O-ring Silicone VMQ — Food-grade FDA, chịu nhiệt rộng
O-ring Silicone VMQ là cao su vô cơ gốc polysiloxane (chuỗi Si-O thay vì C-C của cao su hữu cơ), chịu nhiệt rộng nhất nhóm phổ thông: -60÷+200°C liên tục. Đạt FDA 21 CFR 177.2600 cho tiếp xúc thực phẩm và ISO 10993 cho thiết bị y tế. Không mùi, không vị. Nhược: tensile strength thấp (4-10 MPa), không dùng dynamic seal áp cao, kém kháng dầu.
Silicone VMQ là cao su vô cơ có cấu trúc chuỗi polysiloxane (-Si-O-Si-) thay vì C-C như cao su hữu cơ. Bond Si-O có năng lượng liên kết cao hơn C-C, nên chịu nhiệt và ozone vượt trội. Phân loại chính: VMQ (vinyl methyl, phổ biến nhất, food-grade); PVMQ (phenyl vinyl methyl, chịu nhiệt thấp tốt hơn đến -100°C — aerospace); FVMQ (fluorosilicone, kết hợp silicon + fluorocarbon — chịu dầu khoáng + nhiệt rộng).
Ưu điểm đặc biệt của Silicone VMQ: đạt FDA 21 CFR 177.2600 (tiếp xúc thực phẩm), ISO 10993 và USP Class VI (thiết bị y tế dòng platinum-cured), không mùi, không vị, sinh học trơ. Nhược điểm quan trọng: tensile strength chỉ 4-10 MPa (NBR đạt 10-20 MPa) — không dùng cho dynamic seal áp cao (>50 bar) và phớt trục tốc độ cao. Sweet spot: static seal nhiệt cao + food-grade + y tế.
Bảng thông số kỹ thuật
| Thuoc tinh | Gia tri | Tieu chuan |
|---|---|---|
| Vật liệu | Silicone VMQ (Vinyl Methyl) | ASTM D2000 FE/FK |
| Cấu trúc polymer | Polysiloxane (-Si-O-Si-) | — |
| Nhiệt độ làm việc | -60°C ÷ +200°C (peak +230°C) | — |
| Độ cứng | 30-80 Shore A (tiêu chuẩn 50-70) | ASTM D2240 |
| Tensile strength | 4-10 MPa | ASTM D412 |
| Elongation at break | 100-700% | ASTM D412 |
| Compression set (70°C × 22h) | ≤10% | ASTM D395 Method B |
| Food-grade | FDA 21 CFR 177.2600 | — |
| Medical-grade | ISO 10993, USP Class VI (dòng platinum-cured) | — |
| Màu sắc | Trong/trắng/đỏ/xanh (food-grade thường translucent) | — |
| Khả năng chịu | Nhiệt rộng, ozone, UV, nước, axit loãng | — |
| Không chịu | Dầu khoáng (sưng nhẹ), dung môi thơm, áp cao dynamic | — |
Ung dung pho bien
- Gioăng thiết bị thực phẩm (dairy, brewery, sản xuất nước uống)
- Gioăng thiết bị y tế: tubing IV, autoclave, sterilizer
- Gioăng oven lò nướng công nghiệp (chịu nhiệt 200°C lặp đi lặp lại)
- Gioăng đèn LED, đèn pha xe (chịu nhiệt UV + thời tiết)
- Gioăng máy pha cà phê thương mại (food-grade + nhiệt nước nóng)
- Gioăng dụng cụ phòng thí nghiệm (chemistry, biology)
- Gioăng baby bottle, núm vú silicone (medical-grade platinum-cured)
- O-ring trong thiết bị semiconductor (clean room, ozone resistance)
Bien the vat lieu
Luu y lap dat va su dung
- Silicone có hệ số giãn nở nhiệt cao hơn NBR — cần tính toán bóp ép thấp hơn (10-20%) khi nhiệt độ làm việc biến đổi lớn.
- Bôi trơn bằng mỡ silicon hoặc nước xà phòng — không dùng dầu khoáng (FVMQ là ngoại lệ).
- Xác nhận food-grade compound khi mua cho ứng dụng thực phẩm: yêu cầu Declaration of Compliance (DoC) theo FDA 21 CFR 177.2600 hoặc EU 10/2011.
- Bảo quản silicone tránh UV trực tiếp và nhiệt cao — tuổi thọ lưu trữ 10+ năm nếu bảo quản đúng.