EPDM (Ethylene Propylene Diene Monomer) là gì?
Còn gọi là: EPDM rubber · cao su EPDM · ethylene propylene rubber · EPM/EPDM
EPDM là cao su tổng hợp gốc ethylene-propylene, chịu thời tiết/ozone/UV/hơi nước tốt nhất nhóm cao su phổ thông, dải nhiệt -40÷+130°C, không chịu dầu khoáng.
Giải thích chi tiết
EPDM là lựa chọn số một cho ứng dụng ngoài trời, tiếp xúc nước và hơi nước. Cấu trúc: backbone carbon bão hòa (ethylene-propylene) với diene termonomer (ENB, DCPD hoặc HD) tạo điểm crosslink — backbone bão hòa là lý do EPDM gần như miễn nhiễm với ozone và UV. Hàm lượng ethylene 45-75%: ethylene cao → modulus cao, extrusion tốt hơn; ethylene thấp → đàn hồi tốt hơn ở nhiệt thấp. Dải nhiệt: -40÷+130°C liên tục, peak +150°C ngắn hạn. Chịu tốt: nước, hơi nước (steam), dung dịch kiềm, axit loãng vô cơ, ketone, alcohol. Kém chịu: dầu khoáng, nhiên liệu, dầu thủy lực — sưng phồng nhanh. Ứng dụng chính: gioăng ống cống bê tông (TCVN 9545), gioăng cửa ô tô, gioăng mái, gioăng xốp ngoài trời, gioăng hơi nước.
Tiêu chuẩn tham chiếu
- ASTM D2000 CA/CB/CC
- EN 681-1 (pipe gasket)
- ISO 4632
Thuật ngữ liên quan
- NBR (Nitrile Butadiene Rubber) — NBR (Nitrile Butadiene Rubber) là cao su tổng hợp từ butadiene và acrylonitrile, chịu dầu khoáng và …
- SBR (Styrene Butadiene Rubber) — SBR (Styrene Butadiene Rubber) là cao su tổng hợp phổ thông nhất thế giới (lốp xe, thảm), chịu nhiệt…
- O-ring groove design (thiết kế rãnh O-ring) — O-ring groove design (thiết kế rãnh) xác định chiều rộng, chiều sâu và dung sai rãnh để đạt nén ép 1…
- Compression set (độ biến dạng dư khi nén) — Compression set là % biến dạng dư còn lại sau khi nén và nhả lực — giá trị thấp = cao su phục hồi tố…