Sơ đồ trang
Sơ đồ sản phẩm & trang chuyên đề
Toàn bộ 2.466 trang sản phẩm chia theo 9 danh mục, cùng 94 trang chuyên đề: hub kích thước, landing gioăng đùn theo profile, ứng dụng theo ngành, oring kit, so sánh vật liệu và từ điển thuật ngữ. Trang nào đã xuất bản đều có mặt tại đây.
Danh mục sản phẩm
2.466 mã hàng (gồm 33 bộ oring kit) — mỗi danh mục liệt kê đầy đủ sản phẩm bên trong.
Gioăng cao su viton FKM20 mã hàngOring Viton FKM1535 mã hàngGioăng cao su Oring1535 mã hàngGioăng cao su ống cống bê tông15 mã hàngPhớt cao su Viton FKM803 mã hàngGioăng silicone tròn đặc20 mã hàngGioăng cao su tròn đặc chịu dầu NBR20 mã hàngGioăng cao su xốp tròn đặc20 mã hàngGioăng cao su mét dài60 mã hàng
Trang chuyên đề
94 trang, bung đầy đủ theo từng cụm.
Hub danh mục pSEO (bảng kích thước)
8 trangGioăng cao su đùn (hub + profile)
8 trangỨng dụng theo ngành
8 trangHub theo phi (đường kính dây)
10 trangOring kit / Hộp gioăng chỉ
34 trang- Oring kit (hub)
- Hộp O-ring RII Viton FKM
- Hộp O-ring RII NBR70
- Hộp O-ring RI Viton FKM
- Hộp O-ring RI NBR70
- Hộp O-ring Kit 32R NBR
- Hộp O-ring Kit 30A NBR
- Hộp O-ring Kit 34A NBR
- Hộp O-ring Kit 35J NBR
- Hộp O-ring Series D Viton FKM
- Hộp O-ring Series D NBR70
- Hộp O-ring Series C Viton FKM
- Hộp O-ring Series C NBR70
- Hộp O-ring Series B Viton FKM
- Hộp O-ring Series B NBR70
- Hộp O-ring Series A Viton FKM
- Hộp O-ring Series A NBR70
- Hộp O-ring Kit 5B NBR90
- Hộp O-ring Parker NBR70
- Hộp O-ring Parker NBR90
- Hộp O-ring tương thích Sumitomo
- Hộp O-ring tương thích Kobelco
- Hộp O-ring tương thích KATO
- Hộp O-ring tương thích Doosan
- Hộp O-ring tương thích Hyundai
- Hộp O-ring tương thích Daewoo
- Hộp O-ring tương thích Caterpillar
- Hộp O-ring 5AS Silicon 70Y
- Hộp O-ring 5B Silicon 70R
- Hộp O-ring 5B HNBR70
- Hộp O-ring 5B EPDM70
- Hộp O-ring 5B Neoprene CR70
- Hộp O-ring 5A CA70
- Hộp O-ring 5A EPDM70
Từ điển thuật ngữ
22 trang- Từ điển thuật ngữ (index)
- NBR (Nitrile Butadiene Rubber)
- Viton / FKM (Fluorocarbon Rubber)
- EPDM (Ethylene Propylene Diene Monomer)
- Silicone / VMQ (Vinyl Methyl Silicone)
- SBR (Styrene Butadiene Rubber)
- FFKM (Perfluoroelastomer)
- AS568 (O-ring size standard)
- JIS B2401 (O-ring tiêu chuẩn Nhật)
- ISO 3601 (O-ring — tiêu chuẩn quốc tế)
- TCVN 9545 (gioăng ống cống bê tông Việt Nam)
- Shore A (độ cứng cao su)
- Compression set (độ biến dạng dư khi nén)
- O-ring groove design (thiết kế rãnh O-ring)
- Dynamic seal vs Static seal (làm kín động vs tĩnh)
- Phớt chắn dầu TC / TB (Lip seal / Oil seal)
- Garter spring (lò xo vòng phớt)
- X-ring / Quad-ring (vòng tiết diện X)
- V-ring seal (phớt vòng V)
- Tỷ lệ nén ép O-ring (compression ratio)
- Gasket factor m và y (hệ số làm kín gioăng phẳng)
- Làm kín thủy lực (Hydraulic sealing)