SBR (Styrene Butadiene Rubber) là gì?
Còn gọi là: SBR rubber · cao su SBR · Buna-S · styrene-butadiene
SBR (Styrene Butadiene Rubber) là cao su tổng hợp phổ thông nhất thế giới (lốp xe, thảm), chịu nhiệt -30÷+100°C, kháng mài mòn tốt — nhưng kém chịu dầu và ozone.
Giải thích chi tiết
SBR là cao su tổng hợp có khối lượng sản xuất lớn nhất toàn cầu (chiếm ~40% tổng sản lượng synthetic rubber), chủ yếu dùng lốp xe, thảm cao su, đế giày. Cấu trúc: copolymer styrene (23-25%) và butadiene (75-77%). Dải nhiệt: -30÷+100°C (kém hơn EPDM và NBR ở cả 2 đầu). Ưu điểm: kháng mài mòn tốt, giá thành rất thấp, kéo dài tốt. Nhược điểm: kém chịu ozone/UV (cracking nhanh ngoài trời), kém chịu dầu khoáng, không chịu nhiệt cao. Trong ngành gioăng ống cống: SBR thường dùng cho gioăng ống cống bê tông cấp thoát nước thông thường (không tiếp xúc hóa chất) theo TCVN 9545 — rẻ hơn EPDM 30-40%, nhưng tuổi thọ ngắn hơn trong đất có dầu/hóa chất.
Tiêu chuẩn tham chiếu
- ASTM D2000 AA/BA
- EN 681-1
- TCVN 9545
Thuật ngữ liên quan
- EPDM (Ethylene Propylene Diene Monomer) — EPDM là cao su tổng hợp gốc ethylene-propylene, chịu thời tiết/ozone/UV/hơi nước tốt nhất nhóm cao s…
- NBR (Nitrile Butadiene Rubber) — NBR (Nitrile Butadiene Rubber) là cao su tổng hợp từ butadiene và acrylonitrile, chịu dầu khoáng và …
- Compression set (độ biến dạng dư khi nén) — Compression set là % biến dạng dư còn lại sau khi nén và nhả lực — giá trị thấp = cao su phục hồi tố…