (phớt vòng V)

    V-ring là phớt môi hình chữ V lắp trên trục quay, lip hướng ra ngoài chạm lên face tĩnh (counter face) — làm kín hướng trục (axial), chủ yếu…

Quy trình & Tính toán (2)

Ngành ứng dụng (1)

  • Làm kín thủy lực (Hydraulic sealing)

    Làm kín thủy lực là hệ thống phớt và O-ring trong cylinder/van thủy lực làm việc ở áp 50-700 bar — yêu cầu vật liệu NBR/FKM 70-80 Shore A, b…

ZaloZalo