Làm kín thủy lực (Hydraulic sealing) là gì?
Còn gọi là: hydraulic seal · làm kín thủy lực · hydraulic cylinder seal · piston seal
Làm kín thủy lực là hệ thống phớt và O-ring trong cylinder/van thủy lực làm việc ở áp 50-700 bar — yêu cầu vật liệu NBR/FKM 70-80 Shore A, bề mặt trục Ra ≤ 0.4μm.
Giải thích chi tiết
Hệ thống thủy lực công nghiệp hoạt động ở áp suất 50-350 bar (low-medium duty) hoặc 350-700 bar (heavy duty). Yêu cầu seal thủy lực: (1) Vật liệu: NBR 70-80 Shore A cho dầu khoáng ISO VG 46/68 đến +100°C; FKM cho dầu tổng hợp (phosphate ester, fire-resistant fluid) hoặc nhiệt >120°C; Polyurethane (PU) cho cylinder áp cao >200 bar — cứng hơn cao su, chống extrusion. (2) Hệ thống seal điển hình: piston seal (U-ring hoặc cap seal) + rod seal (U-ring + wiper/scraper) + static O-ring (end cap, port). (3) Back-up ring PTFE: bắt buộc khi áp >7-10 MPa để ngăn O-ring extrude vào khe hở piston-cylinder. (4) Bề mặt trục (rod): Ra 0.2-0.4μm, độ cứng HRC 55-65, mạ chrome hoặc nitriding. Lỗi thường gặp: chọn sai vật liệu seal với dầu tổng hợp → sưng phồng; bề mặt thô → mài mòn nhanh.
Tiêu chuẩn tham chiếu
- ISO 5597 (cylinder bore/rod)
- ISO 6020 (hydraulic cylinder)
- DIN 24336
Thuật ngữ liên quan
- Dynamic seal vs Static seal (làm kín động vs tĩnh) — Static seal làm kín giữa hai bề mặt cố định (mặt bích, nắp đậy); dynamic seal làm kín khi có chuyển …
- NBR (Nitrile Butadiene Rubber) — NBR (Nitrile Butadiene Rubber) là cao su tổng hợp từ butadiene và acrylonitrile, chịu dầu khoáng và …
- Viton / FKM (Fluorocarbon Rubber) — Viton / FKM là cao su fluoro tổng hợp chịu nhiệt -20÷+200°C liên tục (+230°C ngắn hạn), kháng dầu và…
- O-ring groove design (thiết kế rãnh O-ring) — O-ring groove design (thiết kế rãnh) xác định chiều rộng, chiều sâu và dung sai rãnh để đạt nén ép 1…