HN · 0325 655 700·HCM · 0965 148 600
Gioăng Cao Su

O-ring groove design (thiết kế rãnh O-ring) là gì?

Còn gọi là: O-ring gland design · rãnh O-ring · groove dimension O-ring · gland O-ring

O-ring groove design (thiết kế rãnh) xác định chiều rộng, chiều sâu và dung sai rãnh để đạt nén ép 15-25% (static) hoặc 10-15% (dynamic) — sai thiết kế rãnh là nguyên nhân leak phổ biến nhất.

Giải thích chi tiết

Thiết kế rãnh O-ring theo ISO 3601-4 hoặc AS568 gland chart gồm: (1) Groove depth (chiều sâu rãnh): = CS × (1 − compression%) — ví dụ CS 3.53mm, nén 20% → depth = 3.53 × 0.80 = 2.82mm. (2) Groove width: ≥ CS × 1.5 (static) để đủ chỗ cho O-ring biến dạng; ≥ CS × 2.0 (dynamic). (3) Corner radius ≥ 0.4mm để tránh cắt O-ring. (4) Surface finish: Ra ≤ 1.6μm cho static seal; Ra ≤ 0.4μm cho dynamic (shaft/rod). (5) Lead-in chamfer 15-20° để lắp dễ, không cắt O-ring khi ráp. Fill % (fill ratio): thể tích O-ring / thể tích rãnh = 75-85% cho static, 65-75% cho dynamic — đảm bảo đủ chỗ cho O-ring thermal expansion. Sai lỗi thường gặp: rãnh quá sâu (nén không đủ), rãnh quá nông (extrusion), bề mặt quá thô (cắt O-ring).

Tiêu chuẩn tham chiếu

  • ISO 3601-4:2008
  • AS568B gland chart
  • JIS B2406

Thuật ngữ liên quan

← Quay lại toàn bộ thuật ngữ (21)

ZaloZalo