Gioăng Oring tròn cao su Viton 15x4 chịu nhiệt, chịu hóa chất
Gioăng Oring tròn cao su Viton 15x4 chịu nhiệt, chịu hóa chất — Gioăng O-ring Viton FKM 15×4 mm kích thước trung bình, ứng dụng rộng rãi trong xi lanh thủy lực/khí nén, bơm công nghiệp và van xử lý hóa chất chịu nhiệt cao.
O-ring 15×4 mm có đường kính ngoài OD = 23 mm và chu vi tâm mặt cắt 59.7 mm. Rãnh lắp tĩnh tham chiếu AS568 cho độ nén 20%: rộng 5 mm × sâu 3.2 mm. Khi cần độ nén nhẹ hơn 15% — dùng lại nhiều lần hoặc ứng dụng chịu rung — rãnh rộng 5.4 mm × sâu 3.4 mm.
Khối lượng ước tính (Viton FKM, tỉ trọng 1,85 g/cm³): 100 vòng ≈ 138.8 g, 1.000 vòng ≈ 1388 g. Quy đổi sang inch: ID = 0.5906", OD = 0.9055", CS = 0.1575" — tiện tra chéo với danh mục AS568 và thiết bị nhập khẩu từ Mỹ hoặc Nhật.
Theo ISO 3601-1, kích thước 15×4 mm thuộc nhóm G2 (6 < ID ≤ 22 mm) — dung sai ID tiêu chuẩn ±0,10 mm. Khi lắp đặt: bôi mỡ gốc silicon để bảo vệ môi cao su Viton; không kéo căng OD vòng quá 5% (giới hạn an toàn 24.2 mm) để tránh biến dạng vĩnh cửu và mất lực kín vĩnh viễn.

Thông số kỹ thuật
| Kích thước (ID×CS) | 15×4 mm |
| OD (ngoài) | 23 mm |
| Vật liệu | Cao su Viton FKM (Fluoroelastomer) |
| Nhiệt độ làm việc | −20 °C … +220 °C |
| Độ cứng | 70–90 Shore A |
| Màu sắc | Nâu / đen (theo Viton tiêu chuẩn) |
| Đóng gói | 100–1000 cái/túi tùy kích thước |
| Kháng hóa chất | Axit, dung môi, dầu khoáng, nhiên liệu |
| Tiêu chuẩn | AS568, ISO 3601 (tham chiếu) |
| Xuất xứ | Sản xuất tại Việt Nam |
So sánh kích thước lân cận
Ứng dụng tiêu biểu
- ›Xi lanh thủy lực/khí nén công nghiệp
- ›Bơm ly tâm, bơm piston xử lý hóa chất
- ›Van công nghiệp chịu dầu/nhiệt trong nhà máy
- ›Máy móc chế biến thực phẩm/dược phẩm (food-grade)
- ›Hộp số nhỏ, bộ giảm chấn thủy lực