Gioăng cao su xốp tròn đặc EPDM, Silicone phi 3.5 (D3.5 - 3.5mm)
Gioăng cao su xốp tròn đặc EPDM, Silicone phi 3.5 (D3.5 - 3.5mm) — Gioăng cao su xốp tròn đặc phi 3.5 mm kích thước nhỏ, dùng đệm kín khe hở hẹp trên cửa tủ điện, nắp máy và thiết bị điện tử công nghiệp — nén tốt dù lực ép nhỏ, không biến dạng vĩnh viễn.
Cord cao su phi 3.5 mm có chu vi tiết diện 11 mm. Khi cắt nối thành O-ring vòng kín: ID tối thiểu = 10.5 mm (tỉ lệ uốn 3:1). Bán kính uốn tối thiểu khi lắp đặt trực tiếp: 7 mm để tránh nứt mặt ngoài.
Khối lượng ước tính (Viton FKM, tỉ trọng 1,85 g/cm³): ≈ 17.8 g/m. Quy đổi: phi 0.138" — tiện tra danh mục cord nhập khẩu từ Mỹ và Anh. Bán theo cuộn hoặc theo mét cắt sẵn; liên hệ để nhận báo giá theo chiều dài cụ thể.
Kỹ thuật nối cord phi 3.5 mm: cắt vát 45° và dán keo lưu hóa Viton chuyên dụng; mối nối đạt ≥70% độ bền kéo. Bảo quản cord chưa sử dụng trong túi kín tránh ánh nắng; Viton FKM giữ độ đàn hồi ≥5 năm ở kho có nhiệt độ ≤35 °C và độ ẩm <70%.

Thông số kỹ thuật
| Đường kính (phi) | phi 3.5 mm |
| Tiết diện | Tròn đặc xốp (sponge cord) |
| Vật liệu | Cao su xốp EPDM hoặc Silicone xốp |
| Nhiệt độ làm việc | −40 °C … +150 °C (EPDM) / −60…+200 °C (Silicone) |
| Độ cứng (nén) | Mềm — dễ nén, đàn hồi tốt sau khi nhả lực |
| Màu sắc | Đen (EPDM) / Trắng-xám (Silicone xốp) |
| Đơn vị bán | Mét dài / cuộn 10–30 m |
| Đặc tính nổi bật | Hấp thụ rung, đệm kín cửa/nắp, chống bụi/ẩm |
| Ứng dụng chính | Gioăng cửa, tủ điện, máy móc; chống rung thiết bị |
| Xuất xứ | Sản xuất tại Việt Nam |
So sánh kích thước lân cận
Ứng dụng tiêu biểu
- ›Đệm kín khe cửa tủ điện, tủ điều khiển chống bụi/ẩm
- ›Gioăng nắp thiết bị điện tử công nghiệp ngoài trời (IP54+)
- ›Đệm chống rung cho bảng mạch điện tử và cảm biến
- ›Khe hở hẹp trên vỏ máy, nắp đậy thiết bị đo lường
- ›Foam seal cho hệ thống lọc không khí, điều hòa nhỏ