Dynamic seal vs Static seal (làm kín động vs tĩnh) là gì?
Còn gọi là: dynamic seal · static seal · làm kín động · làm kín tĩnh · reciprocating seal
Static seal làm kín giữa hai bề mặt cố định (mặt bích, nắp đậy); dynamic seal làm kín khi có chuyển động tương đối (trục quay, piston tịnh tiến) — yêu cầu vật liệu và thiết kế rãnh khác nhau.
Giải thích chi tiết
Static seal: không có chuyển động giữa bề mặt tiếp xúc → nén ép 15-25% Shore A 60-80, bề mặt Ra ≤ 1.6μm. Tuổi thọ rất dài nếu nhiệt ổn định. Dynamic seal chia thành 2 loại: (1) Reciprocating (tịnh tiến — piston rod trong cylinder thủy lực): O-ring chịu ma sát mỗi stroke, cần CS 2.62-3.53mm, 70-80 Shore A, bề mặt shaft Ra ≤ 0.4μm, nén 10-15% để giảm ma sát và nhiệt sinh ra. (2) Rotary (quay — shaft seal, phớt chắn dầu): thường dùng lip seal (phớt TC/TB) thay O-ring vì O-ring không bền ở RPM cao. Vật liệu dynamic seal: NBR cho dầu thủy lực; FKM cho dầu tổng hợp + nhiệt cao; PTFE để giảm ma sát; polyurethane (PU) cho cylinder thủy lực áp cao (100-350 bar).
Tiêu chuẩn tham chiếu
- ISO 3601-4
- ASTM D2000
- Parker O-ring Handbook
Thuật ngữ liên quan
- O-ring groove design (thiết kế rãnh O-ring) — O-ring groove design (thiết kế rãnh) xác định chiều rộng, chiều sâu và dung sai rãnh để đạt nén ép 1…
- Phớt chắn dầu TC / TB (Lip seal / Oil seal) — Phớt chắn dầu TC/TB là phớt môi (lip seal) làm kín trục quay — TC có 2 môi (dust lip + oil lip) + lò…
- Shore A (độ cứng cao su) — Shore A là thang đo độ cứng cao su phổ biến nhất, từ 0 (mềm như gel) đến 100 (cứng như nhựa cứng) — …
- NBR (Nitrile Butadiene Rubber) — NBR (Nitrile Butadiene Rubber) là cao su tổng hợp từ butadiene và acrylonitrile, chịu dầu khoáng và …