HN0325 655 700·HCM0965 148 600
Gioăng Cao Su
Silicone VMQ (Vinyl Methyl Silicone)

O-ring Silicone VMQ — Food-grade FDA, chịu nhiệt rộng

O-ring Silicone VMQ là cao su vô cơ gốc polysiloxane (chuỗi Si-O thay vì C-C của cao su hữu cơ), chịu nhiệt rộng nhất nhóm phổ thông: -60÷+200°C liên tục. Đạt FDA 21 CFR 177.2600 cho tiếp xúc thực phẩm và ISO 10993 cho thiết bị y tế. Không mùi, không vị. Nhược: tensile strength thấp (4-10 MPa), không dùng dynamic seal áp cao, kém kháng dầu.

Silicone VMQ là cao su vô cơ có cấu trúc chuỗi polysiloxane (-Si-O-Si-) thay vì C-C như cao su hữu cơ. Bond Si-O có năng lượng liên kết cao hơn C-C, nên chịu nhiệt và ozone vượt trội. Phân loại chính: VMQ (vinyl methyl, phổ biến nhất, food-grade); PVMQ (phenyl vinyl methyl, chịu nhiệt thấp tốt hơn đến -100°C — aerospace); FVMQ (fluorosilicone, kết hợp silicon + fluorocarbon — chịu dầu khoáng + nhiệt rộng).

Ưu điểm đặc biệt của Silicone VMQ: đạt FDA 21 CFR 177.2600 (tiếp xúc thực phẩm), ISO 10993 và USP Class VI (thiết bị y tế dòng platinum-cured), không mùi, không vị, sinh học trơ. Nhược điểm quan trọng: tensile strength chỉ 4-10 MPa (NBR đạt 10-20 MPa) — không dùng cho dynamic seal áp cao (>50 bar) và phớt trục tốc độ cao. Sweet spot: static seal nhiệt cao + food-grade + y tế.

Bảng thông số kỹ thuật

Thuoc tinhGia triTieu chuan
Vật liệuSilicone VMQ (Vinyl Methyl)ASTM D2000 FE/FK
Cấu trúc polymerPolysiloxane (-Si-O-Si-)
Nhiệt độ làm việc-60°C ÷ +200°C (peak +230°C)
Độ cứng30-80 Shore A (tiêu chuẩn 50-70)ASTM D2240
Tensile strength4-10 MPaASTM D412
Elongation at break100-700%ASTM D412
Compression set (70°C × 22h)≤10%ASTM D395 Method B
Food-gradeFDA 21 CFR 177.2600
Medical-gradeISO 10993, USP Class VI (dòng platinum-cured)
Màu sắcTrong/trắng/đỏ/xanh (food-grade thường translucent)
Khả năng chịuNhiệt rộng, ozone, UV, nước, axit loãng
Không chịuDầu khoáng (sưng nhẹ), dung môi thơm, áp cao dynamic

Ung dung pho bien

  • Gioăng thiết bị thực phẩm (dairy, brewery, sản xuất nước uống)
  • Gioăng thiết bị y tế: tubing IV, autoclave, sterilizer
  • Gioăng oven lò nướng công nghiệp (chịu nhiệt 200°C lặp đi lặp lại)
  • Gioăng đèn LED, đèn pha xe (chịu nhiệt UV + thời tiết)
  • Gioăng máy pha cà phê thương mại (food-grade + nhiệt nước nóng)
  • Gioăng dụng cụ phòng thí nghiệm (chemistry, biology)
  • Gioăng baby bottle, núm vú silicone (medical-grade platinum-cured)
  • O-ring trong thiết bị semiconductor (clean room, ozone resistance)

Bien the vat lieu

VMQ (Vinyl Methyl)
Phổ biến nhất, food-grade compound — chịu nhiệt -60÷+200°C liên tục, đạt FDA 21 CFR 177.2600. Màu trong/trắng/đỏ.
PVMQ (Phenyl Vinyl Methyl)
Chịu nhiệt thấp tốt hơn đến -100°C — aerospace, thiết bị quân sự, ứng dụng nhiệt cực thấp.
FVMQ (Fluorosilicone)
Kết hợp silicone + fluorocarbon — chịu dầu khoáng + nhiệt rộng đến +175°C — dòng premium cho ứng dụng yêu cầu cả hai tính năng.
LSR (Liquid Silicone Rubber)
Phun ép (injection molding), độ chính xác cao, dùng cho medical precision — bỉm bé, van y tế. HCR (High Consistency Rubber) phổ thông hơn.

Luu y lap dat va su dung

  • Silicone có hệ số giãn nở nhiệt cao hơn NBR — cần tính toán bóp ép thấp hơn (10-20%) khi nhiệt độ làm việc biến đổi lớn.
  • Bôi trơn bằng mỡ silicon hoặc nước xà phòng — không dùng dầu khoáng (FVMQ là ngoại lệ).
  • Xác nhận food-grade compound khi mua cho ứng dụng thực phẩm: yêu cầu Declaration of Compliance (DoC) theo FDA 21 CFR 177.2600 hoặc EU 10/2011.
  • Bảo quản silicone tránh UV trực tiếp và nhiệt cao — tuổi thọ lưu trữ 10+ năm nếu bảo quản đúng.

Cau hoi thuong gap

O-ring Silicone có an toàn cho thực phẩm không?+
Có — đạt FDA 21 CFR 177.2600 cho tiếp xúc thực phẩm. Lưu ý: phải là compound food-grade (thường translucent/trắng/đỏ); silicone công nghiệp đen có chất độn carbon black không food-grade. Đặt mua cần xác nhận grade. Cho thiết bị y tế dùng platinum-cured silicone đạt USP Class VI / ISO 10993.
O-ring Silicone chịu nhiệt được bao nhiêu?+
VMQ tiêu chuẩn: -60°C đến +200°C liên tục, +230°C peak ngắn hạn. PVMQ chịu lạnh tốt hơn đến -100°C. FVMQ chịu nhiệt + dầu cùng lúc đến +175°C. Silicone là vật liệu có dải nhiệt rộng nhất trong nhóm cao su phổ thông.
Silicone có dùng được trong dầu thủy lực không?+
Không khuyến cáo. Silicone sưng phồng 10-30% trong dầu khoáng, mất tính đàn hồi sau vài tuần. Dầu thủy lực → chọn NBR; dầu + nhiệt cao → chọn Viton FKM. Silicone chỉ dùng với dầu thủy lực phosphate ester (fire-resistant) — nhưng ít phổ biến.
Sự khác biệt giữa silicone food-grade và silicone công nghiệp?+
Food-grade dùng peroxide hoặc platinum làm chất xúc tác curing, không có phụ gia độc, đạt FDA 21 CFR 177.2600 — màu trong/trắng/đỏ/xanh. Silicone công nghiệp đen chứa carbon black và phụ gia chống lão hóa — chỉ dùng kỹ thuật, không tiếp xúc thực phẩm. Giá food-grade gấp 1.5-3 lần silicone công nghiệp.
Tại sao tensile strength silicone thấp hơn NBR/Viton?+
Bond Si-O của silicone bền hơn nhiệt nhưng kém về mặt cơ học so với bond C-C của cao su hữu cơ. Silicone đạt 4-10 MPa tensile, NBR đạt 10-20 MPa, Viton 8-15 MPa. Hệ quả: silicone không dùng cho dynamic seal áp cao (>50 bar), không dùng phớt trục tốc độ cao. Static seal nhiệt cao + food-grade là sweet spot của silicone.

Xem them

ZaloZalo