Shore A (độ cứng cao su) là gì?
Còn gọi là: Shore A hardness · độ cứng Shore A · durometer Shore A · IRHD
Shore A là thang đo độ cứng cao su phổ biến nhất, từ 0 (mềm như gel) đến 100 (cứng như nhựa cứng) — O-ring tiêu chuẩn thường 60-80 Shore A.
Giải thích chi tiết
Độ cứng Shore A đo bằng durometer: đầu đo hình côn ép vào bề mặt cao su với lực chuẩn 822g, đọc giá trị sau 15 giây. ASTM D2240 (type A) là phương pháp chuẩn. IRHD (International Rubber Hardness Degree, ISO 48) cho kết quả tương đương Shore A ở range 30-90 IRHD. Quy đổi gần đúng: Shore A ≈ IRHD ± 2 đơn vị trong range 40-80. Ngoài range này (rất mềm hoặc rất cứng), Shore A và IRHD lệch nhau nhiều hơn — cần dùng đúng phương pháp đo theo spec yêu cầu. Cách đo thực tế: đặt mẫu cao su dày tối thiểu 6mm trên mặt phẳng cứng, hạ durometer vuông góc 90°, đè nhẹ đến khi đế tiếp xúc hoàn toàn, đọc trên đồng hồ sau 15 giây (cao su có hiện tượng creep nên đọc ngay sau khi tiếp xúc sẽ cao hơn 2-5 đơn vị). Đo tối thiểu 3 điểm khác nhau, lấy trung bình. Giá trị thực tế trong ngành gioăng và O-ring: - 30-40 Shore A: cao su xốp rất mềm — đệm cửa nhẹ, cách âm - 40-50 Shore A: gioăng cửa tủ lạnh, gioăng silicone food-grade, đệm xốp mềm - 60-70 Shore A: O-ring static seal thủy lực phổ thông — sweet spot cho hầu hết ứng dụng - 70-80 Shore A: O-ring dynamic seal phớt trục, gioăng ống nước áp trung - 80-90 Shore A: back-up ring chống extrusion áp >7 MPa, phớt cylinder áp cao - >90 Shore A: vùng giao thoa với nhựa cứng (nylon, PTFE — thường gọi Shore D thay) Chọn sai Shore A là nguyên nhân leak phổ biến: quá mềm (<60) → extrusion vào khe hở khi áp tăng; quá cứng (>85) → không bù được sai số bề mặt vi mô → leak chậm. Khi spec O-ring, xác nhận Shore A đi kèm vật liệu (ví dụ "NBR 70 Shore A").
Tiêu chuẩn tham chiếu
- ASTM D2240
- ISO 48-4
- DIN ISO 7619-1
Thuật ngữ liên quan
- NBR (Nitrile Butadiene Rubber) — NBR (Nitrile Butadiene Rubber) là cao su tổng hợp từ butadiene và acrylonitrile, chịu dầu khoáng và …
- O-ring groove design (thiết kế rãnh O-ring) — O-ring groove design (thiết kế rãnh) xác định chiều rộng, chiều sâu và dung sai rãnh để đạt nén ép 1…
- Compression set (độ biến dạng dư khi nén) — Compression set là % biến dạng dư còn lại sau khi nén và nhả lực — giá trị thấp = cao su phục hồi tố…
- EPDM (Ethylene Propylene Diene Monomer) — EPDM là cao su tổng hợp gốc ethylene-propylene, chịu thời tiết/ozone/UV/hơi nước tốt nhất nhóm cao s…
- Silicone / VMQ (Vinyl Methyl Silicone) — Silicone VMQ là cao su vô cơ gốc polysiloxane, chịu nhiệt cực -60÷+200°C, không mùi/không vị, FDA-gr…