O-ring groove design (thiết kế rãnh O-ring) là gì?
Còn gọi là: O-ring gland design · rãnh O-ring · groove dimension O-ring · gland O-ring
O-ring groove design (thiết kế rãnh) xác định chiều rộng, chiều sâu và dung sai rãnh để đạt nén ép 15-25% (static) hoặc 10-15% (dynamic) — sai thiết kế rãnh là nguyên nhân leak phổ biến nhất.
Giải thích chi tiết
Thiết kế rãnh O-ring theo ISO 3601-4 hoặc AS568 gland chart gồm: (1) Groove depth (chiều sâu rãnh): = CS × (1 − compression%) — ví dụ CS 3.53mm, nén 20% → depth = 3.53 × 0.80 = 2.82mm. (2) Groove width: ≥ CS × 1.5 (static) để đủ chỗ cho O-ring biến dạng; ≥ CS × 2.0 (dynamic). (3) Corner radius ≥ 0.4mm để tránh cắt O-ring. (4) Surface finish: Ra ≤ 1.6μm cho static seal; Ra ≤ 0.4μm cho dynamic (shaft/rod). (5) Lead-in chamfer 15-20° để lắp dễ, không cắt O-ring khi ráp. Fill % (fill ratio): thể tích O-ring / thể tích rãnh = 75-85% cho static, 65-75% cho dynamic — đảm bảo đủ chỗ cho O-ring thermal expansion. Sai lỗi thường gặp: rãnh quá sâu (nén không đủ), rãnh quá nông (extrusion), bề mặt quá thô (cắt O-ring).
Tiêu chuẩn tham chiếu
- ISO 3601-4:2008
- AS568B gland chart
- JIS B2406
Thuật ngữ liên quan
- AS568 (O-ring size standard) — AS568 là bộ tiêu chuẩn kích thước O-ring của Aerospace Industries Association (Mỹ), định nghĩa 369 s…
- JIS B2401 (O-ring tiêu chuẩn Nhật) — JIS B2401 là tiêu chuẩn Nhật Bản cho O-ring, định nghĩa các series P/G/V/S/SS với CS từ 1.9÷8.4mm — …
- Shore A (độ cứng cao su) — Shore A là thang đo độ cứng cao su phổ biến nhất, từ 0 (mềm như gel) đến 100 (cứng như nhựa cứng) — …
- Dynamic seal vs Static seal (làm kín động vs tĩnh) — Static seal làm kín giữa hai bề mặt cố định (mặt bích, nắp đậy); dynamic seal làm kín khi có chuyển …