Tỷ lệ nén ép O-ring (compression ratio) là gì?
Còn gọi là: O-ring compression · nén ép O-ring · squeeze ratio · percent squeeze
Tỷ lệ nén ép O-ring = (CS − chiều sâu rãnh) / CS × 100% — mục tiêu 15-25% cho static seal, 10-15% cho dynamic; dưới 10% sẽ leak, trên 30% gây extrusion.
Giải thích chi tiết
Tỷ lệ nén ép (squeeze%) là thông số quan trọng nhất trong thiết kế O-ring seal. Công thức: Squeeze% = (CS − groove depth) / CS × 100%. Ví dụ: O-ring CS 3.53mm, groove depth 2.82mm → Squeeze = (3.53 − 2.82)/3.53 = 20.1% (static optimal). Ngưỡng quan trọng: <8-10% = không đủ áp lực tiếp xúc → leak (đặc biệt rung động nhẹ cũng gây hở); 15-25% = static sweet spot (cân bằng seal và extrusion risk); 10-15% = dynamic sweet spot (giảm ma sát, giảm nhiệt sinh ra); >30% = extrusion risk nếu không dùng back-up ring (áp suất đẩy O-ring vào khe hở). Extrusion gap (khe hở giữa piston và cylinder): cần ≤ 0.05-0.15mm (tùy Shore A) khi áp >7MPa để ngăn extrusion. O-ring 80 Shore A chịu khe hở lớn hơn 60 Shore A trước khi extrude.
Tiêu chuẩn tham chiếu
- ISO 3601-4
- AS568B design guide
- Parker O-ring Handbook
Thuật ngữ liên quan
- O-ring groove design (thiết kế rãnh O-ring) — O-ring groove design (thiết kế rãnh) xác định chiều rộng, chiều sâu và dung sai rãnh để đạt nén ép 1…
- Shore A (độ cứng cao su) — Shore A là thang đo độ cứng cao su phổ biến nhất, từ 0 (mềm như gel) đến 100 (cứng như nhựa cứng) — …
- Dynamic seal vs Static seal (làm kín động vs tĩnh) — Static seal làm kín giữa hai bề mặt cố định (mặt bích, nắp đậy); dynamic seal làm kín khi có chuyển …