Oring kit / Hộp gioăng chỉ — 33 bộ JIS / Parker / OEM máy xúc
Oring kit — hay còn gọi là hộp gioăng chỉ, hộp o-ring đa kích thước — là bộ sưu tập o-ring gồm nhiều kích thước khác nhau được đóng gói sẵn trong một hộp, giúp kỹ thuật viên và kho phụ tùng có đầy đủ kích thước thông dụng mà không cần đặt từng size riêng lẻ. Mỗi bộ kit thường bao gồm từ 20 đến 35 kích thước với số lượng từ 2 đến 20 chiếc mỗi size, tổng cộng 240 đến 420 chiếc tùy theo series và tiêu chuẩn áp dụng.
Chúng tôi cung cấp 33 loại oring kit theo các tiêu chuẩn JIS B2401, ISO 3601-A, ASTM D2000 và JASO F404 với đầy đủ vật liệu: NBR (chịu dầu), Viton FKM (chịu hóa chất nhiệt độ cao), EPDM (chịu nước và hơi nước), Silicone (food-grade), HNBR (điều hòa ô tô), Neoprene CR (hàng hải) và CA (đa dụng). Bộ kit tương thích với thiết bị của các hãng Parker, Doosan, Hyundai, Daewoo, Caterpillar, Sumitomo, Kobelco và KATO.
Ưu điểm lớn nhất của oring kit so với mua lẻ từng size là: tiết kiệm thời gian tìm kiếm khi bảo dưỡng định kỳ, giảm rủi ro thiếu hàng khi sửa chữa khẩn cấp, và tối ưu chi phí tồn kho vì một hộp kit thay thế cho hàng chục mục SKU riêng biệt. Đây là lý do hầu hết xưởng bảo dưỡng máy xúc, xưởng cơ khí thủy lực và kho vật tư công nghiệp đều duy trì ít nhất 2–3 loại kit theo vật liệu và tiêu chuẩn thường dùng.
Oring kit là gì?
Oring kit (hộp o-ring) là tập hợp o-ring nhiều kích thước được phân loại theo tiêu chuẩn (JIS / ISO / ASTM / JASO), series kích thước (RI, RII, A, B, C, D, 5A, 5B, 30A, 32R, 34A, 35J) và vật liệu (NBR70, NBR90, Viton FKM75, EPDM70, Silicone, HNBR, CR, CA). Mỗi kit được đóng gói trong khay nhựa hoặc hộp nhôm có ngăn phân chia, kèm bảng tra kích thước theo tiêu chuẩn tương ứng. Series JIS B2401 (RI/RII) phổ biến nhất tại thị trường Việt Nam do thiết bị Nhật Bản chiếm tỷ lệ cao; series ISO 3601-A (A/B/C/D) phù hợp thiết bị Châu Âu và Mỹ; series JASO F404 (30A/32R/34A/35J) chuyên dùng cho máy công trình và xe tải hạng nặng theo tiêu chuẩn ô tô Nhật.
Tiêu chuẩn áp dụng
| Tiêu chuẩn | Ghi chú |
|---|---|
| JIS B2401 | Tiêu chuẩn Nhật Bản — phổ biến nhất VN; series RI (P/G), RII (P/G lớn hơn) |
| ISO 3601-A | Tiêu chuẩn quốc tế ISO; series A, B, C, D — thiết bị EU/Mỹ |
| ASTM D2000 | Tiêu chuẩn Mỹ — phân loại vật liệu cao su; Parker, CAT sử dụng |
| JASO F404 | Tiêu chuẩn ô tô Nhật Bản; máy xúc, xe tải hạng nặng (30A/32R/34A/35J) |
| DIN 3771 | Tiêu chuẩn Đức — thiết bị công nghiệp Châu Âu |
Danh sách series kit
| Series | Số size | Tổng chiếc | Phù hợp |
|---|---|---|---|
| JIS RI | 24 | 288 | P1.5–P56; thiết bị dân dụng & công nghiệp nhẹ |
| JIS RII | 30 | 360 | P3–P150; máy thủy lực, bơm, van công nghiệp |
| ISO A | 20 | 240 | AS568A nhỏ; thiết bị khí nén, điện tử |
| ISO B | 24 | 288 | AS568A trung; van, bơm EU/Mỹ |
| ISO C | 26 | 312 | AS568A lớn; máy thủy lực EU/Mỹ |
| ISO D | 28 | 336 | AS568A extra-large; hệ thống áp suất cao |
| Kit 5A | 24 | 288 | JIS 5A (G series); thiết bị công nghiệp tổng hợp |
| Kit 5B | 30 | 360 | JIS 5B (G series rộng); phổ biến máy xúc Nhật |
| Kit 30A | 30 | 360 | JASO F404; máy xúc, xe tải hạng nặng |
| Kit 32R | 32 | 384 | JASO F404; máy xúc tầm trung |
| Kit 34A | 34 | 408 | JASO F404; bao phủ rộng máy công trình |
| Kit 35J | 35 | 420 | JASO F404; bộ lớn nhất — xưởng bảo dưỡng tổng hợp |
Chọn vật liệu theo ứng dụng
| Vật liệu | Nhiệt độ | Ứng dụng |
|---|---|---|
| NBR70 | -40°C → +120°C | Chịu dầu mỡ, dầu thủy lực, xăng dầu — phổ biến nhất |
| NBR90 | -30°C → +120°C | Độ cứng cao 90 Shore A — hệ thống áp lực cao |
| Viton FKM75 | -20°C → +230°C | Chịu hóa chất mạnh, nhiệt độ cao — dầu khí, hóa chất |
| EPDM70 | -50°C → +150°C | Chịu nước, hơi nước, UV — HVAC, hệ thống nước |
| Silicone 70 | -60°C → +200°C | Food-grade FDA — thực phẩm, dược phẩm, y tế |
| HNBR70 | -40°C → +150°C | Chịu môi chất lạnh — điều hòa ô tô, làm lạnh |
| Neoprene CR70 | -40°C → +120°C | Chịu thời tiết, UV, nước biển — hàng hải, ngoài trời |
| CA70 | -30°C → +110°C | Cao su tổng hợp đa dụng — thiết bị công nghiệp chung |
Tương thích thiết bị các hãng
Các bộ kit được kiểm tra kích thước tương thích với thiết bị của các thương hiệu sau (hàng tương thích — không phải OEM chính hãng):
33 bộ Oring kit — chọn theo series & vật liệu
Hộp O-ring RII Viton FKM
Hộp O-ring RII NBR70
Hộp O-ring RI Viton FKM
Hộp O-ring RI NBR70
Hộp O-ring Kit 32R NBR
Hộp O-ring Kit 30A NBR
Hộp O-ring Kit 34A NBR
Hộp O-ring Kit 35J NBR
Hộp O-ring Series D Viton FKM
Hộp O-ring Series D NBR70
Hộp O-ring Series C Viton FKM
Hộp O-ring Series C NBR70
Hộp O-ring Series B Viton FKM
Hộp O-ring Series B NBR70
Hộp O-ring Series A Viton FKM
Hộp O-ring Series A NBR70
Hộp O-ring Kit 5B NBR90
Hộp O-ring Parker NBR70
Hộp O-ring Parker NBR90
Hộp O-ring tương thích Sumitomo
Hộp O-ring tương thích Kobelco
Hộp O-ring tương thích KATO
Hộp O-ring tương thích Doosan
Hộp O-ring tương thích Hyundai
Hộp O-ring tương thích Daewoo
Hộp O-ring tương thích Caterpillar
Hộp O-ring 5AS Silicon 70Y
Hộp O-ring 5B Silicon 70R
Hộp O-ring 5B HNBR70
Hộp O-ring 5B EPDM70
Hộp O-ring 5B Neoprene CR70
Hộp O-ring 5A CA70
Hộp O-ring 5A EPDM70
Cần mua oring lẻ theo từng kích thước?
Nếu bạn biết chính xác kích thước cần dùng, có thể đặt hàng oring lẻ thay vì mua cả bộ kit:
Vì sao chọn chúng tôi?
- ✓Kho 33 loại kit sẵn hàng — không phải đợi sản xuất, giao ngay 1–2 ngày toàn quốc
- ✓Đầy đủ tiêu chuẩn JIS B2401, ISO 3601, ASTM D2000, JASO F404 — tra cứu và đặt hàng đúng spec
- ✓Vật liệu đa dạng: NBR, Viton FKM, EPDM, Silicone food-grade, HNBR, CR, CA — tư vấn miễn phí
- ✓Tương thích OEM Parker, Doosan, CAT, Hyundai, Daewoo, Sumitomo, Kobelco, KATO — kiểm tra kích thước trước khi giao
- ✓MOQ linh hoạt: đặt 1 hộp hoặc mua sỉ theo lô — chiết khấu theo số lượng
- ✓Hỗ trợ kỹ thuật: tư vấn chọn đúng series và vật liệu theo ứng dụng — không bán nhầm spec
- ✓Đóng gói chuẩn — khay nhựa phân ngăn, nhãn kích thước rõ ràng, bảo quản tốt trong kho
Câu hỏi thường gặp về oring kit
Cần báo giá oring kit?
Cho biết series, vật liệu và số lượng — nhận báo giá trong ngày làm việc.